(Top Banner Ad)
toothpaste
A2
noun A2 Vệ sinh cá nhân

toothpaste

UK: /ˈtuːθpeɪst/ • US: /ˈtuθˌpeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

kem đánh răng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paste used for cleaning the teeth.

Vietnamese Meaning

Kem đánh răng, một loại kem được sử dụng để làm sạch răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some toothpaste."

    "Tôi cần mua một ít kem đánh răng."

  • "She squeezed the toothpaste onto her toothbrush."

    "Cô ấy bóp kem đánh răng lên bàn chải đánh răng."

  • "This toothpaste is specially formulated for sensitive teeth."

    "Loại kem đánh răng này được pha chế đặc biệt cho răng nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng
Noun (plural) teeth những cái răng
Adjective dental (thuộc) về răng, nha khoa
Noun dentist nha sĩ
Noun paste bột nhão, hồ dán, kem
Verb paste dán, dán hồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃dónt-
Proto-Germanic
*tanþs
Old English
tōþ
English
tooth
Ancient Greek
πάστη (pastē)
Vulgar Latin
*pasta
Old French
paste
English
paste
English
toothpaste

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'toothpaste' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'tooth' (răng) và 'paste' (chất nhão, kem). Nó mô tả chính xác công dụng của sản phẩm này: một loại kem hoặc chất nhão dùng để làm sạch răng. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 18 hoặc đầu thế kỷ 19, khi các sản phẩm vệ sinh răng miệng hiện đại hơn bắt đầu xuất hiện.

Usage Note

Chỉ tồn tại ở dạng danh từ. Thường được sử dụng cùng với bàn chải đánh răng (toothbrush) để loại bỏ mảng bám và thức ăn thừa trên răng, giúp ngăn ngừa sâu răng và các bệnh về nướu.

Prepositions

with

Ví dụ: 'Use toothpaste with fluoride.' (Sử dụng kem đánh răng có chứa fluoride). 'He squeezed the toothpaste with mint flavor.' (Anh ấy bóp tuýp kem đánh răng vị bạc hà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toothpaste
  • fluoride fluoride toothpaste
    (kem đánh răng có fluoride)
  • whitening whitening toothpaste
    (kem đánh răng làm trắng)
  • mint mint toothpaste
    (kem đánh răng vị bạc hà)
  • sensitive sensitive toothpaste
    (kem đánh răng cho răng nhạy cảm)
Verb + toothpaste
  • squeeze squeeze toothpaste (onto the brush)
    (nặn kem đánh răng (lên bàn chải))
  • apply apply toothpaste
    (thoa/cho kem đánh răng)
  • use use toothpaste
    (sử dụng kem đánh răng)
Noun + of + toothpaste
  • tube a tube of toothpaste
    (một tuýp kem đánh răng)
  • blob a blob of toothpaste
    (một cục/vết kem đánh răng nhỏ)
  • squirt a squirt of toothpaste
    (một vệt kem đánh răng (được nặn ra nhanh))

Idioms

  • You can't put the toothpaste back in the tube.

    Bạn không thể đảo ngược những gì đã xảy ra; không thể rút lại lời nói hoặc hành động đã làm.

    "Once you've said those hurtful words, you can't put the toothpaste back in the tube."

    (Một khi bạn đã nói những lời tổn thương đó, bạn không thể đảo ngược mọi chuyện được nữa.)

  • Squeeze every last drop out of the toothpaste tube.

    Tận dụng tối đa, vắt kiệt sức lực/nguồn lực hoặc một tình huống.

    "We need to squeeze every last drop out of our marketing budget to make this campaign a success."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa ngân sách marketing để chiến dịch này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toothpaste

noun
Lật mặt

Kem đánh răng, một loại kem được sử dụng để làm sạch răng.

"I need to buy some toothpaste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This toothpaste is the one that my dentist recommended.
Loại kem đánh răng này là loại mà nha sĩ của tôi đã giới thiệu.
Phủ định
I don't think this toothpaste is what they use at the hotel.
Tôi không nghĩ loại kem đánh răng này là loại mà họ sử dụng ở khách sạn.
Nghi vấn
Is this toothpaste which you bought on sale?
Có phải loại kem đánh răng này là loại bạn đã mua giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toothpaste".

Lịch sử kem đánh răng

Ý tưởng làm sạch răng bằng các loại bột hoặc kem đã có từ hàng nghìn năm trước. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng hỗn hợp đá bọt, muối, hạt tiêu và hoa khô để làm sạch răng. Qua nhiều thế kỷ, các công thức khác nhau đã phát triển, từ bột nghiền vỏ trứng đến tro gỗ. Mãi đến thế kỷ 19, kem đánh răng mới bắt đầu có hình dạng và thành phần gần giống với sản phẩm chúng ta dùng ngày nay, được đóng gói trong tuýp vào cuối thế kỷ 19.

Fluoride và Cách mạng vệ sinh răng miệng

Sự ra đời của fluoride trong kem đánh răng vào giữa thế kỷ 20 là một bước đột phá lớn trong lịch sử vệ sinh răng miệng. Fluoride giúp củng cố men răng và ngăn ngừa sâu răng hiệu quả bằng cách làm cho men răng cứng hơn và ít bị axit tấn công hơn. Điều này đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện sức khỏe răng miệng toàn cầu, biến kem đánh răng trở thành một công cụ thiết yếu trong việc phòng chống các bệnh về răng.