(Top Banner Ad)
toothbrush
A2
danh từ A2 Vệ sinh cá nhân

toothbrush

UK: /ˈtuːθ.brʌʃ/ • US: /ˈtuːθ.brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn chải đánh răng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small brush with a long handle, used for cleaning the teeth.

Vietnamese Meaning

Một bàn chải nhỏ có cán dài, dùng để làm sạch răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to use your toothbrush at least twice a day."

    "Hãy nhớ sử dụng bàn chải đánh răng ít nhất hai lần một ngày."

  • "She bought a new electric toothbrush."

    "Cô ấy đã mua một chiếc bàn chải đánh răng điện mới."

  • "You should replace your toothbrush every three months."

    "Bạn nên thay bàn chải đánh răng của mình ba tháng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng
Noun brush bàn chải
Verb brush chải

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân

Nguồn gốc của 'toothbrush'

Mặc dù con người đã sử dụng các phương pháp làm sạch răng thô sơ từ thời cổ đại, 'toothbrush' (bàn chải đánh răng) như chúng ta biết ngày nay chỉ mới xuất hiện tương đối gần đây. Các loại bàn chải đầu tiên được làm từ lông động vật gắn vào tay cầm, và mãi đến thế kỷ 20, bàn chải đánh răng nylon mới trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'toothbrush' chỉ vật dụng cụ thể dùng để chải răng. Nó mang tính chất thông dụng và không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt. Trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các cụm từ như 'dental brush' để diễn tả một cách trang trọng hơn, nhưng 'toothbrush' vẫn là lựa chọn phổ biến nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toothbrush
  • electric toothbrush
    (bàn chải đánh răng điện)
  • new toothbrush
    (bàn chải đánh răng mới)
  • soft-bristled toothbrush
    (bàn chải đánh răng lông mềm)
Verb + toothbrush
  • use a toothbrush
    (sử dụng bàn chải đánh răng)
  • buy a toothbrush
    (mua một cái bàn chải đánh răng)
  • replace a toothbrush
    (thay bàn chải đánh răng)

Idioms

  • personal hygiene item

    vật dụng vệ sinh cá nhân

    "A toothbrush is a personal hygiene item."

    (Bàn chải đánh răng là một vật dụng vệ sinh cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toothbrush

danh từ
Lật mặt

Một bàn chải nhỏ có cán dài, dùng để làm sạch răng.

"Remember to use your toothbrush at least twice a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to buy a toothbrush to maintain good oral hygiene.
Tôi cần mua một chiếc bàn chải đánh răng để duy trì vệ sinh răng miệng tốt.
Phủ định
He chose not to use a toothbrush and regretted it later.
Anh ấy đã chọn không sử dụng bàn chải đánh răng và sau đó hối hận.
Nghi vấn
Why do you want to replace your toothbrush so soon?
Tại sao bạn muốn thay bàn chải đánh răng của bạn sớm như vậy?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a shiny new toothbrush!
Ồ, một chiếc bàn chải đánh răng mới sáng bóng làm sao!
Phủ định
Oh no, I forgot my toothbrush!
Ôi không, tôi quên bàn chải đánh răng rồi!
Nghi vấn
Hey, is that my toothbrush?
Này, đó có phải là bàn chải đánh răng của tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy a new toothbrush.
Bạn nên mua một chiếc bàn chải đánh răng mới.
Phủ định
He cannot use your toothbrush.
Anh ấy không thể sử dụng bàn chải đánh răng của bạn.
Nghi vấn
Could I borrow your toothbrush?
Tôi có thể mượn bàn chải đánh răng của bạn được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use your toothbrush every day, you will have healthy teeth.
Nếu bạn dùng bàn chải đánh răng mỗi ngày, bạn sẽ có răng khỏe mạnh.
Phủ định
If you don't use your toothbrush regularly, you might get cavities.
Nếu bạn không dùng bàn chải đánh răng thường xuyên, bạn có thể bị sâu răng.
Nghi vấn
Will you buy a new toothbrush if this one is worn out?
Bạn sẽ mua một cái bàn chải đánh răng mới nếu cái này bị mòn chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a magic toothbrush, I would never have to go to the dentist.
Nếu tôi có một chiếc bàn chải đánh răng ma thuật, tôi sẽ không bao giờ phải đi nha sĩ.
Phủ định
If I didn't have a toothbrush, I wouldn't be able to keep my teeth clean.
Nếu tôi không có bàn chải đánh răng, tôi sẽ không thể giữ răng sạch sẽ.
Nghi vấn
Would you feel comfortable if you forgot your toothbrush when traveling?
Bạn có cảm thấy thoải mái không nếu bạn quên bàn chải đánh răng khi đi du lịch?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new toothbrush.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái bàn chải đánh răng mới.
Phủ định
He said that he did not use his toothbrush yesterday.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không sử dụng bàn chải đánh răng của mình ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if I had packed my toothbrush.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã đóng gói bàn chải đánh răng của mình chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toothbrush".

Văn hóa vệ sinh răng miệng

Ở phương Tây, việc đánh răng hai lần một ngày thường được coi là tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân cơ bản. Bàn chải đánh răng và kem đánh răng là những vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình.