(Top Banner Ad)
toothed whale
B2
Danh từ B2 Động vật học, Sinh học biển

toothed whale

UK: /tuːθt weɪl/ • US: /tuːθt weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi có răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suborder of whales (Odontoceti) that have teeth, rather than baleen plates, for feeding.

Vietnamese Meaning

Một phân bộ cá voi (Odontoceti) có răng, thay vì tấm sừng hàm, để kiếm ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toothed whale uses echolocation to find its prey."

    "Cá voi có răng sử dụng định vị bằng tiếng vang để tìm con mồi."

  • "The orca is a type of toothed whale."

    "Cá voi sát thủ là một loại cá voi có răng."

  • "Toothed whales are generally smaller than baleen whales."

    "Cá voi có răng thường nhỏ hơn cá voi tấm sừng hàm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi
Adjective toothed có răng

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

English
toothed whale

Nguồn gốc của 'toothed whale'

Thuật ngữ 'toothed whale' (cá voi có răng) đơn giản là một cách mô tả khoa học, phân biệt chúng với cá voi tấm sừng (baleen whale). Tên gọi này nhấn mạnh đặc điểm răng, một yếu tố quan trọng trong việc săn mồi của chúng. Các loài cá voi có răng đã tiến hóa để sử dụng răng của chúng để bắt và giữ con mồi như cá, mực và động vật giáp xác. Sự phát triển này cho phép chúng khai thác nhiều nguồn thức ăn khác nhau, làm tăng sự đa dạng của chúng so với cá voi tấm sừng.

Usage Note

Cụm từ 'toothed whale' dùng để chỉ nhóm cá voi có răng, phân biệt với nhóm cá voi tấm sừng hàm (baleen whale). Sự khác biệt nằm ở phương pháp kiếm ăn: cá voi có răng dùng răng để bắt và giữ con mồi (cá, mực, hải cẩu...), còn cá voi tấm sừng hàm lọc thức ăn (nhuyễn thể, sinh vật phù du) qua các tấm sừng hàm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toothed whale
  • large large toothed whale
    (cá voi có răng lớn)
  • small small toothed whale
    (cá voi có răng nhỏ)
  • endangered endangered toothed whale
    (cá voi có răng đang nguy cấp)
Verb + toothed whale
  • study study toothed whale
    (nghiên cứu cá voi có răng)
  • protect protect toothed whale
    (bảo vệ cá voi có răng)
  • observe observe toothed whale
    (quan sát cá voi có răng)

Idioms

  • In deep water (like a toothed whale in the ocean)

    Trong tình thế khó khăn (giống như cá voi có răng ở đại dương - một cách nói ẩn dụ về sự rộng lớn của vấn đề)

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toothed whale

Danh từ
Lật mặt

Một phân bộ cá voi (Odontoceti) có răng, thay vì tấm sừng hàm, để kiếm ăn.

"The toothed whale uses echolocation to find its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That toothed whales are mammals is a well-known fact.
Việc cá voi có răng là động vật có vú là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It is not true that all whales are toothed; some are baleen whales.
Không đúng khi nói rằng tất cả cá voi đều có răng; một số là cá voi tấm sừng hàm.
Nghi vấn
Whether toothed whales use echolocation to hunt is still being investigated.
Việc cá voi có răng sử dụng định vị bằng tiếng vang để săn mồi vẫn đang được nghiên cứu.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying toothed whale populations in the Arctic for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các quần thể cá voi có răng ở Bắc Cực trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They haven't been observing that particular toothed whale species very closely recently.
Gần đây họ đã không quan sát loài cá voi có răng cụ thể đó một cách chặt chẽ.
Nghi vấn
Has the conservation team been focusing on protecting toothed whale habitats in this area?
Đội bảo tồn có đang tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống của cá voi có răng ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toothed whale".

Tầm quan trọng sinh thái

Cá voi có răng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. Chúng là những kẻ săn mồi hàng đầu, giúp kiểm soát quần thể các loài khác và duy trì sự cân bằng trong chuỗi thức ăn. Sự suy giảm số lượng của chúng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực đến sức khỏe của đại dương.