porpoise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small toothed whale with a rounded snout, lacking the beaklike snout of a dolphin.
Vietnamese Meaning
Một loài cá voi có răng nhỏ với mõm tròn, không có mõm giống mỏ như cá heo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors spotted a pod of porpoises playing in the waves."
"Các thủy thủ phát hiện một đàn cá heo chuột đang nô đùa trên sóng."
-
"Porpoises are often seen in coastal waters."
"Cá heo chuột thường được nhìn thấy ở vùng nước ven biển."
-
"The harbor porpoise is one of the smallest species of cetacean."
"Cá heo chuột cảng là một trong những loài động vật có vú nhỏ nhất thuộc bộ cá voi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Porpoise thường bị nhầm lẫn với dolphin (cá heo). Điểm khác biệt chính là porpoise nhỏ hơn, có mõm tròn hơn và răng hình xẻng (spade-shaped teeth) thay vì hình nón (conical teeth) như dolphin. Về mặt phân loại khoa học, chúng thuộc các họ khác nhau: porpoise thuộc họ Phocoenidae và dolphin thuộc họ Delphinidae.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harbour harbour porpoise (cá heo chuột cảng (một loài cá heo chuột phổ biến sống ở vùng ven biển))
-
Dall's Dall's porpoise (cá heo chuột Dall (một loài cá heo chuột có màu đen trắng đặc trưng))
-
young young porpoise (cá heo chuột con)
-
spot spot a porpoise (phát hiện một con cá heo chuột)
-
watch watch porpoises (quan sát những con cá heo chuột)
-
save save a porpoise (cứu một con cá heo chuột)
-
pod a pod of porpoises (một đàn cá heo chuột)
Idioms
-
to porpoise (verb)
bơi lượn nhấp nhô (như cá heo chuột, trồi lên hạ xuống mặt nước); (phương tiện) chạy lướt sóng lên xuống
"The boat porpoised over the choppy waves, making it an exciting ride."
(Con thuyền lướt sóng lên xuống trên những con sóng dữ, khiến chuyến đi trở nên thú vị.)
-
porpoising through the water
bơi lượn nhấp nhô trong nước (mô tả cách cá heo chuột di chuyển)
"We watched a group of porpoises porpoising gracefully through the clear blue water."
(Chúng tôi đã quan sát một đàn cá heo chuột bơi lượn duyên dáng trong làn nước xanh trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
porpoise
nounMột loài cá voi có răng nhỏ với mõm tròn, không có mõm giống mỏ như cá heo.
"The sailors spotted a pod of porpoises playing in the waves."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The porpoise swam gracefully through the ocean. |
Con cá heo chuột bơi duyên dáng qua đại dương. |
| Phủ định | That is not a porpoise, it's a dolphin. |
Đó không phải là cá heo chuột, đó là cá heo. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a porpoise in the wild? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy cá heo chuột trong tự nhiên chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, researchers will have studied the porpoise population extensively. |
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu quần thể cá heo chuột một cách rộng rãi. |
| Phủ định | By the time the new regulations are implemented, many fishermen won't have seen a porpoise in years. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, nhiều ngư dân sẽ đã không nhìn thấy cá heo chuột trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Will the conservation efforts have saved the porpoise from extinction by 2030? |
Liệu những nỗ lực bảo tồn có cứu được cá heo chuột khỏi tuyệt chủng vào năm 2030 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porpoise".
