(Top Banner Ad)
top level
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

top level

UK: /ˈtɒp ˌlev.əl/ • US: /ˈtɑːp ˌlev.əl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp cao nhất cấp thượng tầng hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest or most important level in a hierarchy or system.

Vietnamese Meaning

Cấp bậc cao nhất hoặc quan trọng nhất trong một hệ thống phân cấp hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decisions are made at the top level of the company."

    "Các quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất của công ty."

  • "The project requires top-level approval before it can proceed."

    "Dự án yêu cầu sự phê duyệt từ cấp cao nhất trước khi có thể tiến hành."

  • "She holds a top-level position in the organization."

    "Cô ấy giữ một vị trí cấp cao trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top-level thuộc về cấp cao nhất

Synonyms

highest level (cấp độ cao nhất)senior level (cấp cao)executive level (cấp điều hành)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
top level

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'top level' có nguồn gốc khá trực tiếp. 'Top' chỉ vị trí cao nhất, còn 'level' ám chỉ cấp độ hoặc tầng. Vì vậy, 'top level' đơn giản là cấp độ cao nhất trong một hệ thống hoặc tổ chức nào đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí quản lý cao nhất, hoặc lớp trên cùng trong một cấu trúc phân cấp (ví dụ, cấu trúc thư mục, sơ đồ tổ chức). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và quyền lực.
Khi là tính từ (thường viết liền 'top-level'), nó mô tả một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến cấp cao nhất. Thường dùng để mô tả các cuộc họp, quyết định, hoặc nhân sự quan trọng.

Prepositions

at

`at the top level`: đề cập đến việc ở vị trí cao nhất hoặc thực hiện hành động ở cấp độ cao nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top level
  • strategic strategic top level
    (cấp chiến lược cao nhất)
  • executive executive top level
    (cấp điều hành cao nhất)
Verb + top level
  • reach reach the top level
    (đạt đến cấp cao nhất)
  • operate at operate at the top level
    (hoạt động ở cấp cao nhất)

Idioms

  • at the top level

    ở cấp cao nhất

    "Decisions are made at the top level."

    (Các quyết định được đưa ra ở cấp cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top level

Noun
Lật mặt

Cấp bậc cao nhất hoặc quan trọng nhất trong một hệ thống phân cấp hoặc hệ thống.

"Decisions are made at the top level of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company needed to make critical decisions quickly, they established a top-level management team.
Bởi vì công ty cần đưa ra các quyết định quan trọng một cách nhanh chóng, họ đã thành lập một đội ngũ quản lý cấp cao.
Phủ định
Unless the project receives top-level approval, it will not proceed to the next stage.
Trừ khi dự án nhận được sự chấp thuận cấp cao, nó sẽ không tiến tới giai đoạn tiếp theo.
Nghi vấn
If we implement these changes, will it require top-level review before being finalized?
Nếu chúng ta thực hiện những thay đổi này, liệu nó có yêu cầu xem xét cấp cao trước khi được hoàn thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top level".

Hệ Thống Cấp Bậc

Trong nhiều tổ chức phương Tây, khái niệm về 'top level' liên quan mật thiết đến hệ thống cấp bậc, nơi quyền lực và trách nhiệm tập trung ở những vị trí cao nhất. Điều này phản ánh trong cách quản lý và ra quyết định.