entry-level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or designed for people who are just starting work in a particular profession or industry.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc được thiết kế cho những người mới bắt đầu làm việc trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an entry-level position, so no prior experience is required."
"Đây là một vị trí dành cho người mới bắt đầu, vì vậy không yêu cầu kinh nghiệm trước đó."
-
"Entry-level jobs are often advertised on job search websites."
"Các công việc dành cho người mới bắt đầu thường được quảng cáo trên các trang web tìm kiếm việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | entry | Lối vào, sự đi vào, quyền được vào |
| Noun | level | Cấp độ, trình độ, mặt phẳng |
| Verb | level | San bằng, làm phẳng, đạt được một cấp độ |
| Adjective | entry-level | Ở cấp độ khởi điểm, cơ bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc, kỹ năng, hoặc kiến thức phù hợp với người mới bắt đầu. Khác với 'mid-level' (cấp trung) hoặc 'senior-level' (cấp cao) đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng chuyên sâu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
job entry-level job (Công việc khởi điểm)
-
position entry-level position (Vị trí khởi điểm)
-
salary entry-level salary (Mức lương khởi điểm)
-
skill entry-level skill (Kỹ năng cơ bản/khởi điểm)
-
worker entry-level worker (Nhân viên mới vào nghề)
-
course entry-level course (Khóa học nhập môn/cơ bản)
-
seek seek an entry-level position (Tìm kiếm một vị trí khởi điểm)
-
start at start at the entry-level (Bắt đầu ở cấp độ khởi điểm)
-
provide provide entry-level training (Cung cấp đào tạo cơ bản/khởi điểm)
Idioms
-
start at the entry-level
Bắt đầu ở vị trí/cấp độ thấp nhất (khi mới vào nghề)
"Many successful CEOs started at the entry-level and worked their way up."
(Nhiều CEO thành công bắt đầu từ những vị trí thấp nhất và dần thăng tiến.)
-
gain entry-level experience
Có được kinh nghiệm ban đầu (cần thiết cho các công việc đầu tiên)
"Internships are a great way to gain entry-level experience in your field."
(Thực tập là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm ban đầu trong lĩnh vực của bạn.)
-
move beyond entry-level
Vượt qua cấp độ khởi điểm (để đảm nhận vị trí cao hơn, có trách nhiệm hơn)
"After two years, she was ready to move beyond entry-level roles."
(Sau hai năm, cô ấy đã sẵn sàng để vượt ra khỏi các vai trò cấp độ khởi điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entry-level
adjectiveLiên quan đến hoặc được thiết kế cho những người mới bắt đầu làm việc trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
"This is an entry-level position, so no prior experience is required."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is applying for an entry-level position. |
Cô ấy đang ứng tuyển vào một vị trí dành cho người mới bắt đầu. |
| Phủ định | He is not interested in entry-level jobs. |
Anh ấy không hứng thú với các công việc dành cho người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is this an entry-level requirement for the role? |
Đây có phải là một yêu cầu dành cho người mới bắt đầu cho vai trò này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was applying for entry-level jobs while studying. |
Cô ấy đang nộp đơn xin việc cho các công việc mới ra trường trong khi học. |
| Phủ định | They were not considering entry-level candidates at the time. |
Vào thời điểm đó, họ không xem xét các ứng viên mới vào nghề. |
| Nghi vấn | Were you searching for entry-level positions last week? |
Tuần trước bạn có tìm kiếm các vị trí mới ra trường không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been applying for entry-level positions for months before finally getting an offer. |
Cô ấy đã nộp đơn xin các vị trí mới vào nghề trong nhiều tháng trước khi cuối cùng nhận được một lời mời. |
| Phủ định | They hadn't been considering only entry-level jobs; they were also looking at mid-career opportunities. |
Họ không chỉ xem xét các công việc dành cho người mới bắt đầu; họ còn xem xét các cơ hội nghề nghiệp ở cấp độ giữa. |
| Nghi vấn | Had he been working at that entry-level job for very long before he got promoted? |
Anh ấy đã làm công việc mới vào nghề đó được bao lâu trước khi được thăng chức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry-level".
