(Top Banner Ad)
entry-level
B1
adjective B1 Kinh tế, Việc làm

entry-level

UK: /ˈen.tri ˌlev.əl/ • US: /ˈen.tri ˌlev.əl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ mới vào nghề dành cho người mới bắt đầu vị trí khởi điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or designed for people who are just starting work in a particular profession or industry.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được thiết kế cho những người mới bắt đầu làm việc trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an entry-level position, so no prior experience is required."

    "Đây là một vị trí dành cho người mới bắt đầu, vì vậy không yêu cầu kinh nghiệm trước đó."

  • "Entry-level jobs are often advertised on job search websites."

    "Các công việc dành cho người mới bắt đầu thường được quảng cáo trên các trang web tìm kiếm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry Lối vào, sự đi vào, quyền được vào
Noun level Cấp độ, trình độ, mặt phẳng
Verb level San bằng, làm phẳng, đạt được một cấp độ
Adjective entry-level Ở cấp độ khởi điểm, cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entree
Latin
intra
Old French
livel
Latin
libella
Modern English Compound
entry-level

Nguồn gốc của 'entry-level'

Từ 'entry-level' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần chính: 'entry' và 'level'. 'Entry' (lối vào, sự gia nhập) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entree' và xa hơn là từ tiếng Latin 'intra' (bên trong). 'Level' (cấp độ, trình độ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'livel' và tiếng Latin 'libella' (một cái cân nhỏ, một dụng cụ đo độ thăng bằng). Khi ghép lại, 'entry-level' mô tả một cấp độ hoặc vị trí là điểm khởi đầu, thấp nhất trong một sự nghiệp hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc, kỹ năng, hoặc kiến thức phù hợp với người mới bắt đầu. Khác với 'mid-level' (cấp trung) hoặc 'senior-level' (cấp cao) đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng chuyên sâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Entry-level + Noun
  • job entry-level job
    (Công việc khởi điểm)
  • position entry-level position
    (Vị trí khởi điểm)
  • salary entry-level salary
    (Mức lương khởi điểm)
  • skill entry-level skill
    (Kỹ năng cơ bản/khởi điểm)
  • worker entry-level worker
    (Nhân viên mới vào nghề)
  • course entry-level course
    (Khóa học nhập môn/cơ bản)
Verb + entry-level
  • seek seek an entry-level position
    (Tìm kiếm một vị trí khởi điểm)
  • start at start at the entry-level
    (Bắt đầu ở cấp độ khởi điểm)
  • provide provide entry-level training
    (Cung cấp đào tạo cơ bản/khởi điểm)

Idioms

  • start at the entry-level

    Bắt đầu ở vị trí/cấp độ thấp nhất (khi mới vào nghề)

    "Many successful CEOs started at the entry-level and worked their way up."

    (Nhiều CEO thành công bắt đầu từ những vị trí thấp nhất và dần thăng tiến.)

  • gain entry-level experience

    Có được kinh nghiệm ban đầu (cần thiết cho các công việc đầu tiên)

    "Internships are a great way to gain entry-level experience in your field."

    (Thực tập là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm ban đầu trong lĩnh vực của bạn.)

  • move beyond entry-level

    Vượt qua cấp độ khởi điểm (để đảm nhận vị trí cao hơn, có trách nhiệm hơn)

    "After two years, she was ready to move beyond entry-level roles."

    (Sau hai năm, cô ấy đã sẵn sàng để vượt ra khỏi các vai trò cấp độ khởi điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entry-level

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được thiết kế cho những người mới bắt đầu làm việc trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.

"This is an entry-level position, so no prior experience is required."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is applying for an entry-level position.
Cô ấy đang ứng tuyển vào một vị trí dành cho người mới bắt đầu.
Phủ định
He is not interested in entry-level jobs.
Anh ấy không hứng thú với các công việc dành cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is this an entry-level requirement for the role?
Đây có phải là một yêu cầu dành cho người mới bắt đầu cho vai trò này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was applying for entry-level jobs while studying.
Cô ấy đang nộp đơn xin việc cho các công việc mới ra trường trong khi học.
Phủ định
They were not considering entry-level candidates at the time.
Vào thời điểm đó, họ không xem xét các ứng viên mới vào nghề.
Nghi vấn
Were you searching for entry-level positions last week?
Tuần trước bạn có tìm kiếm các vị trí mới ra trường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been applying for entry-level positions for months before finally getting an offer.
Cô ấy đã nộp đơn xin các vị trí mới vào nghề trong nhiều tháng trước khi cuối cùng nhận được một lời mời.
Phủ định
They hadn't been considering only entry-level jobs; they were also looking at mid-career opportunities.
Họ không chỉ xem xét các công việc dành cho người mới bắt đầu; họ còn xem xét các cơ hội nghề nghiệp ở cấp độ giữa.
Nghi vấn
Had he been working at that entry-level job for very long before he got promoted?
Anh ấy đã làm công việc mới vào nghề đó được bao lâu trước khi được thăng chức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entry-level".

Cầu thang sự nghiệp (Career Ladder)

Trong văn hóa làm việc phương Tây, khái niệm 'entry-level' thường được xem là nấc thang đầu tiên trên 'cầu thang sự nghiệp'. Mặc dù các công việc này có thể có mức lương thấp và yêu cầu ít kinh nghiệm, chúng lại rất quan trọng để người mới tốt nghiệp hoặc người mới chuyển ngành có thể học hỏi kỹ năng thực tế, xây dựng mạng lưới quan hệ và chứng minh khả năng của mình, từ đó mở ra cơ hội thăng tiến lên các vị trí cao hơn.

Thử thách 'Kinh nghiệm cho kinh nghiệm'

Một thách thức phổ biến mà nhiều người trẻ và sinh viên mới ra trường phải đối mặt là 'vòng luẩn quẩn kinh nghiệm': các nhà tuyển dụng yêu cầu kinh nghiệm cho các vị trí 'entry-level', nhưng để có kinh nghiệm thì lại cần phải có một công việc 'entry-level'. Điều này dẫn đến sự gia tăng của các chương trình thực tập và công việc tình nguyện để sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm ban đầu, mặc dù đôi khi không được trả lương.