(Top Banner Ad)
highest level
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

highest level

UK: /ˈhaɪɪst ˈlevəl/ • US: /ˈhaɪɪst ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ cao nhất bậc cao nhất mức cao nhất đỉnh cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most advanced or superior degree, rank, or position.

Vietnamese Meaning

Cấp độ cao nhất, bậc cao nhất, vị trí tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations took place at the highest level between the two countries."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra ở cấp cao nhất giữa hai nước."

  • "The company aims to provide services of the highest level of quality."

    "Công ty đặt mục tiêu cung cấp các dịch vụ với chất lượng ở mức cao nhất."

  • "He reached the highest level in his profession."

    "Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao (về chiều cao hoặc mức độ)
Adverb highly rất, cực kỳ
Noun height chiều cao
Verb heighten làm tăng lên
Noun level mức độ, trình độ
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhiz
Old English
hēah
Middle English
heigh
English
high
English
highest
Latin
libella
Old French
level
English
level
English
highest level

Nguồn gốc của 'Highest'

Từ 'highest' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, chỉ sự cao cả. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi đến với hình thức hiện tại trong tiếng Anh. Trong suốt lịch sử, nó luôn mang ý nghĩa của đỉnh cao, vị trí cao nhất.

Nguồn gốc của 'Level'

Từ 'level' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella', ban đầu là một công cụ đo lường sự bằng phẳng. Từ đó, nó phát triển thành ý nghĩa về một trạng thái cân bằng hoặc một tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đã đạt đến đỉnh cao của sự phát triển, thành tích hoặc tầm quan trọng. 'Highest' là dạng so sánh nhất của 'high', ngụ ý một vị trí vượt trội so với tất cả những thứ khác. 'Level' ở đây chỉ một bậc, giai đoạn hoặc vị trí trong một hệ thống phân cấp.

Prepositions

at of

'at the highest level' thường được dùng để chỉ hoạt động, cuộc thảo luận hoặc sự can thiệp diễn ra ở cấp bậc cao nhất của một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The matter was discussed at the highest level of government.' 'of the highest level' thường được dùng để mô tả phẩm chất, chất lượng hoặc mức độ xuất sắc. Ví dụ: 'This performance is of the highest level'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest level
  • absolute absolute highest level
    (mức cao nhất tuyệt đối)
  • maximum maximum highest level
    (mức cao nhất tối đa)
  • record record highest level
    (mức cao kỷ lục)
Verb + highest level
  • reach reach the highest level
    (đạt đến mức cao nhất)
  • achieve achieve the highest level
    (đạt được mức cao nhất)
  • maintain maintain the highest level
    (duy trì mức cao nhất)
Preposition + highest level
  • at at the highest level
    (ở mức cao nhất)
  • to to the highest level
    (đến mức cao nhất)

Idioms

  • take something to the highest level

    nâng cái gì đó lên một tầm cao mới

    "He took his skills to the highest level after years of practice."

    (Anh ấy đã nâng kỹ năng của mình lên một tầm cao mới sau nhiều năm luyện tập.)

  • operate at the highest level

    hoạt động ở mức cao nhất (về hiệu suất, năng lực)

    "The company is operating at the highest level of efficiency."

    (Công ty đang hoạt động ở mức hiệu quả cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest level

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Cấp độ cao nhất, bậc cao nhất, vị trí tối cao.

"The negotiations took place at the highest level between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She aimed for the highest level: to achieve mastery in her field.
Cô ấy nhắm đến trình độ cao nhất: đạt được sự thành thạo trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
Reaching the highest level isn't impossible: it simply requires dedication and perseverance.
Đạt đến trình độ cao nhất không phải là không thể: nó chỉ đơn giản đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
Nghi vấn
Is achieving the highest level your ultimate goal: the pinnacle of your career?
Liệu việc đạt được trình độ cao nhất có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn: đỉnh cao của sự nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest level".

Đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt đến 'highest level' trong sự nghiệp thường được coi là một thành tựu lớn, biểu tượng cho sự thành công, nỗ lực và sự tận tâm. Điều này thường được thể hiện qua việc thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao hoặc đạt được sự công nhận rộng rãi trong lĩnh vực của mình.

Tháp nhu cầu Maslow

Tháp nhu cầu Maslow mô tả các nhu cầu của con người theo thứ tự từ thấp đến cao. 'Highest level' có thể liên hệ đến nhu cầu tự thể hiện (self-actualization), khi con người cố gắng phát huy hết tiềm năng của mình và đạt được những thành tựu cao nhất trong cuộc sống.