highest level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cấp độ cao nhất, bậc cao nhất, vị trí tối cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations took place at the highest level between the two countries."
"Các cuộc đàm phán diễn ra ở cấp cao nhất giữa hai nước."
-
"The company aims to provide services of the highest level of quality."
"Công ty đặt mục tiêu cung cấp các dịch vụ với chất lượng ở mức cao nhất."
-
"He reached the highest level in his profession."
"Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó đã đạt đến đỉnh cao của sự phát triển, thành tích hoặc tầm quan trọng. 'Highest' là dạng so sánh nhất của 'high', ngụ ý một vị trí vượt trội so với tất cả những thứ khác. 'Level' ở đây chỉ một bậc, giai đoạn hoặc vị trí trong một hệ thống phân cấp.
Prepositions
'at the highest level' thường được dùng để chỉ hoạt động, cuộc thảo luận hoặc sự can thiệp diễn ra ở cấp bậc cao nhất của một tổ chức hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The matter was discussed at the highest level of government.' 'of the highest level' thường được dùng để mô tả phẩm chất, chất lượng hoặc mức độ xuất sắc. Ví dụ: 'This performance is of the highest level'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute highest level (mức cao nhất tuyệt đối)
-
maximum maximum highest level (mức cao nhất tối đa)
-
record record highest level (mức cao kỷ lục)
-
reach reach the highest level (đạt đến mức cao nhất)
-
achieve achieve the highest level (đạt được mức cao nhất)
-
maintain maintain the highest level (duy trì mức cao nhất)
-
at at the highest level (ở mức cao nhất)
-
to to the highest level (đến mức cao nhất)
Idioms
-
take something to the highest level
nâng cái gì đó lên một tầm cao mới
"He took his skills to the highest level after years of practice."
(Anh ấy đã nâng kỹ năng của mình lên một tầm cao mới sau nhiều năm luyện tập.)
-
operate at the highest level
hoạt động ở mức cao nhất (về hiệu suất, năng lực)
"The company is operating at the highest level of efficiency."
(Công ty đang hoạt động ở mức hiệu quả cao nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest level
Tính từ + Danh từCấp độ cao nhất, bậc cao nhất, vị trí tối cao.
"The negotiations took place at the highest level between the two countries."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She aimed for the highest level: to achieve mastery in her field. |
Cô ấy nhắm đến trình độ cao nhất: đạt được sự thành thạo trong lĩnh vực của mình. |
| Phủ định | Reaching the highest level isn't impossible: it simply requires dedication and perseverance. |
Đạt đến trình độ cao nhất không phải là không thể: nó chỉ đơn giản đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì. |
| Nghi vấn | Is achieving the highest level your ultimate goal: the pinnacle of your career? |
Liệu việc đạt được trình độ cao nhất có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn: đỉnh cao của sự nghiệp của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest level".
