(Top Banner Ad)
lower level
A2
Tính từ + Danh từ A2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

lower level

UK: /ˈləʊə ˈlevəl/ • US: /ˈloʊər ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cấp độ thấp tầng dưới trình độ thấp cấp dưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or rank that is less important or advanced than others.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc cấp bậc ít quan trọng hoặc tiên tiến hơn những vị trí khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beginners' class is at the lower level."

    "Lớp học cho người mới bắt đầu ở tầng dưới."

  • "The lower level employees were not involved in the decision-making process."

    "Các nhân viên cấp dưới không tham gia vào quá trình ra quyết định."

  • "You'll find the bathrooms on the lower level of the mall."

    "Bạn sẽ tìm thấy nhà vệ sinh ở tầng dưới của trung tâm mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp, dưới mức bình thường
Verb lower Hạ xuống, làm giảm; làm thấp đi
Noun lowness Sự thấp kém, tình trạng thấp
Adverb lowly Một cách khiêm tốn; ở vị trí thấp
Noun level Cấp độ, mức độ; tầng; trình độ
Verb level San bằng, làm cho bằng phẳng; tăng/giảm mức độ
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng; bình đẳng

Synonyms

entry-level (cấp độ đầu vào)beginner level (cấp độ người mới bắt đầu)junior level (cấp độ thấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lahwaz (root of 'low')
Old Norse
lágr ('low')
Old English
læg ('low')
Middle English
lowe ('low')
English
lower (comparative of 'low')
Latin
libella (root of 'level')
Old French
livel ('level')
Middle English
level ('level')
English
lower level (phrase formed from 'lower' and 'level')

Nguồn gốc của 'lower'

Từ 'lower' là dạng so sánh của 'low'. 'Low' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lahwaz' và tiếng Na Uy cổ 'lágr', đều mang ý nghĩa 'thấp' hoặc 'nằm bẹt'. Nó gợi lên hình ảnh về sự gần mặt đất. Khi thêm hậu tố '-er', 'lower' có nghĩa là 'thấp hơn'.

Hành trình của 'level'

Từ 'level' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'libella', một dụng cụ nhỏ dùng để đo độ cân bằng (như dây dọi). Qua tiếng Pháp cổ 'livel' (nghĩa là 'tiêu chuẩn' hoặc 'mức độ'), từ này đi vào tiếng Anh, mang các ý nghĩa về sự bằng phẳng, ngang bằng, hoặc một mức độ/cấp độ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vị trí trong một hệ thống phân cấp, trình độ học vấn, hoặc các tầng trong một tòa nhà. 'Lower' ở đây mang ý nghĩa 'thấp hơn' về vị trí, tầm quan trọng hoặc độ phức tạp. Nó khác với 'inferior' vì 'inferior' mang hàm ý tiêu cực, cho thấy chất lượng kém hơn.
Sử dụng để mô tả một mức độ kỹ năng hoặc kiến thức ít hơn so với các mức độ khác. Thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo. Nó khác với 'basic' vì 'basic' chỉ mức độ căn bản nhất, trong khi 'lower level' có thể là một trong số nhiều mức độ thấp hơn.

Prepositions

in at

'in' thường được dùng khi nói về vị trí trong một hệ thống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'He works in a lower level management position'. 'At' có thể được dùng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The restrooms are at the lower level of the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + lower level
  • reach reach the lower level
    (tiếp cận tầng/cấp thấp hơn)
  • descend to descend to the lower level
    (đi xuống tầng thấp hơn)
  • access access the lower level
    (truy cập/vào tầng thấp hơn)
Giới từ + lower level
  • on on the lower level
    (ở tầng/cấp thấp hơn)
  • to to the lower level
    (đến tầng/cấp thấp hơn)
  • from from the lower level
    (từ tầng/cấp thấp hơn)
Tính từ + lower level
  • next the next lower level
    (cấp độ thấp hơn tiếp theo)
  • significant a significant lower level
    (một mức độ thấp hơn đáng kể)

Idioms

  • lower-level management

    Cấp quản lý dưới, cấp quản lý cơ sở

    "Decisions made at the lower-level management often affect daily operations."

    (Các quyết định được đưa ra ở cấp quản lý dưới thường ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày.)

  • lower-level staff/employees

    Nhân viên cấp dưới, nhân viên cơ sở

    "The company announced training programs for its lower-level staff."

    (Công ty đã công bố các chương trình đào tạo cho nhân viên cấp dưới của mình.)

  • on the lower level

    Ở tầng dưới (của một tòa nhà); ở cấp độ thấp hơn

    "The library's fiction section is on the lower level."

    (Khu vực sách hư cấu của thư viện nằm ở tầng dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower level

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc cấp bậc ít quan trọng hoặc tiên tiến hơn những vị trí khác.

"The beginners' class is at the lower level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower level".

Cấp bậc trong Tổ chức

Trong nhiều công ty và tổ chức phương Tây (cũng như toàn cầu hóa), cụm từ 'lower level' thường được dùng để chỉ các cấp bậc thấp hơn trong hệ thống phân cấp quản lý hoặc nhân sự. Điều này phản ánh cấu trúc kim tự tháp của các tổ chức, nơi quyền hạn và trách nhiệm giảm dần khi đi xuống các cấp thấp hơn.

Kiến trúc và Tầng hầm

Trong kiến trúc phương Tây, 'lower level' thường dùng để mô tả các tầng thấp hơn của một tòa nhà, đặc biệt là tầng hầm hoặc tầng trệt bị chôn một phần. Đây là không gian phổ biến dùng làm nhà kho, bãi đậu xe hoặc các khu vực dịch vụ, hoặc đôi khi là không gian sinh hoạt phụ.