(Top Banner Ad)
topical corticosteroid
C1
danh từ C1 Y học

topical corticosteroid

UK: /ˈtɒpɪkəl kɔːtɪkəʊˈstɪrɔɪd/ • US: /ˈtɑːpɪkəl kɔːrˌtɪkoʊˈstɪrɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

corticosteroid bôi ngoài da thuốc bôi chứa corticosteroid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of corticosteroid medication that is applied directly to the skin to reduce inflammation and relieve itching.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc corticosteroid được bôi trực tiếp lên da để giảm viêm và giảm ngứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a topical corticosteroid cream to treat my eczema."

    "Bác sĩ kê đơn kem corticosteroid bôi ngoài da để điều trị bệnh eczema của tôi."

  • "Topical corticosteroids are available in various strengths."

    "Corticosteroid bôi ngoài da có sẵn ở nhiều nồng độ khác nhau."

  • "Long-term use of topical corticosteroids can lead to skin thinning."

    "Sử dụng corticosteroid bôi ngoài da lâu dài có thể dẫn đến mỏng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corticosteroid Một loại hormone steroid tổng hợp hoặc tự nhiên, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, thường dùng trong y học.
Adjective topical Thuộc về hoặc dùng tại một vùng cụ thể trên cơ thể, đặc biệt là da; bôi ngoài da.
Adverb topically Theo cách bôi tại chỗ, dùng ngoài da.
Noun steroid Một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc đặc trưng, bao gồm nhiều hormone quan trọng trong cơ thể và các loại thuốc liên quan.
Adjective steroidal Thuộc về hoặc có liên quan đến steroid.
Noun corticoid Tên gọi tắt thông dụng của corticosteroid, đặc biệt ở Việt Nam.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τόπος (topos)
Greek
τοπικός (topikos)
Latin
topicus
English
topical
Latin
cortex
Greek
στερεός (stereos)
English
steroid
English
corticosteroid
English
topical corticosteroid

Nguồn gốc của 'Topical'

Từ 'topical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'topos' (nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm'), sau đó là 'topikos' (thuộc về một nơi). Qua tiếng Latin 'topicus', từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến một vị trí cụ thể, thường là trên bề mặt da khi nói về y học.

Sự ra đời của 'Corticosteroid'

Từ 'corticosteroid' là một thuật ngữ hiện đại trong hóa sinh và y học. 'Cortico-' xuất phát từ tiếng Latin 'cortex' (vỏ cây, vỏ ngoài), ám chỉ vỏ thượng thận nơi các hormone này được sản xuất. 'Steroid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'stereos' (rắn chắc) và hậu tố '-oid' (giống như), dùng để chỉ một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng đặc trưng. Sự kết hợp này mô tả một loại hormone steroid có nguồn gốc từ vỏ thượng thận hoặc các chất tổng hợp tương tự.

Usage Note

Corticosteroid tại chỗ có nhiều dạng bào chế như kem, thuốc mỡ, gel, dung dịch và lotion. Hiệu lực của chúng thay đổi tùy thuộc vào công thức và nồng độ. Chúng thường được sử dụng để điều trị các tình trạng da như eczema, viêm da tiếp xúc và bệnh vẩy nến. Việc sử dụng kéo dài hoặc không đúng cách có thể dẫn đến các tác dụng phụ như mỏng da, giãn mạch và mụn trứng cá do steroid. Nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

Prepositions

for in to

* **for:** Used to indicate the condition being treated (e.g., 'topical corticosteroids for eczema').
* **in:** Used when discussing the form of the medication (e.g., 'topical corticosteroids in cream form').
* **to:** Used to indicate the area where the medication is applied (e.g., 'apply topical corticosteroids to the affected area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topical corticosteroid
  • mild mild topical corticosteroid
    (corticosteroid bôi ngoài da loại nhẹ)
  • potent potent topical corticosteroid
    (corticosteroid bôi ngoài da loại mạnh)
  • low-potency low-potency topical corticosteroid
    (corticosteroid bôi ngoài da có dược lực thấp)
  • high-potency high-potency topical corticosteroid
    (corticosteroid bôi ngoài da có dược lực cao)
Verb + topical corticosteroid
  • apply apply topical corticosteroid
    (bôi/thoa corticosteroid tại chỗ)
  • prescribe prescribe topical corticosteroid
    (kê đơn corticosteroid tại chỗ)
  • use use topical corticosteroid
    (sử dụng corticosteroid tại chỗ)
  • discontinue discontinue topical corticosteroid
    (ngừng dùng corticosteroid tại chỗ)
topical corticosteroid + Noun
  • therapy topical corticosteroid therapy
    (liệu pháp corticosteroid tại chỗ)
  • cream topical corticosteroid cream
    (kem corticosteroid bôi ngoài da)
  • ointment topical corticosteroid ointment
    (thuốc mỡ corticosteroid bôi ngoài da)
  • withdrawal topical corticosteroid withdrawal
    (hội chứng cai corticosteroid bôi ngoài da)

Idioms

  • topical corticosteroid treatment

    Điều trị bằng corticosteroid bôi ngoài da

    "Topical corticosteroid treatment is a common approach for managing eczema."

    (Điều trị bằng corticosteroid bôi ngoài da là một phương pháp phổ biến để kiểm soát bệnh chàm.)

  • risk of topical corticosteroid side effects

    Nguy cơ tác dụng phụ của corticosteroid bôi ngoài da

    "Patients should be aware of the risk of topical corticosteroid side effects, especially with prolonged use."

    (Bệnh nhân nên biết về nguy cơ tác dụng phụ của corticosteroid bôi ngoài da, đặc biệt khi sử dụng kéo dài.)

  • appropriate topical corticosteroid selection

    Lựa chọn corticosteroid bôi ngoài da phù hợp

    "Appropriate topical corticosteroid selection is crucial for effective and safe dermatological care."

    (Lựa chọn corticosteroid bôi ngoài da phù hợp là rất quan trọng để chăm sóc da liễu hiệu quả và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topical corticosteroid

danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc corticosteroid được bôi trực tiếp lên da để giảm viêm và giảm ngứa.

"The doctor prescribed a topical corticosteroid cream to treat my eczema."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, topical corticosteroids really helped clear up my eczema!
Chà, corticosteroid bôi thực sự đã giúp làm sạch bệnh chàm của tôi!
Phủ định
Oh no, topical corticosteroids aren't working for my rash at all.
Ôi không, corticosteroid bôi hoàn toàn không có tác dụng đối với phát ban của tôi.
Nghi vấn
Gosh, are topical corticosteroids the best treatment for this condition?
Trời ơi, corticosteroid bôi có phải là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a topical corticosteroid for my eczema.
Bác sĩ đã kê một loại corticosteroid bôi da cho bệnh chàm của tôi.
Phủ định
I am not using topical corticosteroids because of the potential side effects.
Tôi không sử dụng corticosteroid bôi da vì những tác dụng phụ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is a topical corticosteroid the best treatment option for this skin condition?
Liệu corticosteroid bôi da có phải là lựa chọn điều trị tốt nhất cho tình trạng da này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Topical corticosteroids are commonly used to treat eczema.
Corticosteroid bôi ngoài da thường được sử dụng để điều trị bệnh chàm.
Phủ định
Why aren't topical corticosteroids recommended for long-term use without medical supervision?
Tại sao corticosteroid bôi ngoài da không được khuyến cáo sử dụng lâu dài mà không có sự giám sát y tế?
Nghi vấn
What topical corticosteroid is most effective for treating this particular skin condition?
Loại corticosteroid bôi ngoài da nào hiệu quả nhất để điều trị tình trạng da cụ thể này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said my rash is a topical corticosteroid.
Bác sĩ nói phát ban của tôi là do corticosteroid bôi ngoài da.
Phủ định
It isn't a topical corticosteroid; it's just eczema.
Đây không phải là corticosteroid bôi ngoài da; nó chỉ là bệnh chàm.
Nghi vấn
Is that cream a topical corticosteroid?
Kem đó có phải là corticosteroid bôi ngoài da không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topical corticosteroid".

Mối lo ngại về 'Steroid'

Trong văn hóa đại chúng, từ 'steroid' thường bị hiểu lầm và gắn liền với các tác dụng phụ nghiêm trọng do steroid đường toàn thân (uống, tiêm) gây ra, đặc biệt là trong thể thao. Điều này dẫn đến nhiều bệnh nhân lo lắng hoặc từ chối sử dụng 'topical corticosteroid' (steroid bôi ngoài da) mặc dù chúng có tác dụng cục bộ và nguy cơ tác dụng phụ toàn thân thấp hơn đáng kể khi dùng đúng cách. Việc giáo dục bệnh nhân là rất quan trọng.

Vai trò trong điều trị bệnh da liễu

Topical corticosteroids đã cách mạng hóa việc điều trị nhiều bệnh viêm da như chàm (eczema) và vảy nến (psoriasis), mang lại sự giảm nhẹ triệu chứng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được hướng dẫn bởi bác sĩ để tránh các tác dụng phụ tại chỗ như teo da, rạn da hoặc mụn trứng cá steroid, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc không đúng liều lượng.