(Top Banner Ad)
oral corticosteroid
C1
Noun C1 Y học

oral corticosteroid

UK: /ˈɔːrəl ˌkɔːtɪkəʊˈstɪrɔɪd/ • US: /ˈɔːrəl ˌkɔːrtɪkoʊˈstɪrɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

corticosteroid đường uống corticoid uống thuốc corticosteroid uống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corticosteroid drug taken by mouth (orally).

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc corticosteroid được uống bằng đường miệng (uống).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an oral corticosteroid to reduce inflammation in my lungs."

    "Bác sĩ kê toa một loại corticosteroid uống để giảm viêm trong phổi của tôi."

  • "Long-term use of oral corticosteroids can lead to serious side effects."

    "Sử dụng corticosteroid uống lâu dài có thể dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng."

  • "Oral corticosteroids are often prescribed for severe allergic reactions."

    "Corticosteroid uống thường được kê đơn cho các phản ứng dị ứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corticosteroid một loại hormone steroid tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong y học để giảm viêm và ức chế phản ứng miễn dịch.
Noun steroid một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc trưng, bao gồm nhiều hormone quan trọng như testosterone, estrogen và cortisol.
Adjective oral thuộc về miệng; được dùng hoặc thực hiện qua đường miệng.
Adverb orally bằng đường miệng; qua miệng.
Adjective cortical thuộc về vỏ, đặc biệt là vỏ của một cơ quan hoặc cấu trúc (ví dụ: vỏ não, vỏ tuyến thượng thận).

Synonyms

prednisone (prednisone (một loại corticosteroid cụ thể))dexamethasone (dexamethasone (một loại corticosteroid cụ thể))

Antonyms

topical corticosteroid (corticosteroid bôi ngoài da)inhaled corticosteroid (corticosteroid dạng hít)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os (mouth)
English
oral (related to the mouth)
Latin
cortex (bark, referring to adrenal cortex)
Greek
stereos (solid)
English (modern coinage)
corticosteroid (a type of steroid hormone)
English (compound term)
oral corticosteroid (a specific medical drug administered by mouth)

Nguồn gốc của 'Oral'

Từ 'oral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'os', có nghĩa là 'miệng'. Trong tiếng Anh, 'oral' dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến miệng hoặc được dùng qua đường miệng, như 'oral hygiene' (vệ sinh răng miệng) hay 'oral medication' (thuốc uống).

Nguồn gốc của 'Corticosteroid'

Từ 'corticosteroid' là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ hai phần. 'Cortico-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cortex', nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'lớp vỏ ngoài', ở đây chỉ vỏ tuyến thượng thận (adrenal cortex) nơi sản xuất các hormone này. 'Steroid' là một nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc trưng, được đặt tên từ tiếng Hy Lạp 'stereos' (rắn chắc). Corticosteroid là một loại hormone steroid mạnh mẽ.

Ý nghĩa của 'Oral Corticosteroid'

Khi ghép lại, 'oral corticosteroid' có nghĩa là một loại thuốc corticosteroid được sử dụng bằng đường miệng. Đây là một nhóm thuốc chống viêm và ức chế miễn dịch rất mạnh, thường được dùng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, từ dị ứng đến các bệnh tự miễn.

Usage Note

Thuốc corticosteroid đường uống được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh lý, bao gồm viêm khớp, hen suyễn, dị ứng và các bệnh về da. Chúng hoạt động bằng cách giảm viêm và ức chế hệ thống miễn dịch. Do tiềm ẩn tác dụng phụ nghiêm trọng, thuốc corticosteroid đường uống thường chỉ được sử dụng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không phù hợp. Cần phân biệt với corticosteroid dạng bôi (topical), tiêm (injection) hoặc hít (inhaled) vốn có tác dụng cục bộ hơn và ít tác dụng phụ toàn thân hơn.

Prepositions

for in to treat

'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'oral corticosteroids for asthma'. 'in' dùng để chỉ nghiên cứu hoặc tài liệu liên quan: 'a study in oral corticosteroids'. 'to treat' dùng để chỉ mục đích điều trị: 'oral corticosteroids to treat inflammation'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oral corticosteroid
  • take take oral corticosteroids
    (uống/dùng thuốc corticosteroid đường uống)
  • prescribe prescribe oral corticosteroids
    (kê đơn thuốc corticosteroid đường uống)
  • administer administer oral corticosteroids
    (sử dụng/cho bệnh nhân dùng thuốc corticosteroid đường uống)
Adjective + oral corticosteroid
  • high-dose high-dose oral corticosteroids
    (thuốc corticosteroid đường uống liều cao)
  • long-term long-term oral corticosteroids
    (thuốc corticosteroid đường uống dùng dài ngày/dài hạn)
  • systemic systemic oral corticosteroids
    (thuốc corticosteroid đường uống có tác dụng toàn thân)
Noun + oral corticosteroid
  • a course of a course of oral corticosteroids
    (một liệu trình điều trị bằng corticosteroid đường uống)
  • side effects of side effects of oral corticosteroids
    (các tác dụng phụ của corticosteroid đường uống)
  • withdrawal of withdrawal of oral corticosteroids
    (việc ngừng/cai thuốc corticosteroid đường uống)

Idioms

  • a tapering course of oral corticosteroids

    Một liệu trình corticosteroid đường uống được giảm liều dần dần (để tránh tác dụng phụ khi ngừng đột ngột).

    "The doctor prescribed a tapering course of oral corticosteroids to prevent withdrawal symptoms."

    (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình corticosteroid đường uống giảm liều dần dần để ngăn ngừa các triệu chứng cai thuốc.)

  • oral corticosteroid-sparing agents

    Các tác nhân/thuốc giúp giảm nhu cầu sử dụng corticosteroid đường uống (các thuốc được dùng để bệnh nhân không cần dùng liều cao hoặc lâu dài corticosteroid đường uống).

    "Biologic therapies are often used as oral corticosteroid-sparing agents in chronic inflammatory conditions."

    (Các liệu pháp sinh học thường được sử dụng làm các tác nhân giúp giảm nhu cầu dùng corticosteroid đường uống trong các tình trạng viêm mãn tính.)

  • oral corticosteroid dependence

    Sự phụ thuộc vào corticosteroid đường uống (tình trạng cơ thể trở nên phụ thuộc vào thuốc, gây ra các vấn đề khi ngừng hoặc giảm liều).

    "Patients with severe asthma may develop oral corticosteroid dependence over time."

    (Những bệnh nhân hen suyễn nặng có thể phát triển sự phụ thuộc vào corticosteroid đường uống theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral corticosteroid

Noun
Lật mặt

Một loại thuốc corticosteroid được uống bằng đường miệng (uống).

"The doctor prescribed an oral corticosteroid to reduce inflammation in my lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral corticosteroid".

Thuốc 'hai mặt' mạnh mẽ

Corticosteroid đường uống được xem là 'thuốc thần kỳ' trong việc điều trị nhiều bệnh lý nghiêm trọng nhờ khả năng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ. Tuy nhiên, chúng cũng nổi tiếng với hàng loạt tác dụng phụ nghiêm trọng nếu sử dụng không đúng cách hoặc trong thời gian dài, như loãng xương, tăng huyết áp, tiểu đường, và suy tuyến thượng thận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chỉ sử dụng theo chỉ định và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Tuân thủ điều trị và giao tiếp với bác sĩ

Do tính chất mạnh mẽ và các tác dụng phụ tiềm ẩn, việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ khi dùng corticosteroid đường uống là cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân không nên tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây ra các phản ứng phụ nguy hiểm hoặc làm bệnh trở nên tồi tệ hơn. Việc trao đổi cởi mở với bác sĩ về bất kỳ triệu chứng hay lo ngại nào là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.