(Top Banner Ad)
topics
B1
danh từ B1 Tổng quát

topics

UK: /ˈtɒpɪks/ • US: /ˈtɑːpɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề đề tài vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subjects that people talk or write about.

Vietnamese Meaning

Các chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We discussed various topics at the meeting."

    "Chúng tôi đã thảo luận nhiều chủ đề khác nhau tại cuộc họp."

  • "The book covers a range of interesting topics."

    "Cuốn sách bao gồm một loạt các chủ đề thú vị."

  • "Our company is focused on a few key topics this year."

    "Công ty của chúng tôi tập trung vào một vài chủ đề chính trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical tính thời sự, thuộc về chủ đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τόπος (topos)
Latin
topicus
English
topic
English
topics

Nguồn Gốc Hy Lạp

Từ 'topics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'topos', có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'chủ đề'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng 'topoi' (số nhiều của 'topos') như là những phương pháp hoặc 'địa điểm' để tìm kiếm lập luận và ý tưởng trong hùng biện và tranh luận. Hãy tưởng tượng 'topos' như một bản đồ tư duy giúp bạn khám phá các khía cạnh khác nhau của một vấn đề!

Usage Note

Từ 'topics' là dạng số nhiều của 'topic'. Nó thường được dùng để chỉ một loạt các vấn đề hoặc chủ đề cụ thể đang được thảo luận hoặc nghiên cứu. Nên dùng 'topics' khi muốn đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau, trái ngược với việc tập trung vào một chủ đề duy nhất (topic).

Prepositions

on about of

- **on topics**: Thường dùng khi nói về việc thảo luận, nghiên cứu hoặc viết về các chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a book on various topics'.
- **about topics**: Tương tự như 'on', dùng để chỉ việc thảo luận hoặc nói về các chủ đề. Ví dụ: 'a discussion about current topics'.
- **of topics**: Dùng để chỉ các loại hoặc danh mục của các chủ đề. Ví dụ: 'a wide range of topics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topics
  • popular popular topics
    (những chủ đề phổ biến)
  • current current topics
    (những chủ đề hiện tại, đang được quan tâm)
  • controversial controversial topics
    (những chủ đề gây tranh cãi)
Verb + topics
  • discuss discuss topics
    (thảo luận các chủ đề)
  • cover cover topics
    (bao gồm các chủ đề)
  • address address topics
    (đề cập đến các chủ đề)
Preposition + topics
  • on on various topics
    (về nhiều chủ đề khác nhau)
  • about about different topics
    (về những chủ đề khác nhau)

Idioms

  • change the topic

    đổi chủ đề

    "He didn't want to talk about his ex-girlfriend, so he changed the topic."

    (Anh ấy không muốn nói về bạn gái cũ, nên anh ấy đã đổi chủ đề.)

  • a hot topic

    một chủ đề nóng hổi, gây tranh cãi

    "Climate change is a hot topic these days."

    (Biến đổi khí hậu là một chủ đề nóng hổi ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topics

danh từ
Lật mặt

Các chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.

"We discussed various topics at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our discussion covered several topics: climate change, artificial intelligence, and space exploration.
Cuộc thảo luận của chúng ta bao gồm nhiều chủ đề: biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo và khám phá vũ trụ.
Phủ định
We didn't discuss all the interesting topics: specifically, we skipped the impact of social media on mental health.
Chúng tôi đã không thảo luận tất cả các chủ đề thú vị: cụ thể, chúng tôi đã bỏ qua tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần.
Nghi vấn
Are there any specific topics we should address: for instance, the upcoming election?
Có chủ đề cụ thể nào chúng ta nên đề cập không: ví dụ, cuộc bầu cử sắp tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topics".

Taboo Topics

Ở nhiều nền văn hóa, có những chủ đề được coi là 'taboo' (cấm kỵ) và nên tránh khi trò chuyện với người lạ hoặc trong các tình huống trang trọng. Ví dụ, ở một số nơi, việc hỏi về thu nhập cá nhân hoặc cân nặng có thể bị coi là bất lịch sự.

Small Talk

Trong văn hóa phương Tây, 'small talk' (trò chuyện xã giao) thường được sử dụng để phá vỡ sự im lặng và tạo sự thoải mái trong các tình huống xã hội. Các chủ đề phổ biến cho 'small talk' bao gồm thời tiết, tin tức gần đây và sở thích.