themes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The subject of a talk, piece of writing, exhibition, etc.; a topic.
Vietnamese Meaning
Chủ đề của một bài nói, bài viết, triển lãm, v.v.; một đề tài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main theme of the book is the importance of family."
"Chủ đề chính của cuốn sách là tầm quan trọng của gia đình."
-
"The conference will explore various themes related to climate change."
"Hội nghị sẽ khám phá nhiều chủ đề khác nhau liên quan đến biến đổi khí hậu."
-
"Many fairy tales share common themes, such as good versus evil."
"Nhiều câu chuyện cổ tích có chung các chủ đề, chẳng hạn như thiện chống lại ác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'theme' ám chỉ ý tưởng trung tâm, xuyên suốt và có tính kết nối các phần khác nhau của một tác phẩm hoặc sự kiện. Nó khác với 'topic' ở chỗ 'topic' chỉ đơn thuần là một chủ đề, còn 'theme' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện một thông điệp hoặc ý tưởng chính.
Trong nghệ thuật và văn học, 'theme' là một ý tưởng hoặc mô típ lặp đi lặp lại, tạo nên sự gắn kết và chiều sâu cho tác phẩm. Nó có thể là một khái niệm trừu tượng (ví dụ: tình yêu, sự mất mát) hoặc một yếu tố cụ thể (ví dụ: một biểu tượng, một địa điểm).
Ý nghĩa này thường được sử dụng khi nói về việc thiết kế một sự kiện hoặc địa điểm theo một chủ đề cụ thể (ví dụ: tiệc theo chủ đề Hawaii, công viên giải trí theo chủ đề phim hoạt hình). Nó nhấn mạnh sự nhất quán và đặc trưng của không gian hoặc sự kiện.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với động từ hoặc danh từ chỉ sự tập trung vào chủ đề đó (ví dụ: a discussion on themes of identity). Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: the themes of the novel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common themes (những chủ đề phổ biến)
-
recurring themes (những chủ đề lặp đi lặp lại)
-
central themes (những chủ đề trung tâm)
-
explore themes (khám phá các chủ đề)
-
address themes (đề cập đến các chủ đề)
-
develop themes (phát triển các chủ đề)
Idioms
-
A theme park
Công viên giải trí theo chủ đề
"We went to a theme park on our vacation."
(Chúng tôi đã đi công viên giải trí theo chủ đề vào kỳ nghỉ của mình.)
-
Stick to the theme
Bám sát chủ đề
"Let's stick to the theme of the party – everyone should wear black and white."
(Hãy bám sát chủ đề của bữa tiệc - mọi người nên mặc đồ đen trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
themes
nounChủ đề của một bài nói, bài viết, triển lãm, v.v.; một đề tài.
"The main theme of the book is the importance of family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "themes".
