(Top Banner Ad)
subjects
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

subjects

UK: /ˈsʌbdʒɛkts/ • US: /ˈsʌbdʒɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

môn học đối tượng chủ đề đề tài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of knowledge that are studied in a school or college.

Vietnamese Meaning

Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What subjects are you studying at school?"

    "Bạn đang học những môn gì ở trường?"

  • "My favorite subjects are history and literature."

    "Các môn học yêu thích của tôi là lịch sử và văn học."

  • "The researchers need more subjects for their study."

    "Các nhà nghiên cứu cần thêm đối tượng cho nghiên cứu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject Môn học, chủ đề, thần dân, đối tượng
Verb subject Làm cho phải chịu, khuất phục, trình bày
Adjective subjective Chủ quan
Noun subjection Sự khuất phục, sự lệ thuộc
Noun subjectivity Tính chủ quan
Verb subjugate Chinh phục, khuất phục
Noun subject matter Chủ đề, nội dung chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ieh₁-
Latin
iacere (to throw)
Latin
subicere (to place under)
Latin
subiectus (past participle of subicere)
Old French
suget, subget
Middle English
subget, subject
Modern English
subject

Nguồn gốc sâu xa: Từ 'đặt dưới'

Từ 'subject' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'subicere'. 'Sub' có nghĩa là 'dưới' và 'iacere' có nghĩa là 'ném' hoặc 'đặt'. Vì vậy, nghĩa gốc của 'subject' là 'cái được đặt dưới' hoặc 'người bị đặt dưới quyền kiểm soát'. Điều này phản ánh rõ ràng trong các nghĩa hiện đại của từ này, như thần dân (người dưới quyền vua) hay chủ đề (một vấn đề được đặt ra để xem xét).

Usage Note

Từ 'subjects' thường được dùng để chỉ các môn học cụ thể trong chương trình học. Nó khác với 'topic' (chủ đề) vốn chung chung hơn và có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Prepositions

in on

'in' thường được sử dụng khi nói về sự giỏi hoặc kém trong một môn học cụ thể (ví dụ: She's good in math.). 'on' thường được sử dụng khi nói về một bài luận, bài thuyết trình hoặc nghiên cứu về một môn học (ví dụ: He gave a presentation on history.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjects
  • core core subjects
    (các môn học chính/cốt lõi)
  • controversial controversial subjects
    (các chủ đề gây tranh cãi)
  • human human subjects
    (các đối tượng nghiên cứu là người)
  • academic academic subjects
    (các môn học thuật)
Verb + subjects
  • discuss discuss subjects
    (thảo luận các chủ đề)
  • study study subjects
    (nghiên cứu các đối tượng/học các môn)
  • teach teach subjects
    (dạy các môn học)
  • cover cover subjects
    (bao quát các chủ đề)
Noun + of + subjects
  • range range of subjects
    (phạm vi các môn học/chủ đề)
  • list list of subjects
    (danh sách các môn học)

Idioms

  • change the subject

    Thay đổi chủ đề (cuộc nói chuyện)

    "She quickly changed the subject when I asked about her ex-boyfriend."

    (Cô ấy nhanh chóng thay đổi chủ đề khi tôi hỏi về bạn trai cũ của cô ấy.)

  • on the subject of something

    Nhân tiện nói về/Về chủ đề gì đó

    "On the subject of holidays, where are you planning to go this year?"

    (Nhân tiện nói về kỳ nghỉ, bạn định đi đâu năm nay?)

  • subject to something

    Phải chịu đựng/Phụ thuộc vào cái gì đó; Cần được phê duyệt/Chấp thuận bởi cái gì đó

    "The prices are subject to change without prior notice. All applications are subject to approval."

    (Giá cả có thể thay đổi mà không báo trước. Mọi đơn đăng ký đều phải được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjects

Danh từ
Lật mặt

Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.

"What subjects are you studying at school?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjects".

Thần dân trong chế độ quân chủ

Trong các chế độ quân chủ, 'subjects' (thần dân) là những người dân sống dưới sự cai trị của một vị vua hoặc nữ hoàng. Khác với 'citizens' (công dân) trong một nền cộng hòa có quyền và trách nhiệm nhất định, 'subjects' thường được coi là thuộc về nhà vua và có bổn phận trung thành. Khái niệm này vẫn còn tồn tại ở một số quốc gia có quân chủ lập hiến như Vương quốc Anh.

Đối tượng nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học và tâm lý học, 'subjects' là những người hoặc động vật tham gia vào một thí nghiệm hoặc nghiên cứu. Có những quy định đạo đức nghiêm ngặt để bảo vệ 'human subjects' (đối tượng nghiên cứu là người), đảm bảo họ hiểu rõ mục đích nghiên cứu và đồng ý tham gia (informed consent), cũng như bảo vệ quyền riêng tư và sức khỏe của họ. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc đối xử nhân đạo trong khoa học.