torture test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rigorous test designed to assess the limits of a system or product, often pushing it to failure to identify weaknesses or vulnerabilities.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm khắt khe được thiết kế để đánh giá giới hạn của một hệ thống hoặc sản phẩm, thường đẩy nó đến mức hỏng hóc để xác định các điểm yếu hoặc lỗ hổng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new smartphone underwent a torture test involving extreme temperatures and physical stress."
"Điện thoại thông minh mới đã trải qua một bài kiểm tra tra tấn liên quan đến nhiệt độ khắc nghiệt và áp lực vật lý."
-
"This software was subjected to a torture test to ensure its stability under heavy load."
"Phần mềm này đã trải qua một bài kiểm tra tra tấn để đảm bảo tính ổn định của nó khi chịu tải nặng."
-
"The manufacturer conducted a torture test on the new car model."
"Nhà sản xuất đã tiến hành một bài kiểm tra tra tấn trên mẫu xe hơi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Torture test" mang ý nghĩa về một thử nghiệm cực đoan, khắc nghiệt, vượt xa điều kiện sử dụng thông thường. Nó không đơn thuần là kiểm tra chức năng mà là kiểm tra độ bền, khả năng chịu đựng trong điều kiện bất lợi. Khác với "stress test" (kiểm tra áp lực), "torture test" thường bao gồm các thao tác gây hại hoặc rủi ro cao cho thiết bị.
Prepositions
* **on:** Dùng khi nói về việc thực hiện torture test *trên* một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "The engineers performed a torture test *on* the new engine."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của torture test. Ví dụ: "This torture test is *for* identifying potential flaws."
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
put something through the torture test
kiểm tra cái gì đó một cách khắc nghiệt
"We put the new software through the torture test to find any bugs."
(Chúng tôi đã kiểm tra phần mềm mới một cách khắc nghiệt để tìm ra bất kỳ lỗi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
torture test
Danh từMột thử nghiệm khắt khe được thiết kế để đánh giá giới hạn của một hệ thống hoặc sản phẩm, thường đẩy nó đến mức hỏng hóc để xác định các điểm yếu hoặc lỗ hổng.
"The new smartphone underwent a torture test involving extreme temperatures and physical stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torture test".
