(Top Banner Ad)
torture test
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

torture test

UK: /ˈtɔːtʃə test/ • US: /ˈtɔːrtʃər test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra tra tấn thử nghiệm tra tấn kiểm tra độ bền cực hạn thử nghiệm khắc nghiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigorous test designed to assess the limits of a system or product, often pushing it to failure to identify weaknesses or vulnerabilities.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm khắt khe được thiết kế để đánh giá giới hạn của một hệ thống hoặc sản phẩm, thường đẩy nó đến mức hỏng hóc để xác định các điểm yếu hoặc lỗ hổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone underwent a torture test involving extreme temperatures and physical stress."

    "Điện thoại thông minh mới đã trải qua một bài kiểm tra tra tấn liên quan đến nhiệt độ khắc nghiệt và áp lực vật lý."

  • "This software was subjected to a torture test to ensure its stability under heavy load."

    "Phần mềm này đã trải qua một bài kiểm tra tra tấn để đảm bảo tính ổn định của nó khi chịu tải nặng."

  • "The manufacturer conducted a torture test on the new car model."

    "Nhà sản xuất đã tiến hành một bài kiểm tra tra tấn trên mẫu xe hơi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb torture tra tấn, hành hạ
Noun torture sự tra tấn, cực hình
Adjective tested đã được kiểm tra
Noun tester người kiểm tra

Synonyms

stress test (kiểm tra áp lực)endurance test (kiểm tra độ bền)reliability test (kiểm tra độ tin cậy)

Antonyms

basic test (kiểm tra cơ bản)functional test (kiểm tra chức năng)

Related Words

breakpoint (điểm gãy (điểm mà hệ thống/sản phẩm hỏng))failure point (điểm hỏng hóc)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tortura
Old French
torture
English
torture
English
test

Nguồn gốc của 'Torture'

Từ 'torture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tortura', có nghĩa là 'sự vặn vẹo' hoặc 'sự đau đớn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tra tấn thể xác. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ trải nghiệm cực kỳ khó khăn nào. 'Test' đơn giản là 'bài kiểm tra'. Kết hợp lại, 'torture test' dùng để chỉ một bài kiểm tra khắc nghiệt.

Usage Note

"Torture test" mang ý nghĩa về một thử nghiệm cực đoan, khắc nghiệt, vượt xa điều kiện sử dụng thông thường. Nó không đơn thuần là kiểm tra chức năng mà là kiểm tra độ bền, khả năng chịu đựng trong điều kiện bất lợi. Khác với "stress test" (kiểm tra áp lực), "torture test" thường bao gồm các thao tác gây hại hoặc rủi ro cao cho thiết bị.

Prepositions

on for

* **on:** Dùng khi nói về việc thực hiện torture test *trên* một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "The engineers performed a torture test *on* the new engine."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của torture test. Ví dụ: "This torture test is *for* identifying potential flaws."

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • put something through the torture test

    kiểm tra cái gì đó một cách khắc nghiệt

    "We put the new software through the torture test to find any bugs."

    (Chúng tôi đã kiểm tra phần mềm mới một cách khắc nghiệt để tìm ra bất kỳ lỗi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torture test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm khắt khe được thiết kế để đánh giá giới hạn của một hệ thống hoặc sản phẩm, thường đẩy nó đến mức hỏng hóc để xác định các điểm yếu hoặc lỗ hổng.

"The new smartphone underwent a torture test involving extreme temperatures and physical stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torture test".

Độ bền sản phẩm

Các bài kiểm tra tra tấn thường được sử dụng để đánh giá độ bền và độ tin cậy của sản phẩm. Chúng cho thấy sản phẩm có thể chịu đựng được các điều kiện khắc nghiệt như thế nào. Điều này quan trọng đối với các sản phẩm được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hoặc cho các ứng dụng quan trọng.