(Top Banner Ad)
stress test
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Y học, Khoa học máy tính

stress test

UK: /ˈstres ˌtest/ • US: /ˈstres ˌtest/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra áp lực thử nghiệm độ bền kiểm tra sức chịu đựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to determine the ability of something, typically an economic or financial system or a bodily organ, to withstand stress.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm để xác định khả năng của một cái gì đó, thường là một hệ thống kinh tế hoặc tài chính, hoặc một cơ quan nội tạng, để chịu đựng áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank passed the stress test."

    "Ngân hàng đã vượt qua bài kiểm tra áp lực."

  • "The government uses stress tests to assess the stability of the financial system."

    "Chính phủ sử dụng các bài kiểm tra áp lực để đánh giá sự ổn định của hệ thống tài chính."

  • "Doctors may order a cardiac stress test to evaluate heart function."

    "Bác sĩ có thể chỉ định một bài kiểm tra áp lực tim để đánh giá chức năng tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực
Verb stress gây căng thẳng, nhấn mạnh
Noun test bài kiểm tra, thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Verb stress-test kiểm tra độ bền dưới áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Y học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
stress
English
test
English
stress test

Nguồn gốc của 'Stress Test'

Cụm từ 'stress test' ban đầu được sử dụng trong kỹ thuật để kiểm tra khả năng chịu đựng của một vật liệu hoặc cấu trúc dưới áp lực lớn. Sau đó, nó lan rộng sang lĩnh vực tài chính để đánh giá sự ổn định của các ngân hàng và tổ chức tài chính trong các tình huống kinh tế khó khăn. Nó hiện nay dùng rộng rãi để chỉ việc kiểm tra bất cứ hệ thống nào về khả năng hoạt động dưới áp lực.

Usage Note

Thử nghiệm này được sử dụng để đánh giá độ bền, khả năng chịu tải, hoặc phản ứng của một hệ thống, cấu trúc hoặc cơ quan trước các điều kiện khắc nghiệt. Trong kinh tế, nó kiểm tra khả năng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để đối phó với khủng hoảng. Trong y học, nó đánh giá chức năng tim dưới áp lực thể chất. Trong kỹ thuật, nó kiểm tra độ bền của vật liệu hoặc cấu trúc.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra đối tượng đang được thử nghiệm: 'The stress test on the bank showed...'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của thử nghiệm: 'We performed a stress test for the new engine design.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress test
  • rigorous stress test
    (bài kiểm tra áp lực nghiêm ngặt)
  • financial stress test
    (bài kiểm tra áp lực tài chính)
  • annual stress test
    (bài kiểm tra áp lực hàng năm)
Verb + stress test
  • conduct a stress test
    (tiến hành một bài kiểm tra áp lực)
  • fail a stress test
    (trượt bài kiểm tra áp lực)
  • pass a stress test
    (vượt qua bài kiểm tra áp lực)
  • undergo a stress test
    (trải qua một bài kiểm tra áp lực)

Idioms

  • put something to the stress test

    kiểm tra độ bền, khả năng chịu đựng của cái gì đó

    "The new software was put to the stress test before being released to the public."

    (Phần mềm mới đã được kiểm tra độ bền trước khi phát hành cho công chúng.)

  • subject to a stress test

    bị đưa vào thử nghiệm khắc nghiệt

    "The banking system was subjected to a stress test to assess its resilience."

    (Hệ thống ngân hàng đã bị đưa vào một thử nghiệm khắc nghiệt để đánh giá khả năng phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm để xác định khả năng của một cái gì đó, thường là một hệ thống kinh tế hoặc tài chính, hoặc một cơ quan nội tạng, để chịu đựng áp lực.

"The bank passed the stress test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank should stress test its portfolio regularly.
Ngân hàng nên kiểm tra sức chịu đựng danh mục đầu tư của mình thường xuyên.
Phủ định
The regulator must not stress test only the largest banks.
Cơ quan quản lý không được chỉ kiểm tra sức chịu đựng của các ngân hàng lớn nhất.
Nghi vấn
Could they stress test the new system before deployment?
Họ có thể kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống mới trước khi triển khai không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system will be stress tested next week.
Hệ thống mới sẽ được kiểm tra độ bền vào tuần tới.
Phủ định
The software was not stress tested adequately before its release.
Phần mềm đã không được kiểm tra độ bền đầy đủ trước khi phát hành.
Nghi vấn
Will the bridge be stress tested after the repairs?
Cây cầu có được kiểm tra độ bền sau khi sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress test".

Stress Test trong Tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, các ngân hàng thường xuyên phải trải qua các bài 'stress test' để đảm bảo rằng họ có đủ vốn để đối phó với các cuộc khủng hoảng kinh tế tiềm ẩn. Đây là một phần quan trọng của quy định tài chính hiện đại.