stress test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test to determine the ability of something, typically an economic or financial system or a bodily organ, to withstand stress.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm để xác định khả năng của một cái gì đó, thường là một hệ thống kinh tế hoặc tài chính, hoặc một cơ quan nội tạng, để chịu đựng áp lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank passed the stress test."
"Ngân hàng đã vượt qua bài kiểm tra áp lực."
-
"The government uses stress tests to assess the stability of the financial system."
"Chính phủ sử dụng các bài kiểm tra áp lực để đánh giá sự ổn định của hệ thống tài chính."
-
"Doctors may order a cardiac stress test to evaluate heart function."
"Bác sĩ có thể chỉ định một bài kiểm tra áp lực tim để đánh giá chức năng tim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thử nghiệm này được sử dụng để đánh giá độ bền, khả năng chịu tải, hoặc phản ứng của một hệ thống, cấu trúc hoặc cơ quan trước các điều kiện khắc nghiệt. Trong kinh tế, nó kiểm tra khả năng của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để đối phó với khủng hoảng. Trong y học, nó đánh giá chức năng tim dưới áp lực thể chất. Trong kỹ thuật, nó kiểm tra độ bền của vật liệu hoặc cấu trúc.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra đối tượng đang được thử nghiệm: 'The stress test on the bank showed...'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích của thử nghiệm: 'We performed a stress test for the new engine design.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous stress test (bài kiểm tra áp lực nghiêm ngặt)
-
financial stress test (bài kiểm tra áp lực tài chính)
-
annual stress test (bài kiểm tra áp lực hàng năm)
-
conduct a stress test (tiến hành một bài kiểm tra áp lực)
-
fail a stress test (trượt bài kiểm tra áp lực)
-
pass a stress test (vượt qua bài kiểm tra áp lực)
-
undergo a stress test (trải qua một bài kiểm tra áp lực)
Idioms
-
put something to the stress test
kiểm tra độ bền, khả năng chịu đựng của cái gì đó
"The new software was put to the stress test before being released to the public."
(Phần mềm mới đã được kiểm tra độ bền trước khi phát hành cho công chúng.)
-
subject to a stress test
bị đưa vào thử nghiệm khắc nghiệt
"The banking system was subjected to a stress test to assess its resilience."
(Hệ thống ngân hàng đã bị đưa vào một thử nghiệm khắc nghiệt để đánh giá khả năng phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stress test
Danh từMột thử nghiệm để xác định khả năng của một cái gì đó, thường là một hệ thống kinh tế hoặc tài chính, hoặc một cơ quan nội tạng, để chịu đựng áp lực.
"The bank passed the stress test."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank should stress test its portfolio regularly. |
Ngân hàng nên kiểm tra sức chịu đựng danh mục đầu tư của mình thường xuyên. |
| Phủ định | The regulator must not stress test only the largest banks. |
Cơ quan quản lý không được chỉ kiểm tra sức chịu đựng của các ngân hàng lớn nhất. |
| Nghi vấn | Could they stress test the new system before deployment? |
Họ có thể kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống mới trước khi triển khai không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new system will be stress tested next week. |
Hệ thống mới sẽ được kiểm tra độ bền vào tuần tới. |
| Phủ định | The software was not stress tested adequately before its release. |
Phần mềm đã không được kiểm tra độ bền đầy đủ trước khi phát hành. |
| Nghi vấn | Will the bridge be stress tested after the repairs? |
Cây cầu có được kiểm tra độ bền sau khi sửa chữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress test".
