(Top Banner Ad)
functional test
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

functional test

UK: /ˈfʌŋkʃənəl tɛst/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử chức năng thử nghiệm chức năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of software testing that verifies that each function of the software application operates in conformance with the requirement specification.

Vietnamese Meaning

Một loại kiểm thử phần mềm để xác minh rằng mỗi chức năng của ứng dụng phần mềm hoạt động phù hợp với đặc tả yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We performed a functional test of the login module to ensure it correctly authenticates users."

    "Chúng tôi đã thực hiện kiểm thử chức năng của mô-đun đăng nhập để đảm bảo nó xác thực người dùng một cách chính xác."

  • "The QA team is responsible for conducting functional tests on all new features."

    "Nhóm QA chịu trách nhiệm tiến hành kiểm thử chức năng trên tất cả các tính năng mới."

  • "A successful functional test indicates that the software is working as expected."

    "Một kiểm thử chức năng thành công cho thấy phần mềm đang hoạt động như mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ
Verb function hoạt động, chạy (ví dụ: máy móc)
Adjective functional có chức năng, thuộc về chức năng
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun test sự kiểm tra, bài kiểm tra
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm thử, thiết bị kiểm thử
Noun testing quá trình kiểm thử, sự kiểm thử

Synonyms

behavioral testing (kiểm thử hành vi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
test
English
function
English
functional
English
functional test

Nguồn gốc của 'test'

Từ 'test' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'testum' nghĩa là 'cái nồi đất' hoặc 'cái bát'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'test' để chỉ một 'nồi nấu kim loại' hay 'chén thử', dùng để thử độ tinh khiết của kim loại. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'thử nghiệm' hay 'kiểm tra' để xác định chất lượng hoặc đặc tính.

Ý nghĩa của 'functional'

Từ 'functional' xuất phát từ 'function' (chức năng), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio' có nghĩa là 'sự thực hiện', 'sự thi hành' một nhiệm vụ. Khi thêm hậu tố '-al', nó biến thành tính từ mang ý nghĩa 'liên quan đến chức năng' hoặc 'có khả năng hoạt động đúng chức năng'.

Sự kết hợp trong 'functional test'

Trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, đặc biệt là phát triển phần mềm, 'functional test' là sự kết hợp của hai ý tưởng trên. Nó đề cập đến quá trình kiểm tra xem một hệ thống, phần mềm hoặc tính năng có hoạt động đúng theo các yêu cầu chức năng đã định hay không, tức là nó 'thực hiện chức năng' của mình một cách chính xác.

Usage Note

Functional testing focuses on validating the actions of the software. It involves providing input and examining the output to ensure the software behaves as expected. It differs from unit testing, which tests individual components in isolation, and integration testing, which tests the interaction between components. Functional testing is often performed from an end-user perspective.

Prepositions

of for

‘Functional test of’: đề cập đến việc kiểm tra chức năng của một đối tượng cụ thể. ‘Functional test for’: đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng của kiểm tra chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional test
  • comprehensive comprehensive functional test
    (kiểm thử chức năng toàn diện)
  • successful successful functional test
    (kiểm thử chức năng thành công)
  • rigorous rigorous functional test
    (kiểm thử chức năng nghiêm ngặt)
  • automated automated functional test
    (kiểm thử chức năng tự động)
Verb + functional test
  • perform perform a functional test
    (thực hiện một bài kiểm thử chức năng)
  • conduct conduct a functional test
    (tiến hành một bài kiểm thử chức năng)
  • run run a functional test
    (chạy một bài kiểm thử chức năng)
  • pass pass the functional test
    (vượt qua bài kiểm thử chức năng)
  • fail fail the functional test
    (thất bại trong bài kiểm thử chức năng)
functional test + Noun
  • functional test functional test plan
    (kế hoạch kiểm thử chức năng)
  • functional test functional test case
    (trường hợp kiểm thử chức năng)
  • functional test functional test suite
    (bộ kiểm thử chức năng)
  • functional test functional test report
    (báo cáo kiểm thử chức năng)

Idioms

  • pass a functional test

    vượt qua một bài kiểm thử chức năng

    "The new software build managed to pass all functional tests."

    (Phiên bản phần mềm mới đã vượt qua tất cả các bài kiểm thử chức năng.)

  • fail a functional test

    thất bại trong một bài kiểm thử chức năng

    "We need to fix the bug because the system failed a critical functional test."

    (Chúng ta cần sửa lỗi vì hệ thống đã thất bại trong một bài kiểm thử chức năng quan trọng.)

  • conduct a functional test

    tiến hành một bài kiểm thử chức năng

    "Before deployment, the team will conduct a final functional test."

    (Trước khi triển khai, nhóm sẽ tiến hành một bài kiểm thử chức năng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional test

Danh từ
Lật mặt

Một loại kiểm thử phần mềm để xác minh rằng mỗi chức năng của ứng dụng phần mềm hoạt động phù hợp với đặc tả yêu cầu.

"We performed a functional test of the login module to ensure it correctly authenticates users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional test".

Tầm quan trọng của kiểm thử trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, nơi phần mềm và hệ thống kỹ thuật số chi phối mọi khía cạnh đời sống, 'kiểm thử chức năng' là một yếu tố sống còn. Nó đảm bảo rằng các ứng dụng, website, hoặc thiết bị điện tử hoạt động đúng như mong đợi, không gây ra lỗi hoặc sự cố nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến người dùng, uy tín của nhà phát triển, hoặc thậm chí là an toàn công cộng.

Kỳ vọng của người dùng và độ tin cậy sản phẩm

Người dùng ngày nay có kỳ vọng rất cao về độ tin cậy và hiệu suất của sản phẩm công nghệ. Một 'functional test' thành công không chỉ xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn xây dựng niềm tin nơi người dùng, rằng sản phẩm sẽ 'hoạt động đúng chức năng' một cách liền mạch trong cuộc sống hàng ngày của họ. Thất bại trong kiểm thử chức năng có thể dẫn đến trải nghiệm người dùng kém, đánh mất khách hàng và chi phí sửa chữa tốn kém.