(Top Banner Ad)
total pressure
B2
noun B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

total pressure

UK: /ˈtəʊtl ˈpreʃə(r)/ • US: /ˈtoʊtəl ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tổng áp suất áp suất toàn phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sum of the partial pressures of each gas in a gas mixture.

Vietnamese Meaning

Tổng áp suất của một hỗn hợp khí, bằng tổng áp suất riêng phần của mỗi khí trong hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The total pressure in the reactor was carefully monitored during the experiment."

    "Tổng áp suất trong lò phản ứng được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình thí nghiệm."

  • "To calculate the total pressure, you need to sum the partial pressures of each gas."

    "Để tính tổng áp suất, bạn cần cộng tổng các áp suất riêng phần của mỗi khí."

  • "The total pressure remained constant throughout the reaction."

    "Tổng áp suất duy trì không đổi trong suốt phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun totality Toàn bộ, tổng thể (toàn bộ số lượng hoặc phạm vi)
Adjective total Tổng cộng, toàn bộ (hoàn toàn, đầy đủ)
Verb total Tính tổng, lên đến (tính tổng số của một cái gì đó)
Noun pressure Áp suất, áp lực (lực tác dụng lên một bề mặt)
Verb pressurize Gây áp lực, tạo áp suất (làm cho một cái gì đó có áp suất)

Synonyms

overall pressure (áp suất tổng thể)aggregate pressure (áp suất gộp)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
pressure
English
total pressure

Nguồn gốc của 'total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tổng cộng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự hoàn chỉnh và không thiếu sót. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả khoa học và kỹ thuật.

Nguồn gốc của 'pressure'

Từ 'pressure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sức ép' hoặc 'áp lực'. Nó ám chỉ lực tác động lên một bề mặt. Trong tiếng Anh, 'pressure' được dùng để mô tả nhiều loại áp lực khác nhau, từ áp suất khí quyển đến áp lực công việc.

Usage Note

"Total pressure" là một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến khí, như vật lý, hóa học, và kỹ thuật. Nó đặc biệt quan trọng trong việc tính toán và dự đoán hành vi của các hệ khí trong các điều kiện khác nhau. Khái niệm này thường được sử dụng trong định luật Dalton về áp suất riêng phần, cho biết tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của các khí thành phần. Sự khác biệt so với "gauge pressure" là "gauge pressure" chỉ đo áp suất tương đối so với áp suất khí quyển, trong khi "total pressure" là áp suất tuyệt đối.

Prepositions

of in

"of": Được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của áp suất. Ví dụ: "the total pressure of the gas mixture". "in": Được dùng để chỉ môi trường chứa áp suất. Ví dụ: "the total pressure in the container".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total pressure
  • high high total pressure
    (áp suất tổng cao)
  • low low total pressure
    (áp suất tổng thấp)
  • constant constant total pressure
    (áp suất tổng không đổi)
Verb + total pressure
  • measure measure the total pressure
    (đo áp suất tổng)
  • calculate calculate the total pressure
    (tính toán áp suất tổng)
  • maintain maintain a total pressure
    (duy trì áp suất tổng)
total pressure + Noun
  • drop total pressure drop
    (sự giảm áp suất tổng)
  • loss total pressure loss
    (sự mất áp suất tổng)

Idioms

  • Under pressure

    Chịu áp lực

    "He is under a lot of pressure to finish the project on time."

    (Anh ấy đang chịu rất nhiều áp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • Pressure cooker

    Nồi áp suất; tình huống căng thẳng

    "The office felt like a pressure cooker with the deadline approaching."

    (Văn phòng cảm thấy như một nồi áp suất khi thời hạn đang đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total pressure

noun
Lật mặt

Tổng áp suất của một hỗn hợp khí, bằng tổng áp suất riêng phần của mỗi khí trong hỗn hợp.

"The total pressure in the reactor was carefully monitored during the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system must maintain total pressure to ensure safety.
Hệ thống phải duy trì áp suất tổng để đảm bảo an toàn.
Phủ định
The engineers shouldn't ignore the total pressure readings.
Các kỹ sư không nên bỏ qua các chỉ số áp suất tổng.
Nghi vấn
Could the total pressure be affected by the temperature change?
Liệu áp suất tổng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total pressure".

Áp suất trong cuộc sống hàng ngày

Áp suất là một khái niệm quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, áp suất lốp xe ảnh hưởng đến hiệu suất và an toàn của xe. Trong nấu ăn, nồi áp suất sử dụng áp suất cao để nấu thức ăn nhanh hơn. Hiểu biết về áp suất giúp chúng ta sử dụng các thiết bị và công nghệ hiệu quả hơn.

Áp suất trong khoa học và kỹ thuật

Trong khoa học và kỹ thuật, 'total pressure' đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như khí động lực học, nhiệt động lực học và hóa học. Nó được sử dụng để tính toán và dự đoán các hiện tượng liên quan đến chất lỏng và chất khí, từ thiết kế máy bay đến quá trình sản xuất hóa chất.