total pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sum of the partial pressures of each gas in a gas mixture.
Vietnamese Meaning
Tổng áp suất của một hỗn hợp khí, bằng tổng áp suất riêng phần của mỗi khí trong hỗn hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The total pressure in the reactor was carefully monitored during the experiment."
"Tổng áp suất trong lò phản ứng được theo dõi cẩn thận trong suốt quá trình thí nghiệm."
-
"To calculate the total pressure, you need to sum the partial pressures of each gas."
"Để tính tổng áp suất, bạn cần cộng tổng các áp suất riêng phần của mỗi khí."
-
"The total pressure remained constant throughout the reaction."
"Tổng áp suất duy trì không đổi trong suốt phản ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | totality | Toàn bộ, tổng thể (toàn bộ số lượng hoặc phạm vi) |
| Adjective | total | Tổng cộng, toàn bộ (hoàn toàn, đầy đủ) |
| Verb | total | Tính tổng, lên đến (tính tổng số của một cái gì đó) |
| Noun | pressure | Áp suất, áp lực (lực tác dụng lên một bề mặt) |
| Verb | pressurize | Gây áp lực, tạo áp suất (làm cho một cái gì đó có áp suất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Total pressure" là một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực liên quan đến khí, như vật lý, hóa học, và kỹ thuật. Nó đặc biệt quan trọng trong việc tính toán và dự đoán hành vi của các hệ khí trong các điều kiện khác nhau. Khái niệm này thường được sử dụng trong định luật Dalton về áp suất riêng phần, cho biết tổng áp suất của một hỗn hợp khí bằng tổng áp suất riêng phần của các khí thành phần. Sự khác biệt so với "gauge pressure" là "gauge pressure" chỉ đo áp suất tương đối so với áp suất khí quyển, trong khi "total pressure" là áp suất tuyệt đối.
Prepositions
"of": Được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của áp suất. Ví dụ: "the total pressure of the gas mixture". "in": Được dùng để chỉ môi trường chứa áp suất. Ví dụ: "the total pressure in the container".
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high total pressure (áp suất tổng cao)
-
low low total pressure (áp suất tổng thấp)
-
constant constant total pressure (áp suất tổng không đổi)
-
measure measure the total pressure (đo áp suất tổng)
-
calculate calculate the total pressure (tính toán áp suất tổng)
-
maintain maintain a total pressure (duy trì áp suất tổng)
-
drop total pressure drop (sự giảm áp suất tổng)
-
loss total pressure loss (sự mất áp suất tổng)
Idioms
-
Under pressure
Chịu áp lực
"He is under a lot of pressure to finish the project on time."
(Anh ấy đang chịu rất nhiều áp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
Pressure cooker
Nồi áp suất; tình huống căng thẳng
"The office felt like a pressure cooker with the deadline approaching."
(Văn phòng cảm thấy như một nồi áp suất khi thời hạn đang đến gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
total pressure
nounTổng áp suất của một hỗn hợp khí, bằng tổng áp suất riêng phần của mỗi khí trong hỗn hợp.
"The total pressure in the reactor was carefully monitored during the experiment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system must maintain total pressure to ensure safety. |
Hệ thống phải duy trì áp suất tổng để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | The engineers shouldn't ignore the total pressure readings. |
Các kỹ sư không nên bỏ qua các chỉ số áp suất tổng. |
| Nghi vấn | Could the total pressure be affected by the temperature change? |
Liệu áp suất tổng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total pressure".
