(Top Banner Ad)
totaling
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Toán học, Kế toán, Thống kê

totaling

UK: /ˈtəʊtəlɪŋ/ • US: /ˈtoʊtəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính tổng tổng cộng là lên tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Calculating or amounting to a specified total.

Vietnamese Meaning

Tính toán hoặc đạt đến một tổng số cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expenses for the trip are totaling more than we expected."

    "Các chi phí cho chuyến đi đang tính tổng nhiều hơn chúng tôi dự kiến."

  • "The receipts are still being totaled."

    "Các biên lai vẫn đang được tính tổng."

  • "The damage is totaling millions of dollars."

    "Thiệt hại đang lên tới hàng triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb total tổng cộng, tính tổng
Noun total tổng số, toàn bộ
Adjective total tổng, hoàn toàn
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

summing (tổng kết)adding up to (cộng lại thành)amounting to (lên tới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kế toán, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
Middle English
total
English
totaling

Nguồn Gốc của 'Total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tổng thể'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự hoàn chỉnh, sau đó dần dần mang ý nghĩa tính toán số lượng. Trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng từ 'tổng' hoặc 'tổng cộng' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

Usage Note

"Totaling" thường được dùng trong bối cảnh tính tổng các số liệu hoặc giá trị. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra để đạt được tổng cuối cùng. Khác với "summing" (cũng có nghĩa là tính tổng), "totaling" thường ngụ ý một quá trình phức tạp hơn hoặc nhiều bước hơn để đạt được kết quả.

Prepositions

to up to

"Totaling to" được sử dụng khi một loạt các giá trị cộng lại để tạo thành một tổng cụ thể. Ví dụ: "Expenses totaling to $500". "Totaling up to" có nghĩa tương tự, nhưng có thể ngụ ý một quá trình tiến dần đến tổng cuối cùng. Ví dụ: "Donations totaling up to $1000 so far".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + totaling
  • approximately totaling $100
    (tổng cộng khoảng 100 đô la)
  • nearly totaling 200 people
    (tổng cộng gần 200 người)
Verb + totaling
  • results results totaling millions
    (kết quả đạt tổng cộng hàng triệu)
  • amounts amounts totaling $5,000
    (số tiền lên đến tổng cộng 5.000 đô la)

Idioms

  • In total

    Tổng cộng, nói chung

    "In total, we spent $500."

    (Tổng cộng, chúng tôi đã tiêu 500 đô la.)

  • Total up

    Tính tổng

    "Let's total up the expenses."

    (Hãy tính tổng các chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totaling

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Tính toán hoặc đạt đến một tổng số cụ thể.

"The expenses for the trip are totaling more than we expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final bill, which totals $500, needs to be paid by Friday.
Hóa đơn cuối cùng, tổng cộng là 500 đô la, cần được thanh toán trước thứ Sáu.
Phủ định
The expenses, which didn't total more than $1000, were easily covered by the budget.
Các chi phí, mà không vượt quá tổng cộng 1000 đô la, đã được ngân sách chi trả dễ dàng.
Nghi vấn
Is this the receipt, which totals the amount we discussed?
Đây có phải là biên lai, tổng cộng số tiền chúng ta đã thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totaling".

Tổng kết tài chính

Việc 'totaling' (tổng kết) các khoản thu chi là một phần quan trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây. Các công ty thường xuyên thực hiện việc này để đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.