(Top Banner Ad)
summing
B2
Verb (present participle) B2 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học (tổng quát)

summing

UK: /ˈsʌmɪŋ/ • US: /ˈsʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tính tổng đang cộng tóm tắt tóm lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adding numbers or amounts to get a total; briefly reviewing the main points of something.

Vietnamese Meaning

Tính tổng các số hoặc số lượng để được một tổng; tóm tắt ngắn gọn các điểm chính của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is summing the expenses to calculate the total cost."

    "Anh ấy đang tính tổng các chi phí để tính toán tổng chi phí."

  • "The accountant is currently summing all the invoices."

    "Kế toán hiện đang cộng tất cả các hóa đơn."

  • "Summing up the meeting, we decided to postpone the project."

    "Tóm lại cuộc họp, chúng tôi đã quyết định hoãn dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sum tổng số, số tiền; phép tính cộng
Verb sum tính tổng, cộng lại; tổng kết, tóm tắt
Noun summary bản tóm tắt, phần tóm lược
Noun summation sự tổng hợp, sự tính tổng
Adjective summative mang tính tổng kết, đánh giá cuối cùng (ví dụ: 'summative assessment' - đánh giá tổng kết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học (tổng quát)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summa
Old French
summe
Middle English
summe
English
sum
English
summing

Nguồn gốc của 'sum'

Từ 'sum' và 'summing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'summa', ban đầu mang ý nghĩa là 'điểm cao nhất' hoặc 'tổng thể'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển dần để chỉ 'tổng số' hoặc 'số tiền'. Khi chúng ta sử dụng 'summing up' trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta đang thực hiện hành động 'tổng kết' hay 'đưa ra điểm cốt lõi nhất', phản ánh lại ý nghĩa gốc 'điểm cao nhất' hay 'tổng hợp' một cách rất tinh tế.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'tính tổng', 'summing' thường đi kèm với các con số, dữ liệu. Khi mang nghĩa 'tóm tắt', 'summing' thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận, báo cáo, hoặc kết luận một vấn đề nào đó. Sự khác biệt giữa 'summing' và 'summarizing' là 'summing' có thể ám chỉ cả việc cộng lại (trong toán học) lẫn việc tóm tắt, trong khi 'summarizing' chỉ mang nghĩa tóm tắt.

Prepositions

up together

'Summing up' thường được dùng để tóm tắt lại một vấn đề, ý kiến. Ví dụ: 'Summing up, the experiment was a success.' ('Tóm lại, thí nghiệm đã thành công.') 'Summing together' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh việc cộng gộp các thành phần lại với nhau. Ví dụ: 'Summing together all the expenses, we can see the total cost.' ('Cộng gộp tất cả các chi phí, chúng ta có thể thấy tổng chi phí.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'summing up'
  • Start start summing up the main points
    (bắt đầu tổng kết các ý chính)
  • Finish finish summing up the report
    (hoàn thành việc tổng kết báo cáo)
  • Spend time spend time summing up the meeting
    (dành thời gian tổng kết cuộc họp)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'summing up'
  • Briefly briefly summing up, we can say...
    (tóm tắt ngắn gọn thì chúng ta có thể nói...)
  • Quickly quickly summing up the results
    (tóm tắt nhanh chóng các kết quả)
  • Accurately accurately summing up the data
    (tóm tắt dữ liệu một cách chính xác)

Idioms

  • summing up

    tổng kết lại, tóm tắt lại (hành động)

    "The speaker spent the last five minutes summing up his main arguments."

    (Diễn giả đã dành năm phút cuối để tổng kết các luận điểm chính của mình.)

  • in summing up

    để tổng kết lại, nói tóm lại (cụm từ dùng khi bắt đầu một đoạn tổng kết)

    "In summing up, the project was a great success despite the initial challenges."

    (Để tổng kết lại, dự án là một thành công lớn mặc dù có những thách thức ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summing

Verb (present participle)
Lật mặt

Tính tổng các số hoặc số lượng để được một tổng; tóm tắt ngắn gọn các điểm chính của một điều gì đó.

"He is summing the expenses to calculate the total cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While summing the expenses, she discovered a significant discrepancy in the budget.
Trong khi tổng kết các khoản chi phí, cô ấy phát hiện ra một sự khác biệt đáng kể trong ngân sách.
Phủ định
Unless they are summing all the donations, we cannot accurately assess the impact of the fundraising campaign.
Trừ khi họ đang tổng kết tất cả các khoản quyên góp, chúng ta không thể đánh giá chính xác tác động của chiến dịch gây quỹ.
Nghi vấn
After summing all the votes, will we finally know who won the election?
Sau khi tổng kết tất cả các phiếu bầu, chúng ta cuối cùng sẽ biết ai đã thắng cuộc bầu cử chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summing".

Tầm quan trọng của kỹ năng tóm tắt

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, khả năng 'summing up' (tổng kết, tóm tắt) là một kỹ năng rất được coi trọng. Nó thể hiện sự rõ ràng, súc tích và khả năng nắm bắt ý chính, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hiểu được thông điệp cốt lõi mà không bị lạc trong chi tiết. Đây là một yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả và thuyết phục.

Vai trò của 'summing up' trong thuyết trình

Một phần không thể thiếu của bất kỳ bài thuyết trình hay bài nói chuyện nào là 'summing up' ở cuối. Việc này giúp người trình bày củng cố thông điệp chính, nhắc nhở khán giả về các điểm quan trọng đã được đề cập, và tạo một ấn tượng mạnh mẽ trước khi kết thúc. Một phần tổng kết tốt có thể quyết định sự thành công của cả bài thuyết trình.