(Top Banner Ad)
toughen
B2
verb B2 General

toughen

UK: /ˈtʌfən/ • US: /ˈtʌfən/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho mạnh mẽ hơn làm cho cứng cáp hơn trở nên mạnh mẽ hơn rèn luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make someone or something stronger and more able to resist damage or hardship.

Vietnamese Meaning

làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng chống lại thiệt hại hoặc khó khăn tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The training will toughen you up for the challenges ahead."

    "Quá trình huấn luyện sẽ giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn để đối mặt với những thử thách phía trước."

  • "Exposure to the sun will toughen your skin."

    "Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sẽ làm da bạn dày hơn."

  • "The experience toughened her and made her more resilient."

    "Kinh nghiệm đó đã làm cô ấy mạnh mẽ hơn và trở nên kiên cường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough cứng rắn, dai, khó khăn
Noun toughness sự cứng rắn, độ dai, sự khó khăn
Adverb toughly một cách cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toughen
Old English
tōh

Nguồn gốc của 'Toughen'

Từ 'toughen' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tōh', có nghĩa là 'dai', 'bền'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'toughen', mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc rèn luyện kim loại, sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

''Toughen'' thường được dùng để chỉ quá trình trở nên mạnh mẽ hơn về thể chất, tinh thần hoặc khả năng chống chịu. Nó có thể liên quan đến việc làm cho da dày hơn, tinh thần cứng rắn hơn, hoặc cải thiện độ bền của vật liệu. So sánh với ''harden'', ''strengthen'', ''fortify'' - ''toughen'' nhấn mạnh khả năng chịu đựng và chống chọi với những điều kiện khắc nghiệt.

Prepositions

up

"Toughen up": Trở nên mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, thường sau một trải nghiệm khó khăn. Thể hiện sự cần thiết phải kiên cường và vượt qua khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toughen
  • Further toughen
    (Làm cho cái gì đó trở nên dai hơn nữa)
Verb + toughen
  • Help toughen
    (Giúp cho cái gì đó trở nên dai hơn)
  • Need to toughen
    (Cần phải làm cho cái gì đó trở nên dai hơn)

Idioms

  • Toughen up

    Trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn (về mặt cảm xúc hoặc tinh thần)

    "You need to toughen up if you want to succeed in this industry."

    (Bạn cần phải mạnh mẽ hơn nếu bạn muốn thành công trong ngành này.)

  • Toughen someone's hide

    Khiến ai đó mạnh mẽ hơn nhờ trải nghiệm khó khăn

    "The training camp is designed to toughen their hides."

    (Trại huấn luyện được thiết kế để rèn luyện họ trở nên mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toughen

verb
Lật mặt

làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng chống lại thiệt hại hoặc khó khăn tốt hơn.

"The training will toughen you up for the challenges ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training will toughen you up for the competition.
Việc huấn luyện sẽ giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn cho cuộc thi.
Phủ định
The hardships didn't toughen her; they made her more vulnerable.
Những khó khăn không làm cô ấy mạnh mẽ hơn; chúng khiến cô ấy dễ bị tổn thương hơn.
Nghi vấn
Did the experience toughen him as a leader?
Liệu kinh nghiệm đó có làm anh ấy mạnh mẽ hơn với tư cách là một nhà lãnh đạo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training program has toughened him up considerably.
Chương trình huấn luyện đã tôi luyện anh ấy lên rất nhiều.
Phủ định
She hasn't toughened the dough enough for it to rise properly.
Cô ấy đã không nhào bột đủ kỹ để nó nở đúng cách.
Nghi vấn
Has the cold weather toughened your skin?
Thời tiết lạnh có làm da bạn trở nên chai sạn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughen".

Khái niệm về sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc 'toughen up' – trở nên mạnh mẽ và tự lực hơn để đối mặt với nghịch cảnh. Điều này thường liên quan đến việc vượt qua những thử thách cá nhân và không khuất phục trước khó khăn.