toughen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make someone or something stronger and more able to resist damage or hardship.
Vietnamese Meaning
làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng chống lại thiệt hại hoặc khó khăn tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The training will toughen you up for the challenges ahead."
"Quá trình huấn luyện sẽ giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn để đối mặt với những thử thách phía trước."
-
"Exposure to the sun will toughen your skin."
"Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sẽ làm da bạn dày hơn."
-
"The experience toughened her and made her more resilient."
"Kinh nghiệm đó đã làm cô ấy mạnh mẽ hơn và trở nên kiên cường hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Toughen'' thường được dùng để chỉ quá trình trở nên mạnh mẽ hơn về thể chất, tinh thần hoặc khả năng chống chịu. Nó có thể liên quan đến việc làm cho da dày hơn, tinh thần cứng rắn hơn, hoặc cải thiện độ bền của vật liệu. So sánh với ''harden'', ''strengthen'', ''fortify'' - ''toughen'' nhấn mạnh khả năng chịu đựng và chống chọi với những điều kiện khắc nghiệt.
Prepositions
"Toughen up": Trở nên mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, thường sau một trải nghiệm khó khăn. Thể hiện sự cần thiết phải kiên cường và vượt qua khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Further toughen (Làm cho cái gì đó trở nên dai hơn nữa)
-
Help toughen (Giúp cho cái gì đó trở nên dai hơn)
-
Need to toughen (Cần phải làm cho cái gì đó trở nên dai hơn)
Idioms
-
Toughen up
Trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn (về mặt cảm xúc hoặc tinh thần)
"You need to toughen up if you want to succeed in this industry."
(Bạn cần phải mạnh mẽ hơn nếu bạn muốn thành công trong ngành này.)
-
Toughen someone's hide
Khiến ai đó mạnh mẽ hơn nhờ trải nghiệm khó khăn
"The training camp is designed to toughen their hides."
(Trại huấn luyện được thiết kế để rèn luyện họ trở nên mạnh mẽ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toughen
verblàm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng chống lại thiệt hại hoặc khó khăn tốt hơn.
"The training will toughen you up for the challenges ahead."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The training will toughen you up for the competition. |
Việc huấn luyện sẽ giúp bạn trở nên mạnh mẽ hơn cho cuộc thi. |
| Phủ định | The hardships didn't toughen her; they made her more vulnerable. |
Những khó khăn không làm cô ấy mạnh mẽ hơn; chúng khiến cô ấy dễ bị tổn thương hơn. |
| Nghi vấn | Did the experience toughen him as a leader? |
Liệu kinh nghiệm đó có làm anh ấy mạnh mẽ hơn với tư cách là một nhà lãnh đạo không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The training program has toughened him up considerably. |
Chương trình huấn luyện đã tôi luyện anh ấy lên rất nhiều. |
| Phủ định | She hasn't toughened the dough enough for it to rise properly. |
Cô ấy đã không nhào bột đủ kỹ để nó nở đúng cách. |
| Nghi vấn | Has the cold weather toughened your skin? |
Thời tiết lạnh có làm da bạn trở nên chai sạn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughen".
