(Top Banner Ad)
tourist haven
B2
Danh từ B2 Du lịch

tourist haven

UK: /ˈtʊərɪst ˈheɪvən/ • US: /ˈtʊrɪst ˈheɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường du lịch điểm đến du lịch lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where many tourists go to spend their holidays.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mà nhiều khách du lịch đến để nghỉ lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bali is a tourist haven known for its beautiful beaches and vibrant culture."

    "Bali là một thiên đường du lịch nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và văn hóa sôi động."

  • "The Mediterranean coast is a tourist haven during the summer months."

    "Bờ biển Địa Trung Hải là một thiên đường du lịch trong những tháng hè."

  • "Many Caribbean islands are tourist havens, attracting visitors from around the world."

    "Nhiều hòn đảo Caribe là những thiên đường du lịch, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourism Ngành du lịch
Adjective touristy Mang tính du lịch, sặc mùi du lịch (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb tour Đi du lịch, tham quan
Noun haven Bến cảng, nơi trú ẩn, chốn nương thân

Synonyms

tourist hotspot (điểm nóng du lịch)tourist destination (điểm đến du lịch)

Antonyms

off-the-beaten-path location (địa điểm ít người biết đến)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
tourist
English
haven
English
tourist haven

Nguồn gốc của 'Tourist Haven'

Cụm từ 'tourist haven' kết hợp từ 'tourist' (khách du lịch) và 'haven' (nơi trú ẩn, bến cảng). Nó miêu tả một địa điểm thu hút nhiều khách du lịch vì sự an toàn, thoải mái và các tiện nghi mà nó cung cấp. 'Haven' gợi ý một nơi yên bình và an toàn, trong khi 'tourist' chỉ rõ mục đích chính của nơi này là dành cho du khách.

Usage Note

Cụm từ 'tourist haven' nhấn mạnh đến sự phổ biến của một địa điểm đối với khách du lịch, thường là vì vẻ đẹp tự nhiên, di tích lịch sử, hoặc các hoạt động giải trí hấp dẫn. Khác với 'tourist attraction' (điểm thu hút khách du lịch), 'tourist haven' gợi ý một khu vực rộng lớn hơn, có thể bao gồm nhiều điểm tham quan và tiện nghi du lịch.

Prepositions

for

'haven for' được sử dụng để chỉ mục đích của nơi trú ẩn, ví dụ: 'This island is a haven for tourists.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourist haven
  • Popular popular tourist haven
    (thiên đường du lịch nổi tiếng)
  • Well-known well-known tourist haven
    (thiên đường du lịch nổi tiếng)
  • Beautiful beautiful tourist haven
    (thiên đường du lịch tuyệt đẹp)
Verb + tourist haven
  • Visit visit a tourist haven
    (tham quan một thiên đường du lịch)
  • Discover discover a tourist haven
    (khám phá một thiên đường du lịch)
  • Promote promote a tourist haven
    (quảng bá một thiên đường du lịch)

Idioms

  • Off the beaten path tourist haven

    Thiên đường du lịch ít người biết đến

    "This small island is an off the beaten path tourist haven, perfect for those seeking tranquility."

    (Hòn đảo nhỏ này là một thiên đường du lịch ít người biết đến, hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự yên tĩnh.)

  • Hidden tourist haven

    Thiên đường du lịch ẩn mình

    "The remote village has become a hidden tourist haven, attracting visitors with its unique charm."

    (Ngôi làng hẻo lánh đã trở thành một thiên đường du lịch ẩn mình, thu hút du khách bằng vẻ quyến rũ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist haven

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm mà nhiều khách du lịch đến để nghỉ lễ.

"Bali is a tourist haven known for its beautiful beaches and vibrant culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist haven".

Ảnh hưởng của Du lịch

Các 'tourist haven' có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho cộng đồng địa phương thông qua việc tạo việc làm và tăng doanh thu. Tuy nhiên, cũng có những thách thức như ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến văn hóa địa phương. Việc quản lý du lịch bền vững là rất quan trọng để đảm bảo rằng các 'tourist haven' vẫn là những địa điểm hấp dẫn cho các thế hệ tương lai.