tourist haven
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tourist haven'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm mà nhiều khách du lịch đến để nghỉ lễ.
Definition (English Meaning)
A place where many tourists go to spend their holidays.
Ví dụ Thực tế với 'Tourist haven'
-
"Bali is a tourist haven known for its beautiful beaches and vibrant culture."
"Bali là một thiên đường du lịch nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và văn hóa sôi động."
-
"The Mediterranean coast is a tourist haven during the summer months."
"Bờ biển Địa Trung Hải là một thiên đường du lịch trong những tháng hè."
-
"Many Caribbean islands are tourist havens, attracting visitors from around the world."
"Nhiều hòn đảo Caribe là những thiên đường du lịch, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tourist haven'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: haven
- Adjective: tourist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tourist haven'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'tourist haven' nhấn mạnh đến sự phổ biến của một địa điểm đối với khách du lịch, thường là vì vẻ đẹp tự nhiên, di tích lịch sử, hoặc các hoạt động giải trí hấp dẫn. Khác với 'tourist attraction' (điểm thu hút khách du lịch), 'tourist haven' gợi ý một khu vực rộng lớn hơn, có thể bao gồm nhiều điểm tham quan và tiện nghi du lịch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'haven for' được sử dụng để chỉ mục đích của nơi trú ẩn, ví dụ: 'This island is a haven for tourists.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tourist haven'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.