tourist destination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được du khách ghé thăm vì mục đích giải trí và khám phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thailand is a well-known tourist destination for its beautiful beaches and temples."
"Thái Lan là một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển và ngôi đền tuyệt đẹp."
-
"Bali is a popular tourist destination."
"Bali là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The government is investing in infrastructure to improve the tourist destination's appeal."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện sức hấp dẫn của điểm đến du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tourist destination' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm, khu vực, hoặc quốc gia thu hút một lượng lớn khách du lịch. Nó nhấn mạnh vào vai trò là điểm đến cho các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng và khám phá văn hóa, lịch sử, hoặc thiên nhiên. Khác với 'tourist attraction' (điểm thu hút khách du lịch) là một địa điểm cụ thể bên trong một 'destination', 'tourist destination' mang tính bao quát hơn, có thể bao gồm nhiều 'attraction'.
Prepositions
* **in:** chỉ vị trí, ví dụ: 'Paris is a popular tourist destination in Europe.' (Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở châu Âu.)
* **to:** chỉ hướng di chuyển đến, ví dụ: 'Many people travel to tourist destinations during the summer.' (Nhiều người đi du lịch đến các điểm đến du lịch vào mùa hè.)
* **as:** chỉ vai trò, ví dụ: 'The city promotes itself as a leading tourist destination.' (Thành phố tự quảng bá mình là một điểm đến du lịch hàng đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
off the beaten path (near a tourist destination)
ở một nơi hẻo lánh, ít người biết (gần một điểm du lịch)
"We wanted to find a restaurant off the beaten path near the famous tourist destination."
(Chúng tôi muốn tìm một nhà hàng ở một nơi hẻo lánh gần điểm đến du lịch nổi tiếng đó.)
-
a magnet for tourists/travelers (destination)
một nơi thu hút khách du lịch
"The city is a magnet for tourists because of its rich history and culture."
(Thành phố là một nơi thu hút khách du lịch nhờ lịch sử và văn hóa phong phú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tourist destination
Danh từMột địa điểm được du khách ghé thăm vì mục đích giải trí và khám phá.
"Thailand is a well-known tourist destination for its beautiful beaches and temples."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist destination".
