(Top Banner Ad)
tourist destination
B1
Danh từ B1 Du lịch

tourist destination

UK: /ˈtʊərɪst ˌdestɪˈneɪʃən/ • US: /ˈtʊrɪst ˌdestɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đến du lịch địa điểm du lịch khu du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place visited for pleasure and interest, typically by tourists.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được du khách ghé thăm vì mục đích giải trí và khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thailand is a well-known tourist destination for its beautiful beaches and temples."

    "Thái Lan là một điểm đến du lịch nổi tiếng với những bãi biển và ngôi đền tuyệt đẹp."

  • "Bali is a popular tourist destination."

    "Bali là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The government is investing in infrastructure to improve the tourist destination's appeal."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để cải thiện sức hấp dẫn của điểm đến du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour Chuyến du lịch, cuộc hành trình
Noun tourism Ngành du lịch
Adjective touristic Mang tính du lịch
Verb destine Định trước, dành cho
Noun destiny Số phận, định mệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
tourist
English
destination
English
tourist destination

Nguồn gốc của 'tourist'

Từ 'tourist' bắt nguồn từ 'tour', có nghĩa là một chuyến đi vòng quanh. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người châu Âu giàu có đi du lịch khắp châu Âu vào thế kỷ 18. Ngày nay, 'tourist' chỉ bất kỳ ai đi du lịch để giải trí.

Nguồn gốc của 'destination'

Từ 'destination' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'destinare', có nghĩa là 'xác định' hoặc 'quyết định'. Nó ám chỉ điểm đến cuối cùng của một hành trình hoặc chuyến đi.

Usage Note

Cụm từ 'tourist destination' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm, khu vực, hoặc quốc gia thu hút một lượng lớn khách du lịch. Nó nhấn mạnh vào vai trò là điểm đến cho các hoạt động du lịch, nghỉ dưỡng và khám phá văn hóa, lịch sử, hoặc thiên nhiên. Khác với 'tourist attraction' (điểm thu hút khách du lịch) là một địa điểm cụ thể bên trong một 'destination', 'tourist destination' mang tính bao quát hơn, có thể bao gồm nhiều 'attraction'.

Prepositions

in to as

* **in:** chỉ vị trí, ví dụ: 'Paris is a popular tourist destination in Europe.' (Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở châu Âu.)
* **to:** chỉ hướng di chuyển đến, ví dụ: 'Many people travel to tourist destinations during the summer.' (Nhiều người đi du lịch đến các điểm đến du lịch vào mùa hè.)
* **as:** chỉ vai trò, ví dụ: 'The city promotes itself as a leading tourist destination.' (Thành phố tự quảng bá mình là một điểm đến du lịch hàng đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • off the beaten path (near a tourist destination)

    ở một nơi hẻo lánh, ít người biết (gần một điểm du lịch)

    "We wanted to find a restaurant off the beaten path near the famous tourist destination."

    (Chúng tôi muốn tìm một nhà hàng ở một nơi hẻo lánh gần điểm đến du lịch nổi tiếng đó.)

  • a magnet for tourists/travelers (destination)

    một nơi thu hút khách du lịch

    "The city is a magnet for tourists because of its rich history and culture."

    (Thành phố là một nơi thu hút khách du lịch nhờ lịch sử và văn hóa phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist destination

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được du khách ghé thăm vì mục đích giải trí và khám phá.

"Thailand is a well-known tourist destination for its beautiful beaches and temples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist destination".

Du lịch bền vững

Du lịch bền vững là hình thức du lịch giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Nó khuyến khích du khách tôn trọng phong tục tập quán và bảo tồn di sản văn hóa.

Ảnh hưởng của du lịch đại chúng

Du lịch đại chúng (mass tourism) có thể gây ra những vấn đề như ô nhiễm môi trường, quá tải cơ sở hạ tầng và làm mất bản sắc văn hóa địa phương. Việc quản lý du lịch hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.