traveler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who travels.
Vietnamese Meaning
Người đi du lịch, người lữ hành, khách du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a seasoned traveler who has visited many countries."
"Anh ấy là một người lữ hành dày dạn kinh nghiệm, đã đến thăm nhiều quốc gia."
-
"The traveler arrived at the hotel late at night."
"Khách du lịch đến khách sạn vào đêm khuya."
-
"She is a frequent traveler for business purposes."
"Cô ấy là một người thường xuyên đi công tác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traveler' chỉ người thực hiện chuyến đi, thường để giải trí, công tác hoặc khám phá. Nó nhấn mạnh hành động di chuyển hơn là mục đích cụ thể của chuyến đi. So với 'tourist', 'traveler' thường được dùng cho những người có xu hướng thích khám phá và trải nghiệm văn hóa địa phương một cách sâu sắc hơn.
Prepositions
‘Traveler to’: Người đi đến một địa điểm nào đó (ví dụ: a traveler to Europe). ‘Traveler from’: Người đến từ một địa điểm nào đó (ví dụ: a traveler from Japan). ‘Traveler around’: Người đi vòng quanh một khu vực nào đó (ví dụ: a traveler around Asia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent traveler (khách du lịch thường xuyên, người thường xuyên đi lại)
-
experienced experienced traveler (khách du lịch có kinh nghiệm)
-
solo solo traveler (khách du lịch đơn độc/một mình)
-
business business traveler (khách công tác)
-
budget budget traveler (khách du lịch tiết kiệm)
-
seasoned seasoned traveler (khách du lịch lão luyện/dày dạn kinh nghiệm)
-
attract attract travelers (thu hút khách du lịch)
-
welcome welcome travelers (chào đón du khách)
-
assist assist travelers (hỗ trợ du khách)
-
accommodate accommodate travelers (cung cấp chỗ ở cho du khách)
Idioms
-
armchair traveler
người du lịch 'trên ghế bành' (chỉ người tìm hiểu thế giới qua sách báo, phim ảnh mà không thực sự đặt chân đến)
"My grandmother is an armchair traveler; she knows a lot about different countries from watching documentaries."
(Bà tôi là một người du lịch 'trên ghế bành'; bà biết rất nhiều về các quốc gia khác nhau qua việc xem phim tài liệu.)
-
fellow traveler
bạn đồng hành (người cùng đi một chuyến đi hoặc có chung mục đích)
"During her trip, she met a fellow traveler who shared her passion for photography."
(Trong chuyến đi, cô ấy đã gặp một người bạn đồng hành có cùng niềm đam mê nhiếp ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traveler
danh từNgười đi du lịch, người lữ hành, khách du lịch.
"He is a seasoned traveler who has visited many countries."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a frequent traveler before he retired. |
Ông tôi từng là một người hay đi du lịch trước khi ông nghỉ hưu. |
| Phủ định | She didn't use to be a traveler; she preferred staying at home. |
Cô ấy đã từng không phải là một người thích đi du lịch; cô ấy thích ở nhà hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to be a solo traveler when you were younger? |
Bạn có từng là một người du lịch một mình khi bạn còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traveler".
