(Top Banner Ad)
towboat
B1
danh từ B1 Hàng hải, Vận tải đường thủy

towboat

UK: /ˈtəʊbəʊt/ • US: /ˈtoʊboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tàu kéo sà lan tàu đẩy sà lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tugboat, especially one used for towing barges on inland waterways.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu kéo, đặc biệt được sử dụng để kéo sà lan trên các tuyến đường thủy nội địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The towboat pushed a long line of barges up the river."

    "Chiếc tàu kéo đẩy một hàng dài các sà lan ngược dòng sông."

  • "Towboats are essential for transporting goods on the Mississippi River."

    "Tàu kéo rất cần thiết cho việc vận chuyển hàng hóa trên sông Mississippi."

  • "The towboat crew worked around the clock to deliver the cargo."

    "Thủy thủ đoàn tàu kéo làm việc suốt ngày đêm để giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tow Kéo, lai dắt (tàu, thuyền khác)
Noun tow Sự kéo, việc lai dắt; dây kéo
Noun towing Hành động kéo, việc lai dắt (phương tiện)
Noun boat Thuyền, tàu (nói chung)
Noun tugboat Tàu kéo (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế hoặc để chỉ loại tàu kéo ở biển/cảng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

English
tow
English
boat
English
towboat

Nguồn gốc của "Towboat"

Từ "towboat" là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ động từ "tow" (kéo, lai dắt) và danh từ "boat" (thuyền, tàu). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "con tàu dùng để kéo" hoặc "thuyền kéo", mô tả chính xác chức năng chính của loại tàu này là kéo hoặc đẩy các phương tiện thủy khác, đặc biệt là sà lan.

Usage Note

Thuật ngữ 'towboat' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, để chỉ loại tàu kéo chuyên dùng để kéo sà lan chở hàng trên sông và kênh đào. Nó khác với 'tugboat' nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm hỗ trợ tàu lớn ra vào cảng hoặc cứu hộ trên biển. 'Towboat' nhấn mạnh vào chức năng kéo (towing) các sà lan.

Prepositions

on along

'on' dùng để chỉ vị trí của sà lan đang được kéo bởi towboat trên sông hoặc kênh đào (ví dụ: The towboat is working on the Mississippi river.). 'along' có thể dùng để diễn tả towboat di chuyển dọc theo một con sông hay kênh đào (ví dụ: The towboat traveled along the river.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + towboat
  • powerful powerful towboat
    (tàu kéo mạnh mẽ)
  • large large towboat
    (tàu kéo lớn)
  • small small towboat
    (tàu kéo nhỏ)
  • river river towboat
    (tàu kéo sông)
  • working working towboat
    (tàu kéo đang hoạt động/làm việc)
Động từ + towboat
  • operate operate a towboat
    (vận hành một chiếc tàu kéo)
  • steer steer a towboat
    (lái một chiếc tàu kéo)
  • build build a towboat
    (chế tạo một chiếc tàu kéo)
Towboat + Động từ
  • pulls The towboat pulls the barge.
    (Tàu kéo kéo sà lan.)
  • pushes The towboat pushes the barges.
    (Tàu kéo đẩy các sà lan.)
  • guides The towboat guides the ship.
    (Tàu kéo dẫn đường cho con tàu.)
Cụm giới từ với towboat
  • by towed by a towboat
    (được kéo bởi một chiếc tàu kéo)
  • on work on a towboat
    (làm việc trên một chiếc tàu kéo)

Idioms

  • To be a towboat for someone/something

    Đóng vai trò là người hỗ trợ, dẫn dắt mạnh mẽ, hoặc là động lực chính cho ai đó/một việc gì đó tiến lên

    "Sarah often acts as a towboat for new employees, helping them navigate complex projects."

    (Sarah thường đóng vai trò như một chiếc tàu kéo cho nhân viên mới, giúp họ điều hướng các dự án phức tạp.)

  • To need a towboat

    Cần sự hỗ trợ, giúp đỡ đáng kể hoặc một lực đẩy mạnh mẽ để vượt qua khó khăn, thoát khỏi tình trạng trì trệ hoặc di chuyển tiến lên

    "This old business really needs a towboat to get it back on track and modernize."

    (Doanh nghiệp cũ này thực sự cần một chiếc tàu kéo để đưa nó trở lại đúng hướng và hiện đại hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

towboat

danh từ
Lật mặt

Một loại tàu kéo, đặc biệt được sử dụng để kéo sà lan trên các tuyến đường thủy nội địa.

"The towboat pushed a long line of barges up the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That towboat is carrying a large shipment of goods up the river.
Chiếc tàu kéo đó đang chở một lô hàng lớn lên sông.
Phủ định
This towboat isn't as powerful as the one they used last year.
Chiếc tàu kéo này không mạnh bằng chiếc mà họ đã sử dụng năm ngoái.
Nghi vấn
Which towboat is scheduled to arrive at the port tomorrow?
Tàu kéo nào dự kiến sẽ đến cảng vào ngày mai?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The towboat will be moving the barge down the river tomorrow.
Tàu kéo sẽ di chuyển xà lan xuống sông vào ngày mai.
Phủ định
The towboat won't be docking at the harbor until next week.
Tàu kéo sẽ không cập bến cảng cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will the towboat be passing under the bridge in the next hour?
Liệu tàu kéo có đi qua dưới cầu trong giờ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "towboat".

Vai trò quan trọng trên các tuyến đường thủy nội địa

Tàu kéo (towboat) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong vận tải đường thủy nội địa, đặc biệt là ở những con sông lớn như sông Mississippi ở Hoa Kỳ. Chúng chuyên đẩy hoặc kéo các sà lan chở hàng hóa khổng lồ, thường được ghép nối với nhau thành một đoàn rất dài, là xương sống của nhiều ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng.

Phân biệt với "Tugboat"

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp thông thường, "towboat" và "tugboat" có sự khác biệt về chức năng và môi trường hoạt động chính. "Towboat" chủ yếu đẩy các sà lan trên sông hoặc kênh đào, trong khi "tugboat" (cũng là tàu kéo) thường kéo các tàu lớn hơn, lai dắt chúng vào/ra cảng, hoặc kéo bè gỗ trên biển. Sự khác biệt này quan trọng trong ngành hàng hải.