(Top Banner Ad)
tugboat
B1
noun B1 Hàng hải, Vận tải đường thủy

tugboat

UK: /ˈtʌɡˌbəʊt/ • US: /ˈtʌɡˌboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tàu kéo tàu lai dắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, powerful boat used for towing larger vessels, especially in harbors or through narrow channels.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu nhỏ nhưng mạnh mẽ, được sử dụng để kéo các tàu lớn hơn, đặc biệt là trong các bến cảng hoặc qua các kênh hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tugboat maneuvered the large container ship into the harbor."

    "Tàu kéo đã điều khiển tàu container lớn vào cảng."

  • "The tugboat used its power to help the stranded ship."

    "Tàu kéo đã sử dụng sức mạnh của nó để giúp con tàu bị mắc kẹt."

  • "Without tugboats, it would be difficult to navigate large ships through the Panama Canal."

    "Nếu không có tàu kéo, sẽ rất khó để điều khiển các tàu lớn qua kênh đào Panama."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tug Kéo mạnh, giật mạnh (bằng lực)
Noun tug Sự kéo mạnh, cái giật mạnh
Noun boat Thuyền, tàu nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

English
tug
English
boat
English
tugboat

Nguồn gốc của 'Tugboat'

Từ 'tugboat' đơn giản là sự kết hợp của 'tug' (kéo mạnh) và 'boat' (thuyền). Những chiếc thuyền này được đặt tên như vậy vì công việc chính của chúng là kéo hoặc đẩy các tàu lớn hơn vào và ra khỏi bến cảng một cách an toàn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng tàu thuyền trong không gian hạn chế.

Usage Note

Tugboat nhấn mạnh vào chức năng kéo hoặc đẩy các tàu khác. Nó khác với 'ferry' (phà) dùng để chở người và hàng hóa qua sông hoặc eo biển, hoặc 'barge' (xà lan) là một loại tàu đáy bằng thường được kéo bởi một tugboat.

Prepositions

in on at

"in" - chỉ vị trí bên trong tàu (ví dụ: "The captain is in the tugboat."); "on" - chỉ vị trí trên tàu (ví dụ: "We loaded supplies on the tugboat."); "at" - chỉ vị trí gần tàu hoặc tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: "The tugboat is at the dock.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tugboat
  • powerful powerful tugboat
    (tàu kéo mạnh mẽ)
  • small small tugboat
    (tàu kéo nhỏ)
  • harbor harbor tugboat
    (tàu kéo cảng)
Verb + tugboat
  • operate operate a tugboat
    (vận hành một tàu kéo)
  • maneuver maneuver a tugboat
    (điều khiển một tàu kéo)
  • pilot pilot a tugboat
    (lái một tàu kéo)

Idioms

  • like a tugboat pulling a liner

    Giống như một chiếc tàu kéo đang kéo một con tàu lớn (ám chỉ một nỗ lực không cân xứng hoặc một nhiệm vụ khó khăn)

    "Trying to explain quantum physics to my grandma is like a tugboat pulling a liner."

    (Cố gắng giải thích vật lý lượng tử cho bà tôi giống như một chiếc tàu kéo đang kéo một con tàu lớn.)

  • work like a tugboat

    Làm việc chăm chỉ, cần cù (giống như một chiếc tàu kéo)

    "He works like a tugboat, always helping others."

    (Anh ấy làm việc cần cù như một chiếc tàu kéo, luôn giúp đỡ người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tugboat

noun
Lật mặt

Một loại tàu nhỏ nhưng mạnh mẽ, được sử dụng để kéo các tàu lớn hơn, đặc biệt là trong các bến cảng hoặc qua các kênh hẹp.

"The tugboat maneuvered the large container ship into the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A tugboat pulled the large ship into the harbor.
Một chiếc tàu kéo đã kéo con tàu lớn vào bến cảng.
Phủ định
That isn't a tugboat; it's just a small fishing boat.
Đó không phải là tàu kéo; đó chỉ là một chiếc thuyền đánh cá nhỏ.
Nghi vấn
Is that a tugboat waiting to assist the incoming cargo ship?
Kia có phải là tàu kéo đang đợi để hỗ trợ tàu chở hàng sắp đến không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a ship needs assistance in the harbor, a tugboat comes to help.
Nếu một con tàu cần hỗ trợ trong bến cảng, một chiếc tàu kéo sẽ đến giúp.
Phủ định
If the water is too shallow, a tugboat doesn't operate there.
Nếu nước quá nông, tàu kéo không hoạt động ở đó.
Nghi vấn
If there's a large vessel arriving, does the tugboat need to be ready?
Nếu có một tàu lớn đến, tàu kéo có cần phải sẵn sàng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tugboat will have been towing the cargo ship for three hours by the time it reaches the harbor.
Tàu kéo sẽ đã kéo tàu chở hàng trong ba giờ khi nó đến bến cảng.
Phủ định
The tugboat won't have been operating for more than 24 hours straight, as the captain enforces strict rest periods.
Tàu kéo sẽ không hoạt động quá 24 giờ liên tục, vì thuyền trưởng thực thi các khoảng thời gian nghỉ ngơi nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will the tugboat have been assisting the cruise liner for long when the storm hits?
Liệu tàu kéo đã hỗ trợ tàu du lịch được lâu khi cơn bão ập đến chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tugboat pulled the large cargo ship into the harbor yesterday.
Chiếc tàu kéo đã kéo con tàu chở hàng lớn vào bến cảng ngày hôm qua.
Phủ định
The tugboat didn't arrive in time to assist the damaged vessel.
Chiếc tàu kéo đã không đến kịp để hỗ trợ con tàu bị hư hại.
Nghi vấn
Did the tugboat struggle against the strong current?
Tàu kéo có gặp khó khăn khi chống lại dòng chảy mạnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tugboat's engine is very powerful.
Động cơ của chiếc tàu kéo rất mạnh mẽ.
Phủ định
That tugboats' schedule isn't available to the public.
Lịch trình của những chiếc tàu kéo đó không được công khai.
Nghi vấn
Is this tugboat's captain experienced?
Thuyền trưởng của chiếc tàu kéo này có kinh nghiệm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had owned that tugboat last summer; I could have helped so many stranded boaters.
Tôi ước tôi đã sở hữu chiếc tàu kéo đó vào mùa hè năm ngoái; tôi đã có thể giúp đỡ rất nhiều người đi thuyền bị mắc kẹt.
Phủ định
If only the port authority hadn't refused my request for a new tugboat, we wouldn't be so behind schedule now.
Giá mà cơ quan cảng không từ chối yêu cầu của tôi về một chiếc tàu kéo mới, thì bây giờ chúng ta đã không bị chậm trễ lịch trình như vậy.
Nghi vấn
I wish the new captain would check if the tugboat is equipped with the latest navigation systems before leaving the port. Does he even care?
Tôi ước thuyền trưởng mới sẽ kiểm tra xem tàu kéo có được trang bị hệ thống định vị mới nhất trước khi rời cảng không. Anh ta có quan tâm không vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tugboat".

Vai trò của Tugboat trong Thương mại

Tugboat đóng vai trò thiết yếu trong thương mại toàn cầu. Chúng hỗ trợ các tàu chở hàng khổng lồ cập và rời cảng một cách an toàn, đảm bảo chuỗi cung ứng diễn ra suôn sẻ. Nếu không có tugboat, việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển sẽ trở nên cực kỳ khó khăn và nguy hiểm.

Hình ảnh Tugboat trong Văn hóa

Tugboat thường được miêu tả là những cỗ máy làm việc chăm chỉ và đáng tin cậy trong văn hóa phương Tây. Chúng tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên trì và tinh thần đồng đội. Hình ảnh của chúng xuất hiện nhiều trong sách, phim ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác.