(Top Banner Ad)
barge
B1
danh từ B1 Vận tải đường thủy

barge

UK: /bɑːdʒ/ • US: /bɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xà lan thuyền đáy bằng xông vào chen ngang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a flat-bottomed boat, built mainly for river and canal transport of heavy goods.

Vietnamese Meaning

một loại thuyền đáy bằng, chủ yếu được dùng để vận chuyển hàng hóa nặng trên sông và kênh đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barge was loaded with coal."

    "Sà lan đã được chất đầy than."

  • "A long line of barges waited to go through the lock."

    "Một hàng dài các sà lan đang chờ để đi qua âu thuyền."

  • "Sorry to barge in, but I need to talk to you."

    "Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng tôi cần nói chuyện với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barge sà lan (thuyền đáy bằng chở hàng)
Verb barge xông vào, chen vào (một cách thô lỗ)
Noun bargeman người lái sà lan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
barga
Old French
barge
Middle English
barge

Từ Con Thuyền Đến Hành Động Xông Vào

Từ 'barge' ban đầu chỉ có nghĩa là một loại thuyền đáy bằng, thường dùng để chở hàng hóa nặng trên sông và kênh rạch. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa động từ 'xông vào' hoặc 'chen ngang' mới xuất hiện. Hãy hình dung một chiếc sà lan to lớn, vụng về đang cố gắng chen lấn qua những chiếc thuyền nhỏ hơn trên một con kênh đông đúc – đó chính là hình ảnh tạo nên ý nghĩa của động từ 'to barge in' ngày nay!

Usage Note

Barge thường được sử dụng để chở hàng hóa với số lượng lớn, cồng kềnh như than đá, ngũ cốc, vật liệu xây dựng. So với tàu thuyền khác, barge di chuyển chậm hơn và thường được kéo bởi tàu kéo (tugboat).

Prepositions

on into

‘On’ thường dùng khi nói về việc gì đó nằm trên sà lan (ví dụ: the goods on the barge). ‘Into’ thường dùng khi nói về việc chất hàng lên sà lan (ví dụ: load the goods into the barge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barge
  • canal barge
    (sà lan đi trên kênh)
  • coal barge
    (sà lan chở than)
  • heavy barge
    (sà lan hạng nặng / chở hàng nặng)
  • flat-bottomed barge
    (sà lan đáy bằng)
barge + Preposition
  • barge in
    (xông vào (không mời))
  • barge into (someone)
    (đâm sầm vào (ai đó))
  • barge through (a crowd)
    (chen lấn qua (đám đông))
  • barge past (someone)
    (chen qua mặt (ai đó))

Idioms

  • to barge in (on someone/something)

    Xen ngang, làm gián đoạn hoặc xông vào một cách thô lỗ khi không được mời.

    "I'm sorry to barge in, but there's an urgent phone call for you."

    (Xin lỗi đã xen ngang, nhưng có một cuộc gọi khẩn cho bạn.)

  • wouldn't touch (something) with a barge pole

    Hoàn toàn không muốn dính líu đến một việc gì đó; cực kỳ ghét hoặc không tin tưởng.

    "He offered me the investment opportunity, but I wouldn't touch it with a barge pole."

    (Anh ta đã giới thiệu cơ hội đầu tư đó cho tôi, nhưng tôi chẳng đời nào dính vào nó đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barge

danh từ
Lật mặt

một loại thuyền đáy bằng, chủ yếu được dùng để vận chuyển hàng hóa nặng trên sông và kênh đào.

"The barge was loaded with coal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barge".

Văn Hóa Kênh Đào ở Châu Âu

Ở nhiều nước châu Âu, đặc biệt là Anh và Hà Lan, sà lan (barges) không chỉ là phương tiện chở hàng. Các con kênh đào lịch sử từng là huyết mạch của Cách mạng Công nghiệp. Ngày nay, nhiều người sống trên những chiếc sà lan được cải tạo thành nhà ở (gọi là 'houseboats'), tận hưởng một lối sống chậm rãi và gần gũi với thiên nhiên.

Phép Lịch Sự và Hành Động 'Barging In'

Hành động 'to barge in' (xông vào) mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, nơi không gian cá nhân và sự riêng tư rất được coi trọng. Việc vào phòng mà không gõ cửa, hoặc ngắt lời một cuộc trò chuyện riêng tư được xem là cực kỳ thô lỗ. Ý nghĩa của động từ này phản ánh tầm quan trọng của việc tôn trọng ranh giới của người khác.