(Top Banner Ad)
inland
B1
tính từ B1 Địa lý, Đời sống hàng ngày

inland

UK: /ˈɪnlænd/ • US: /ˈɪnlænd/

Nghĩa tiếng Việt

nội địa trong đất liền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in or directed towards the interior of a country.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía nội địa của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inland areas are mostly agricultural."

    "Các khu vực nội địa chủ yếu là nông nghiệp."

  • "The economy of the inland region depends on agriculture."

    "Nền kinh tế của khu vực nội địa phụ thuộc vào nông nghiệp."

  • "Many tourists visit the inland lakes."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm các hồ nước nội địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inland thuộc nội địa, ở trong đất liền
Adverb inland vào trong đất liền, ở trong đất liền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inland
Middle English
inland
Modern English
inland

Nguồn gốc 'trong đất liền'

Từ 'inland' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của giới từ 'in' (bên trong) và danh từ 'land' (đất). Ban đầu, nó có nghĩa là 'vùng đất bên trong' hoặc 'lãnh thổ trung tâm' của một quốc gia, cũng có thể là tài sản riêng tư không giáp biển. Ngày nay, nghĩa của từ được mở rộng để mô tả bất cứ thứ gì nằm xa bờ biển hoặc không có kết nối trực tiếp với biển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng đi sâu vào bên trong đất liền, tránh xa bờ biển hoặc biên giới. Khác với 'coastal' (ven biển) hoặc 'border' (biên giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inland
  • far far inland
    (rất sâu trong đất liền)
  • deep deep inland
    (sâu trong nội địa)
Verb + inland
  • move move inland
    (di chuyển vào đất liền)
  • travel travel inland
    (đi vào đất liền)
  • push push inland
    (tiến sâu vào đất liền (thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc thời tiết))
Noun + inland
  • areas inland areas
    (các vùng nội địa)
  • waters inland waters
    (vùng nước nội địa (sông, hồ))
  • transport inland transport
    (giao thông đường bộ/thủy nội địa)

Idioms

  • inland waterways

    Hệ thống đường thủy nội địa (sông, kênh, hồ không thuộc biển)

    "The country has a vast network of inland waterways used for trade."

    (Đất nước này có một mạng lưới rộng lớn các tuyến đường thủy nội địa được sử dụng cho thương mại.)

  • inland sea

    Biển nội địa (biển nằm hoàn toàn trong đất liền hoặc chỉ có lối ra hạn chế ra đại dương)

    "The Caspian Sea is known as the world's largest inland sea."

    (Biển Caspi được biết đến là biển nội địa lớn nhất thế giới.)

  • go inland

    đi vào đất liền (di chuyển xa bờ biển vào trung tâm đất liền)

    "After the hurricane warning, many residents decided to go inland for safety."

    (Sau cảnh báo bão, nhiều cư dân quyết định đi vào đất liền để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inland

tính từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía nội địa của một quốc gia.

"The inland areas are mostly agricultural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inland".

Cuộc sống nội địa và ven biển

Khái niệm 'inland' (nội địa) thường đối lập với 'coastal' (ven biển), mô tả những đặc điểm địa lý, khí hậu và văn hóa khác biệt. Các vùng nội địa thường có khí hậu lục địa hơn (nóng hơn vào mùa hè, lạnh hơn vào mùa đông) và kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc khai khoáng. Điều này tạo nên lối sống và truyền thống khác biệt so với các cộng đồng ven biển, nơi kinh tế gắn liền với biển cả.

Ý nghĩa lịch sử và kinh tế

Trong lịch sử, các khu vực nội địa thường được coi là an toàn hơn khỏi các cuộc tấn công từ biển của cướp biển hoặc quân xâm lược. Chúng cũng là trung tâm của sản xuất nông nghiệp, cung cấp lương thực và tài nguyên cho toàn quốc gia. Ngày nay, giao thông đường thủy nội địa (inland waterways) vẫn đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển hàng hóa ở nhiều quốc gia, giúp kết nối các vùng sản xuất với cảng biển và thúc đẩy thương mại.