(Top Banner Ad)
town hall
B1
noun B1 Chính trị, Xã hội

town hall

UK: /ˈtaʊn hɔːl/ • US: /ˈtaʊn hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tòa thị chính cuộc họp công khai với chính quyền địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building containing administrative offices and meeting halls for a town's government.

Vietnamese Meaning

Tòa thị chính, một tòa nhà chứa các văn phòng hành chính và phòng họp cho chính quyền của một thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town hall is located in the center of town."

    "Tòa thị chính nằm ở trung tâm thị trấn."

  • "The town hall meeting was very informative."

    "Buổi họp tại tòa thị chính rất nhiều thông tin."

  • "We went to the town hall to pay our property taxes."

    "Chúng tôi đã đến tòa thị chính để nộp thuế tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town thị trấn, thị xã, thành phố nhỏ
Noun hall đại sảnh, phòng lớn, tòa nhà lớn
Noun city hall tòa thị chính (thành phố)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tūn
Old English
heall
Early Modern English
town-hall
Modern English
town hall

Nguồn gốc 'Tòa thị chính'

Từ 'town hall' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'town' (thị trấn, thị xã) và 'hall' (đại sảnh, tòa nhà lớn). Từ 'town' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn' nghĩa là 'hàng rào bao quanh, khu vực có hàng rào', sau phát triển thành 'khu định cư, làng'. Từ 'hall' cũng từ tiếng Anh cổ 'heall' chỉ một 'nơi được che phủ, tòa nhà lớn'. Khi ghép lại, 'town hall' ban đầu có thể chỉ một 'đại sảnh của thị trấn', một nơi công cộng quan trọng trong cộng đồng, nơi các cuộc họp và sự kiện của thị trấn diễn ra. Dần dần, nó trở thành tên gọi chính thức cho trụ sở của chính quyền địa phương.

Usage Note

Thường dùng để chỉ địa điểm nơi chính quyền địa phương làm việc và tổ chức các cuộc họp công cộng. Cũng có thể ám chỉ một cuộc họp công cộng nơi các chính trị gia hoặc quan chức trả lời các câu hỏi từ công chúng. Khác với 'city hall' (tòa thị chính thành phố), 'town hall' dành cho các thị trấn nhỏ hơn.

Prepositions

at in near

- 'at the town hall': chỉ địa điểm cụ thể.
- 'in the town hall': chỉ ở bên trong tòa nhà.
- 'near the town hall': chỉ vị trí gần tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town hall
  • historic historic town hall
    (tòa thị chính lịch sử)
  • local local town hall
    (tòa thị chính địa phương)
  • grand grand town hall
    (tòa thị chính tráng lệ)
  • new new town hall
    (tòa thị chính mới)
Verb + town hall
  • visit visit the town hall
    (thăm tòa thị chính)
  • attend attend a town hall meeting
    (tham dự cuộc họp kiểu 'tòa thị chính' (họp công khai))
  • hold hold a town hall meeting
    (tổ chức một cuộc họp công khai)
town hall + Noun
  • town hall town hall meeting
    (cuộc họp công khai (giữa quan chức và người dân))
  • town hall town hall square
    (quảng trường trước tòa thị chính)
  • town hall town hall clock
    (đồng hồ trên tòa thị chính)

Idioms

  • town hall meeting

    Một cuộc họp công khai, thường là giữa các quan chức được bầu và cử tri của họ, để thảo luận về các vấn đề cộng đồng và chính sách. (Đây là cách dùng phổ biến nhất mở rộng nghĩa của 'town hall' ngoài tòa nhà vật lý).

    "The senator held a town hall meeting to address concerns about the new tax bill."

    (Thượng nghị sĩ đã tổ chức một cuộc họp công khai để giải quyết những lo ngại về dự luật thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town hall

noun
Lật mặt

Tòa thị chính, một tòa nhà chứa các văn phòng hành chính và phòng họp cho chính quyền của một thị trấn.

"The town hall is located in the center of town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the town hall looks magnificent after the renovation!
Wow, tòa thị chính trông thật lộng lẫy sau khi cải tạo!
Phủ định
Well, the debate at the town hall wasn't very productive, unfortunately.
Chà, cuộc tranh luận tại tòa thị chính đã không mang lại nhiều kết quả, thật không may.
Nghi vấn
Hey, is there a public meeting at the town hall tonight?
Này, có cuộc họp công khai nào ở tòa thị chính tối nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was at the town hall last week.
Cuộc họp đã diễn ra ở tòa thị chính tuần trước.
Phủ định
They didn't build the town hall in 1900.
Họ đã không xây dựng tòa thị chính vào năm 1900.
Nghi vấn
Did you visit the town hall when you were in the city?
Bạn có đến thăm tòa thị chính khi bạn ở thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town hall".

Trung tâm quản lý địa phương và giao tiếp cộng đồng

Tòa thị chính ('town hall') không chỉ là trụ sở làm việc của chính quyền địa phương (như ủy ban nhân dân cấp quận/huyện ở Việt Nam) mà còn là một trung tâm quan trọng của đời sống cộng đồng. Tại đây, các quyết định quan trọng của địa phương được đưa ra, các cuộc họp công khai (thường gọi là 'town hall meeting') được tổ chức để người dân có thể trực tiếp bày tỏ ý kiến và đặt câu hỏi cho các nhà lãnh đạo. Nó tượng trưng cho nền dân chủ địa phương và sự minh bạch trong quản lý.

Điểm nhấn kiến trúc và văn hóa

Ở nhiều thành phố và thị trấn phương Tây, tòa thị chính thường là một trong những công trình kiến trúc nổi bật và đẹp nhất. Chúng thường được xây dựng với phong cách hoành tráng, nằm ở vị trí trung tâm, và là niềm tự hào của cộng đồng. Ngoài các chức năng hành chính, nhiều tòa thị chính còn được sử dụng cho các sự kiện văn hóa, triển lãm nghệ thuật, thậm chí là nơi tổ chức lễ cưới, biến chúng thành không gian đa năng phục vụ cả nhu cầu chính quyền và xã hội.