(Top Banner Ad)
municipal building
B1
noun B1 Chính trị, Hành chính công

municipal building

UK: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈbɪldɪŋ/ • US: /mjuːˈnɪsɪpəl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà chính quyền thành phố trụ sở ủy ban nhân dân tòa nhà hành chính thành phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that houses the offices of a city or town government.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà nơi đặt các văn phòng của chính quyền thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The municipal building is located in the center of the city."

    "Tòa nhà chính quyền thành phố nằm ở trung tâm thành phố."

  • "The residents gathered in front of the municipal building to protest the new tax law."

    "Người dân tập trung trước tòa nhà chính quyền thành phố để phản đối luật thuế mới."

  • "The mayor's office is located on the top floor of the municipal building."

    "Văn phòng của thị trưởng nằm trên tầng cao nhất của tòa nhà chính quyền thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective municipal thuộc về thành phố, thuộc về đô thị
Noun municipality đô thị, thành phố tự trị
Noun building tòa nhà, công trình kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
municipalis
Latin
municipium
English
municipal
English
building
English
municipal building

Nguồn gốc của 'Municipal'

Từ 'municipal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'municipalis', có nghĩa là 'thuộc về một thành phố tự do'. 'Municipium' là một thị trấn hoặc thành phố ở La Mã cổ đại có quyền tự quản. Vì vậy, 'municipal' liên quan đến chính quyền địa phương.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà hành chính công phục vụ cho hoạt động quản lý và điều hành của một địa phương. Nó có thể bao gồm tòa thị chính, các sở ban ngành của chính quyền địa phương, hoặc các cơ quan dịch vụ công cộng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipal building
  • large large municipal building
    (tòa nhà hành chính thành phố lớn)
  • new new municipal building
    (tòa nhà hành chính thành phố mới)
  • historic historic municipal building
    (tòa nhà hành chính thành phố cổ kính)
Verb + municipal building
  • visit visit the municipal building
    (tham quan tòa nhà hành chính thành phố)
  • renovate renovate the municipal building
    (cải tạo tòa nhà hành chính thành phố)
  • construct construct a municipal building
    (xây dựng một tòa nhà hành chính thành phố)

Idioms

  • The wheels of bureaucracy turn slowly (at the municipal building).

    Bộ máy quan liêu (ở tòa nhà hành chính) hoạt động rất chậm chạp.

    "Getting permits at the municipal building is notoriously slow; the wheels of bureaucracy turn slowly."

    (Việc xin giấy phép ở tòa nhà hành chính thành phố nổi tiếng là chậm; bộ máy quan liêu hoạt động rất chậm chạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipal building

noun
Lật mặt

Một tòa nhà nơi đặt các văn phòng của chính quyền thành phố hoặc thị trấn.

"The municipal building is located in the center of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal building".

Vai trò của Tòa nhà Hành chính Thành phố

Tòa nhà hành chính thành phố thường là biểu tượng của quyền lực và sự ổn định của chính quyền địa phương. Nó không chỉ là nơi làm việc của các quan chức mà còn là nơi người dân có thể liên hệ để giải quyết các vấn đề liên quan đến cộng đồng.