(Top Banner Ad)
city hall
B1
noun B1 Chính trị, Hành chính công

city hall

UK: /ˈsɪti hɔːl/ • US: /ˈsɪti hɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tòa thị chính trụ sở ủy ban nhân dân thành phố ủy ban nhân dân thành phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The building that houses the offices of a city's government; the city's government itself.

Vietnamese Meaning

Tòa thị chính; trụ sở chính quyền thành phố; chính quyền thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mayor announced the new policy at city hall."

    "Thị trưởng đã công bố chính sách mới tại tòa thị chính."

  • "Protesters gathered outside city hall."

    "Người biểu tình tập trung bên ngoài tòa thị chính."

  • "You can obtain a marriage license at city hall."

    "Bạn có thể lấy giấy đăng ký kết hôn tại tòa thị chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun City Council Hội đồng thành phố
Noun Mayor Thị trưởng
Noun Municipal building Tòa nhà hành chính công
Adjective Municipal Thuộc về thành phố, đô thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kei- (root for 'lie,' 'settle')
Latin
civitas (citizenship, community)
Old French
cite (town)
Middle English
citee / city
Proto-Germanic
*hallō (covered space, large room)
English (Compound)
City Hall (c. 17th Century)

Nguồn gốc của Tòa thị chính

Từ 'City Hall' là một từ ghép chức năng, kết hợp 'city' (thành phố, cộng đồng) và 'hall' (sảnh lớn, nơi họp mặt). Ban đầu, 'hall' chỉ đơn thuần là một căn phòng lớn, nhưng khi các thành phố phát triển, các quan chức cần một địa điểm cố định để họp hành, quản lý luật pháp và thu thuế. Do đó, 'City Hall' được đặt tên theo chức năng của nó: Sảnh lớn dành cho các hoạt động của thành phố.

Usage Note

Chỉ tòa nhà nơi các quan chức chính quyền thành phố làm việc, và rộng hơn, có thể chỉ chính quyền thành phố nói chung. Thường là trung tâm hành chính và biểu tượng quyền lực của thành phố.

Prepositions

at to near

'At city hall' thường chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra tại tòa thị chính. 'To city hall' chỉ hành động di chuyển đến tòa thị chính hoặc liên hệ với chính quyền. 'Near city hall' chỉ vị trí gần tòa thị chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + City Hall
  • visit visit City Hall
    (tham quan Tòa thị chính)
  • protest outside protest outside City Hall
    (biểu tình bên ngoài Tòa thị chính)
  • run run City Hall
    (điều hành bộ máy Tòa thị chính (chính quyền))
Adjective + City Hall
  • historic historic City Hall
    (Tòa thị chính lịch sử (cổ kính))
  • impressive impressive City Hall
    (Tòa thị chính tráng lệ/ấn tượng)
  • local local City Hall
    (Tòa thị chính địa phương)
Noun + City Hall (Roles/Departments)
  • staff City Hall staff
    (nhân viên của Tòa thị chính)
  • procedures City Hall procedures
    (thủ tục hành chính của thành phố)

Idioms

  • Take it up with City Hall.

    Hãy khiếu nại hoặc đưa vấn đề này lên chính quyền thành phố giải quyết.

    "We can’t solve this parking permit issue. You need to take it up with City Hall."

    (Chúng ta không thể giải quyết vấn đề giấy phép đỗ xe này. Anh cần phải đưa nó lên chính quyền thành phố giải quyết.)

  • A City Hall marriage.

    Một cuộc hôn nhân chỉ đăng ký tại tòa án hoặc Tòa thị chính (thường chỉ mang tính thủ tục, không có nghi lễ lớn).

    "They decided against a big wedding and opted for a quiet City Hall marriage instead."

    (Họ quyết định không tổ chức đám cưới lớn mà thay vào đó chọn một cuộc hôn nhân lặng lẽ tại Tòa thị chính.)

  • Fighting City Hall.

    Đấu tranh chống lại bộ máy quan liêu/chính quyền thành phố (thường hàm ý sự khó khăn và tốn kém).

    "Trying to get this zoning change felt like fighting City Hall."

    (Cố gắng đạt được sự thay đổi quy hoạch này cứ như là đang đấu tranh chống lại cả chính quyền thành phố vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city hall

noun
Lật mặt

Tòa thị chính; trụ sở chính quyền thành phố; chính quyền thành phố.

"The mayor announced the new policy at city hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city hall".

Biểu tượng Kiến trúc

Ở nhiều thành phố phương Tây, Tòa thị chính không chỉ là văn phòng làm việc mà còn là một biểu tượng kiến trúc quan trọng. Chúng thường được xây dựng theo phong cách Cổ điển hoặc Beaux-Arts, với các cột trụ và mái vòm lớn, nhằm truyền tải sự ổn định, quyền lực và sự trang nghiêm của nền dân chủ địa phương.

Nơi cử hành hôn lễ dân sự

Trong văn hóa Mỹ và Châu Âu, Tòa thị chính là địa điểm phổ biến để cử hành hôn lễ dân sự (civil ceremony). Các cặp đôi muốn một nghi thức đơn giản, không tôn giáo thường đến phòng của Lục sự Tòa án (Clerk’s office) tại City Hall để chính thức đăng ký và hợp pháp hóa cuộc hôn nhân của mình.