(Top Banner Ad)
town square
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

town square

UK: /ˈtaʊn skweə(r)/ • US: /ˈtaʊn skwer/

Nghĩa tiếng Việt

quảng trường thị trấn khu trung tâm thị trấn chợ trung tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open public space in the center of a town, typically used for gatherings, markets, and other community events.

Vietnamese Meaning

Một không gian công cộng mở ở trung tâm của một thị trấn, thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp, chợ và các sự kiện cộng đồng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Christmas market is held in the town square every year."

    "Chợ Giáng sinh được tổ chức tại quảng trường thị trấn mỗi năm."

  • "The protest took place in the town square."

    "Cuộc biểu tình diễn ra ở quảng trường thị trấn."

  • "The town square is a popular meeting place for locals."

    "Quảng trường thị trấn là một địa điểm gặp gỡ phổ biến của người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

market square (quảng trường chợ)village green (bãi cỏ làng)

Related Words

town hall (tòa thị chính)public square (quảng trường công cộng)

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Nguồn gốc của 'town square'

Trong lịch sử, 'town square' là trung tâm của mọi hoạt động trong thị trấn. Đây là nơi diễn ra các chợ, lễ hội, các cuộc tụ họp cộng đồng và thậm chí cả các phiên tòa xét xử. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người và tạo nên bản sắc của thị trấn. 'Town square' không chỉ là một địa điểm, mà còn là biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'town square' thường mang ý nghĩa trung tâm của đời sống xã hội và văn hóa của một thị trấn. Nó thường là nơi diễn ra các sự kiện quan trọng và là điểm gặp gỡ quen thuộc của người dân.

Prepositions

in at

‘In the town square’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực quảng trường. ‘At the town square’ thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện diễn ra tại quảng trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • bring something to the town square

    công khai điều gì đó để mọi người biết và bàn luận; mang một vấn đề ra thảo luận công khai

    "They decided to bring the issue to the town square and let the public decide."

    (Họ quyết định đưa vấn đề ra công khai để mọi người cùng thảo luận và quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town square

Danh từ
Lật mặt

Một không gian công cộng mở ở trung tâm của một thị trấn, thường được sử dụng cho các cuộc tụ họp, chợ và các sự kiện cộng đồng khác.

"The Christmas market is held in the town square every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town square".

Vai trò của quảng trường thị trấn

Quảng trường thị trấn thường là trung tâm của các sự kiện cộng đồng quan trọng, như lễ hội, chợ phiên, các buổi biểu diễn nghệ thuật, và các cuộc mít tinh chính trị. Nó đóng vai trò là không gian công cộng, nơi mọi người có thể gặp gỡ, giao lưu và thể hiện bản sắc văn hóa của cộng đồng.