(Top Banner Ad)
market square
B1
danh từ B1 Thương mại, Lịch sử, Địa lý

market square

UK: /ˈmɑːkɪt skweə(r)/ • US: /ˈmɑːrkɪt skwer/

Nghĩa tiếng Việt

quảng trường chợ chợ quảng trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open area in a town or city, typically at the centre, used for holding a market.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mở ở một thị trấn hoặc thành phố, thường ở trung tâm, được sử dụng để tổ chức chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual Christmas market is held in the market square."

    "Chợ Giáng sinh hàng năm được tổ chức tại quảng trường chợ."

  • "The old town hall overlooks the market square."

    "Tòa thị chính cũ nhìn ra quảng trường chợ."

  • "Locals gather in the market square to celebrate festivals."

    "Người dân địa phương tập trung tại quảng trường chợ để ăn mừng lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun square hình vuông, quảng trường
Verb square làm cho vuông, cân bằng, thanh toán (nợ)
Adjective square hình vuông, thẳng thắn, công bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
market
Middle English
square
English
market square

Nguồn gốc của 'market' và 'square'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'market' và được người Anh tiếp nhận. Từ 'square' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'quadra' (nghĩa là hình vuông), qua tiếng Pháp cổ 'esquare'. Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này được ghép lại để tạo thành 'market square', mô tả một không gian công cộng mở, thường có hình vuông và là nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa.

Quảng trường Chợ: Trung tâm của cộng đồng

Ngày xưa, ở các thị trấn và làng mạc châu Âu, quảng trường chợ không chỉ là nơi giao thương mà còn là trung tâm của đời sống xã hội. Đây là nơi mọi người tụ tập, trao đổi tin tức, tổ chức các lễ hội và sự kiện cộng đồng. Vai trò này vẫn còn được duy trì ở nhiều nơi cho đến ngày nay, dù hình thức có thể đã thay đổi.

Usage Note

Thuật ngữ 'market square' thường được sử dụng để chỉ một không gian công cộng có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa, nơi các hoạt động buôn bán diễn ra. Nó thường là trung tâm của đời sống cộng đồng.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói đến vị trí bên trong khu vực market square (ví dụ: 'The statue is in the market square'). 'at' được dùng khi nói đến một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại market square (ví dụ: 'We met at the market square').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market square
  • bustling bustling market square
    (quảng trường chợ nhộn nhịp)
  • historic historic market square
    (quảng trường chợ lịch sử)
  • central central market square
    (quảng trường chợ trung tâm)
Verb + market square
  • gather in gather in the market square
    (tụ tập ở quảng trường chợ)
  • stroll through stroll through the market square
    (đi dạo qua quảng trường chợ)
  • visit visit the market square
    (ghé thăm quảng trường chợ)
Prepositional phrases
  • at at the market square
    (tại quảng trường chợ)
  • in in the market square
    (trong quảng trường chợ)

Idioms

  • the heart of the market square

    trung tâm của quảng trường chợ (nơi quan trọng nhất)

    "The ancient fountain stands right in the heart of the market square."

    (Đài phun nước cổ kính nằm ngay giữa trung tâm quảng trường chợ.)

  • a buzzing market square

    một quảng trường chợ tấp nập, náo nhiệt

    "Every Saturday, the village has a buzzing market square, full of vendors and shoppers."

    (Mỗi thứ Bảy, ngôi làng lại có một quảng trường chợ tấp nập, đầy ắp người bán hàng và người mua sắm.)

  • come alive in the market square

    trở nên sống động, náo nhiệt ở quảng trường chợ (thường là do sự kiện)

    "The town truly comes alive in the market square during the annual Christmas festival."

    (Thị trấn thực sự trở nên sống động ở quảng trường chợ trong lễ hội Giáng sinh hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market square

danh từ
Lật mặt

Một khu vực mở ở một thị trấn hoặc thành phố, thường ở trung tâm, được sử dụng để tổ chức chợ.

"The annual Christmas market is held in the market square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market square".

Trung tâm đời sống cộng đồng

Ở nhiều thị trấn và thành phố châu Âu, quảng trường chợ từng là và vẫn còn là trung tâm của đời sống xã hội. Đây không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là địa điểm tổ chức các lễ hội, sự kiện công cộng, biểu diễn nghệ thuật, và thậm chí là các cuộc tụ họp chính trị. Quảng trường chợ là nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu và cảm nhận nhịp sống của cộng đồng.

Kiến trúc và Lịch sử

Các quảng trường chợ thường được bao quanh bởi những tòa nhà lịch sử quan trọng như tòa thị chính, nhà thờ, hoặc những ngôi nhà cổ kính. Nhiều quảng trường còn có đài phun nước, tượng đài hoặc đồng hồ công cộng, tất cả đều là những biểu tượng văn hóa và lịch sử, kể lại câu chuyện về quá khứ của địa phương.