market square
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open area in a town or city, typically at the centre, used for holding a market.
Vietnamese Meaning
Một khu vực mở ở một thị trấn hoặc thành phố, thường ở trung tâm, được sử dụng để tổ chức chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual Christmas market is held in the market square."
"Chợ Giáng sinh hàng năm được tổ chức tại quảng trường chợ."
-
"The old town hall overlooks the market square."
"Tòa thị chính cũ nhìn ra quảng trường chợ."
-
"Locals gather in the market square to celebrate festivals."
"Người dân địa phương tập trung tại quảng trường chợ để ăn mừng lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | chợ, thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | ngành tiếp thị, sự tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
| Noun | square | hình vuông, quảng trường |
| Verb | square | làm cho vuông, cân bằng, thanh toán (nợ) |
| Adjective | square | hình vuông, thẳng thắn, công bằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'market square' thường được sử dụng để chỉ một không gian công cộng có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa, nơi các hoạt động buôn bán diễn ra. Nó thường là trung tâm của đời sống cộng đồng.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến vị trí bên trong khu vực market square (ví dụ: 'The statue is in the market square'). 'at' được dùng khi nói đến một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại market square (ví dụ: 'We met at the market square').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling market square (quảng trường chợ nhộn nhịp)
-
historic historic market square (quảng trường chợ lịch sử)
-
central central market square (quảng trường chợ trung tâm)
-
gather in gather in the market square (tụ tập ở quảng trường chợ)
-
stroll through stroll through the market square (đi dạo qua quảng trường chợ)
-
visit visit the market square (ghé thăm quảng trường chợ)
-
at at the market square (tại quảng trường chợ)
-
in in the market square (trong quảng trường chợ)
Idioms
-
the heart of the market square
trung tâm của quảng trường chợ (nơi quan trọng nhất)
"The ancient fountain stands right in the heart of the market square."
(Đài phun nước cổ kính nằm ngay giữa trung tâm quảng trường chợ.)
-
a buzzing market square
một quảng trường chợ tấp nập, náo nhiệt
"Every Saturday, the village has a buzzing market square, full of vendors and shoppers."
(Mỗi thứ Bảy, ngôi làng lại có một quảng trường chợ tấp nập, đầy ắp người bán hàng và người mua sắm.)
-
come alive in the market square
trở nên sống động, náo nhiệt ở quảng trường chợ (thường là do sự kiện)
"The town truly comes alive in the market square during the annual Christmas festival."
(Thị trấn thực sự trở nên sống động ở quảng trường chợ trong lễ hội Giáng sinh hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market square
danh từMột khu vực mở ở một thị trấn hoặc thành phố, thường ở trung tâm, được sử dụng để tổ chức chợ.
"The annual Christmas market is held in the market square."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market square".
