(Top Banner Ad)
toxic gases
B2
Tính từ B2 Hóa học, Khoa học Môi trường, Sức khỏe và An toàn

toxic gases

UK: /ˈtɒksɪk ˈɡæsɪz/ • US: /ˈtɑːksɪk ˈɡæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khí độc khí độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poisonous and capable of causing death or serious debilitation.

Vietnamese Meaning

Độc hại và có khả năng gây tử vong hoặc suy nhược nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory released toxic gases into the atmosphere."

    "Nhà máy đã thải các loại khí độc hại vào khí quyển."

  • "Workers must wear protective gear to avoid inhaling toxic gases."

    "Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh hít phải khí độc hại."

  • "The chemical spill released toxic gases into the air, forcing evacuations."

    "Vụ tràn hóa chất đã thải khí độc hại vào không khí, buộc phải sơ tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxicity tính độc hại, độc tính
Noun toxin độc tố
Verb detoxify khử độc
Adjective nontoxic không độc hại
Adjective gaseous ở thể khí, dạng khí
Verb gasify khí hóa, biến thành khí
Noun gassing sự xả khí; sự nhiễm khí độc

Synonyms

poisonous gases (khí độc)noxious gases (khí độc hại)

Antonyms

harmless gases (khí vô hại)inert gases (khí trơ)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học Môi trường, Sức khỏe và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxon
Greek
toxikon pharmakon
Late Latin
toxicum
Old French
toxique
English
toxic
Dutch (coined)
gas

Nguồn gốc 'toxic'

Từ 'toxic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'toxon' nghĩa là 'cây cung'. Sau đó phát triển thành 'toxikon pharmakon' ('thuốc độc dành cho mũi tên'), ám chỉ việc tẩm độc vào mũi tên để săn bắn hoặc chiến đấu. Từ này đi vào tiếng Latinh thành 'toxicum' và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'toxic' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'độc hại'.

Nguồn gốc 'gas'

Thuật ngữ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptista van Helmont tạo ra vào đầu thế kỷ 17. Ông dùng từ này để mô tả các chất không định hình, khác với chất lỏng và chất rắn. 'Gas' có thể bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khaos' (hỗn độn) hoặc tiếng Hà Lan 'geest' (linh hồn, hơi). Từ này nhanh chóng được chấp nhận để chỉ trạng thái vật chất dạng hơi.

Usage Note

Tính từ 'toxic' thường được sử dụng để mô tả các chất có khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường. Nó mang ý nghĩa nguy hiểm và cần được xử lý cẩn thận. Khác với 'poisonous' có thể ám chỉ cả chất độc tự nhiên, 'toxic' thường được dùng rộng rãi hơn cho các chất độc do con người tạo ra hoặc các chất độc có nguồn gốc công nghiệp.
Danh từ 'gases' ở đây là dạng số nhiều của 'gas'. Trong ngữ cảnh 'toxic gases', nó ám chỉ một tập hợp các chất khí có đặc tính độc hại. Cần phân biệt 'gases' với 'gas' (số ít) có thể chỉ khí đốt dùng để đun nấu.

Prepositions

to

'Toxic to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sinh vật chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chất độc. Ví dụ: 'This gas is toxic to humans.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic gases
  • dangerous dangerous toxic gases
    (khí độc nguy hiểm)
  • lethal lethal toxic gases
    (khí độc gây chết người)
  • harmful harmful toxic gases
    (khí độc có hại)
  • invisible invisible toxic gases
    (khí độc vô hình)
Verb + toxic gases
  • release release toxic gases
    (thải/phát tán khí độc)
  • inhale inhale toxic gases
    (hít phải khí độc)
  • detect detect toxic gases
    (phát hiện khí độc)
  • contain contain toxic gases
    (chứa/ngăn chặn khí độc)
Noun + toxic gases
  • exposure to exposure to toxic gases
    (sự tiếp xúc với khí độc)
  • cloud of a cloud of toxic gases
    (một đám mây khí độc)
  • fumes of fumes of toxic gases
    (hơi/khói khí độc)

Idioms

  • be exposed to toxic gases

    tiếp xúc với khí độc

    "Workers must wear protective gear to avoid being exposed to toxic gases."

    (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc với khí độc.)

  • release toxic gases

    phát tán/thải khí độc

    "The chemical plant was fined for illegally releasing toxic gases into the environment."

    (Nhà máy hóa chất bị phạt vì thải khí độc trái phép ra môi trường.)

  • inhalation of toxic gases

    hít phải khí độc

    "Inhalation of toxic gases can cause severe respiratory problems and even death."

    (Việc hít phải khí độc có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng và thậm chí tử vong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic gases

Tính từ
Lật mặt

Độc hại và có khả năng gây tử vong hoặc suy nhược nghiêm trọng.

"The factory released toxic gases into the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is releasing toxic gases into the atmosphere.
Nhà máy đang thải khí độc vào khí quyển.
Phủ định
The government isn't addressing the issue of companies emitting toxic gases.
Chính phủ không giải quyết vấn đề các công ty thải khí độc.
Nghi vấn
Are these fumes containing toxic gases affecting the local residents?
Có phải những khói này chứa khí độc đang ảnh hưởng đến người dân địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic gases".

An toàn lao động và môi trường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước công nghiệp phát triển, có những quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động và bảo vệ môi trường để ngăn chặn việc phát tán và tiếp xúc với khí độc. Điều này thể hiện sự coi trọng sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ví dụ, công nhân làm việc trong môi trường có khí độc phải được trang bị mặt nạ phòng độc và hệ thống thông gió.

Biểu tượng của hiểm họa và ô nhiễm

Khí độc thường được dùng làm biểu tượng cho hiểm họa tiềm ẩn, sự ô nhiễm công nghiệp và các mối đe dọa vô hình đối với sức khỏe con người và môi trường. Các sự kiện lịch sử như vụ tấn công bằng khí độc trong Thế chiến I hoặc các thảm họa công nghiệp đã khắc sâu hình ảnh này vào tâm trí công chúng, nhắc nhở về sự tàn phá mà chúng có thể gây ra.