toxic gases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Độc hại và có khả năng gây tử vong hoặc suy nhược nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory released toxic gases into the atmosphere."
"Nhà máy đã thải các loại khí độc hại vào khí quyển."
-
"Workers must wear protective gear to avoid inhaling toxic gases."
"Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh hít phải khí độc hại."
-
"The chemical spill released toxic gases into the air, forcing evacuations."
"Vụ tràn hóa chất đã thải khí độc hại vào không khí, buộc phải sơ tán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'toxic' thường được sử dụng để mô tả các chất có khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường. Nó mang ý nghĩa nguy hiểm và cần được xử lý cẩn thận. Khác với 'poisonous' có thể ám chỉ cả chất độc tự nhiên, 'toxic' thường được dùng rộng rãi hơn cho các chất độc do con người tạo ra hoặc các chất độc có nguồn gốc công nghiệp.
Danh từ 'gases' ở đây là dạng số nhiều của 'gas'. Trong ngữ cảnh 'toxic gases', nó ám chỉ một tập hợp các chất khí có đặc tính độc hại. Cần phân biệt 'gases' với 'gas' (số ít) có thể chỉ khí đốt dùng để đun nấu.
Prepositions
'Toxic to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sinh vật chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chất độc. Ví dụ: 'This gas is toxic to humans.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous toxic gases (khí độc nguy hiểm)
-
lethal lethal toxic gases (khí độc gây chết người)
-
harmful harmful toxic gases (khí độc có hại)
-
invisible invisible toxic gases (khí độc vô hình)
-
release release toxic gases (thải/phát tán khí độc)
-
inhale inhale toxic gases (hít phải khí độc)
-
detect detect toxic gases (phát hiện khí độc)
-
contain contain toxic gases (chứa/ngăn chặn khí độc)
-
exposure to exposure to toxic gases (sự tiếp xúc với khí độc)
-
cloud of a cloud of toxic gases (một đám mây khí độc)
-
fumes of fumes of toxic gases (hơi/khói khí độc)
Idioms
-
be exposed to toxic gases
tiếp xúc với khí độc
"Workers must wear protective gear to avoid being exposed to toxic gases."
(Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc với khí độc.)
-
release toxic gases
phát tán/thải khí độc
"The chemical plant was fined for illegally releasing toxic gases into the environment."
(Nhà máy hóa chất bị phạt vì thải khí độc trái phép ra môi trường.)
-
inhalation of toxic gases
hít phải khí độc
"Inhalation of toxic gases can cause severe respiratory problems and even death."
(Việc hít phải khí độc có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng và thậm chí tử vong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toxic gases
Tính từĐộc hại và có khả năng gây tử vong hoặc suy nhược nghiêm trọng.
"The factory released toxic gases into the atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory is releasing toxic gases into the atmosphere. |
Nhà máy đang thải khí độc vào khí quyển. |
| Phủ định | The government isn't addressing the issue of companies emitting toxic gases. |
Chính phủ không giải quyết vấn đề các công ty thải khí độc. |
| Nghi vấn | Are these fumes containing toxic gases affecting the local residents? |
Có phải những khói này chứa khí độc đang ảnh hưởng đến người dân địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic gases".
