(Top Banner Ad)
vestiges
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Lịch sử, Văn học

vestiges

UK: /ˈvestɪdʒ/ • US: /ˈvestɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tàn tích dấu vết vết tích còn sót lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trace or remnant of something that is disappearing or no longer exists.

Vietnamese Meaning

Dấu vết, tàn tích còn sót lại của một cái gì đó đang biến mất hoặc không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These crumbling walls are the last vestiges of a once-great empire."

    "Những bức tường đổ nát này là những tàn tích cuối cùng của một đế chế hùng mạnh một thời."

  • "The canal system is a vestige of the Roman Empire."

    "Hệ thống kênh đào là một tàn tích của Đế chế La Mã."

  • "There are few vestiges of the town's former glory."

    "Có rất ít dấu vết về vinh quang trước đây của thị trấn."

  • "He lived as a vestige of a bygone age."

    "Ông sống như một tàn tích của một thời đại đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vestige dấu vết, vết tích
Adjective vestigial tàn tích, còn sót lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestigium
Old French
vestige
English
vestige

Dấu vết từ thời La Mã

Từ 'vestiges' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestigium', có nghĩa là 'dấu chân' hoặc 'dấu vết'. Hãy tưởng tượng những dấu chân còn sót lại của những người lính La Mã cổ đại, đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'vestige' thường được dùng để chỉ những dấu hiệu nhỏ, mờ nhạt còn sót lại, gợi nhớ về một điều gì đó lớn hơn, quan trọng hơn trong quá khứ. Nó mang sắc thái hoài niệm, có thể là buồn bã hoặc tiếc nuối. Khác với 'remains' (di tích, hài cốt) mang tính vật chất, 'vestige' có thể mang tính trừu tượng hơn, ví dụ như 'vestiges of hope' (những tia hy vọng còn sót lại).

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì là dấu vết của cái gì. Ví dụ: 'vestiges of a past civilization' (dấu vết của một nền văn minh đã qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vestiges
  • faint faint vestiges
    (những dấu vết mờ nhạt)
  • last last vestiges
    (những dấu vết cuối cùng)
  • remaining remaining vestiges
    (những dấu vết còn sót lại)
Verb + vestiges
  • find find vestiges
    (tìm thấy dấu vết)
  • remove remove vestiges
    (loại bỏ dấu vết)
  • leave leave vestiges
    (để lại dấu vết)

Idioms

  • vestiges of the past

    dấu vết của quá khứ

    "The old city walls are the last vestiges of the past."

    (Những bức tường thành cổ là những dấu vết cuối cùng của quá khứ.)

  • without a vestige of doubt

    không một chút nghi ngờ nào

    "He completed the task without a vestige of doubt."

    (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ mà không một chút nghi ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vestiges

noun
Lật mặt

Dấu vết, tàn tích còn sót lại của một cái gì đó đang biến mất hoặc không còn tồn tại.

"These crumbling walls are the last vestiges of a once-great empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestiges".

Vestigial Organs in Biology

Trong sinh học, 'vestiges' thường được dùng để chỉ các cơ quan thoái hóa. Đây là những bộ phận của cơ thể động vật hoặc thực vật đã mất đi chức năng ban đầu của chúng trong quá trình tiến hóa. Ví dụ, xương cụt ở người được xem là tàn tích của đuôi.