(Top Banner Ad)
trade bloc
B2
danh từ B2 Kinh tế

trade bloc

UK: /ˈtreɪd blɒk/ • US: /ˈtreɪd blɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối thương mại liên minh thương mại khối mậu dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of countries that have signed a trade agreement to reduce or eliminate tariffs, quotas, and other trade barriers, in order to encourage trade between member states.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các quốc gia đã ký kết một hiệp định thương mại để giảm hoặc loại bỏ thuế quan, hạn ngạch và các rào cản thương mại khác, nhằm khuyến khích thương mại giữa các quốc gia thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade bloc aims to boost economic growth by reducing tariffs."

    "Khối thương mại này nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách giảm thuế quan."

  • "The European Union is a major trade bloc."

    "Liên minh châu Âu là một khối thương mại lớn."

  • "Joining a trade bloc can offer significant economic advantages."

    "Gia nhập một khối thương mại có thể mang lại những lợi thế kinh tế đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Thương mại, sự trao đổi
Verb trade Giao dịch, buôn bán
Noun trader Nhà buôn, thương gia
Noun trading Hoạt động thương mại
Noun bloc Khối (liên minh các nước, đảng phái)

Synonyms

economic community (cộng đồng kinh tế)free trade area (khu vực mậu dịch tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trod
Middle English
trade
Old French
bloc
Modern English
trade
Modern English
bloc
Modern English
trade bloc

Nguồn gốc của 'trade bloc'

Thuật ngữ 'trade bloc' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'trade' (thương mại) và 'bloc' (khối). 'Trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ chỉ 'con đường' hoặc 'nghề nghiệp', sau này phát triển nghĩa 'trao đổi hàng hóa'. 'Bloc' xuất phát từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'khối' vật chất, rồi mở rộng thành 'một nhóm người hoặc quốc gia cùng hoạt động'. Khi ghép lại, 'trade bloc' mô tả một nhóm các quốc gia đã thống nhất các điều khoản để thúc đẩy thương mại nội khối.

Usage Note

Trade bloc thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận thương mại khu vực, như Liên minh châu Âu (EU), Khu vực Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ (NAFTA, nay là USMCA), hoặc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Nó nhấn mạnh khía cạnh hợp tác và ưu đãi thương mại giữa các quốc gia thành viên.

Prepositions

within of between

‘within a trade bloc’ (bên trong một khối thương mại) đề cập đến các hoạt động hoặc chính sách diễn ra trong phạm vi khối. ‘of a trade bloc’ (của một khối thương mại) mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của khối đó. ‘between trade blocs’ (giữa các khối thương mại) chỉ sự tương tác hoặc thỏa thuận giữa các khối khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade bloc
  • regional regional trade bloc
    (khối thương mại khu vực)
  • economic economic trade bloc
    (khối thương mại kinh tế)
  • powerful powerful trade bloc
    (khối thương mại hùng mạnh)
  • major major trade bloc
    (khối thương mại lớn)
  • emerging emerging trade bloc
    (khối thương mại mới nổi)
Verb + trade bloc
  • form form a trade bloc
    (thành lập một khối thương mại)
  • join join a trade bloc
    (gia nhập một khối thương mại)
  • leave leave a trade bloc
    (rời khỏi một khối thương mại)
  • strengthen strengthen a trade bloc
    (củng cố một khối thương mại)
  • establish establish a trade bloc
    (thiết lập một khối thương mại)
Trade bloc + Verb
  • operates A trade bloc operates
    (Một khối thương mại hoạt động)
  • aims A trade bloc aims to
    (Một khối thương mại đặt mục tiêu)
  • faces A trade bloc faces challenges
    (Một khối thương mại đối mặt với thách thức)
Noun + of a trade bloc
  • member a member of a trade bloc
    (một thành viên của một khối thương mại)
  • leader the leader of a trade bloc
    (lãnh đạo của một khối thương mại)

Idioms

  • to be part of a trade bloc

    Là một phần của một khối thương mại

    "Many European countries chose to be part of a trade bloc for economic benefits."

    (Nhiều quốc gia châu Âu đã chọn là một phần của khối thương mại để hưởng lợi ích kinh tế.)

  • to enter a trade bloc

    Gia nhập một khối thương mại

    "The country is negotiating to enter a new trade bloc."

    (Quốc gia đó đang đàm phán để gia nhập một khối thương mại mới.)

  • within a trade bloc

    Trong phạm vi một khối thương mại

    "Goods can move freely within a trade bloc without tariffs."

    (Hàng hóa có thể di chuyển tự do trong phạm vi một khối thương mại mà không chịu thuế quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade bloc

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các quốc gia đã ký kết một hiệp định thương mại để giảm hoặc loại bỏ thuế quan, hạn ngạch và các rào cản thương mại khác, nhằm khuyến khích thương mại giữa các quốc gia thành viên.

"The trade bloc aims to boost economic growth by reducing tariffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, that country will have been trying to join the trade bloc for almost ten years.
Vào cuối thập kỷ này, quốc gia đó sẽ đã cố gắng gia nhập khối thương mại gần mười năm.
Phủ định
They won't have been forming a new trade bloc for very long before the global economy shifts.
Họ sẽ không thành lập một khối thương mại mới được lâu trước khi nền kinh tế toàn cầu thay đổi.
Nghi vấn
Will the European Union have been debating the new trade bloc regulations for over a year by the time they reach a consensus?
Liên minh Châu Âu sẽ đã tranh luận về các quy định của khối thương mại mới hơn một năm vào thời điểm họ đạt được sự đồng thuận chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade bloc".

Liên minh châu Âu (EU) - Ví dụ điển hình

Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khối thương mại thành công và phức tạp nhất thế giới. Ban đầu được thành lập để thúc đẩy hòa bình và hợp tác kinh tế sau Thế chiến II, EU đã phát triển thành một thị trường chung với dòng chảy tự do của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người giữa các quốc gia thành viên. Nó cho thấy cách các khối thương mại có thể vượt ra ngoài mục tiêu kinh tế đơn thuần để hình thành một cộng đồng chính trị và xã hội rộng lớn.

Mục tiêu và tranh cãi của các khối thương mại

Các khối thương mại thường được hình thành với mục tiêu chính là thúc đẩy thương mại tự do giữa các thành viên, giảm thuế quan và các rào cản khác. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra tranh cãi. Một mặt, chúng có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và lựa chọn hàng hóa đa dạng hơn cho người tiêu dùng. Mặt khác, chúng có thể bị chỉ trích vì làm suy yếu chủ quyền quốc gia, gây hại cho các ngành công nghiệp địa phương hoặc tạo ra một 'pháo đài' kinh tế chống lại các nước bên ngoài khối.