(Top Banner Ad)
spice route
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Thương mại

spice route

UK: /ˈspaɪs ruːt/ • US: /ˈspaɪs ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

con đường gia vị tuyến đường gia vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of sea and land trade routes that stretched from the East, mainly Asia, to Europe and the Middle East, used for the trade of spices and other valuable goods.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các tuyến đường thương mại trên biển và trên đất liền kéo dài từ phương Đông, chủ yếu là châu Á, đến châu Âu và Trung Đông, được sử dụng để buôn bán các loại gia vị và các hàng hóa có giá trị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spice route played a crucial role in the economic development of many Asian countries."

    "Con đường tơ lụa đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của nhiều nước châu Á."

  • "Many European explorers sought to find new routes to the spice route."

    "Nhiều nhà thám hiểm châu Âu đã tìm cách tìm ra những tuyến đường mới đến con đường gia vị."

  • "The control of the spice route was a major source of wealth and power."

    "Việc kiểm soát con đường gia vị là một nguồn giàu có và quyền lực lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (compound) spice route Con đường gia vị (Cụm từ này là một danh từ ghép và không có các dạng phái sinh trực tiếp. Các từ thành phần 'spice' và 'route' có các từ phái sinh riêng).
Noun spice Gia vị, hương liệu
Verb spice Nêm gia vị, làm tăng thêm gia vị (nghĩa bóng)
Adjective spicy Cay, có nhiều gia vị; sống động, hấp dẫn
Noun spiciness Tính cay, sự nhiều gia vị; sự sống động
Noun spicer Người bán gia vị; người nêm gia vị
Noun route Tuyến đường, lộ trình
Verb route Định tuyến, chỉ đường, gửi theo tuyến đường
Noun router Bộ định tuyến (thiết bị); người định tuyến
Noun (gerund) routing Sự định tuyến, việc định đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
espice
Middle English
spice
Latin
rupta
Old French
route
Middle English
route
English
spice route

Con đường gia vị: Hành trình của hương thơm và quyền lực

Cụm từ 'spice route' (con đường gia vị) xuất hiện để chỉ mạng lưới thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây, nơi các loại gia vị quý giá như tiêu, quế, đinh hương được vận chuyển. Những con đường này không chỉ trao đổi hàng hóa mà còn là cầu nối văn hóa, ý tưởng, và công nghệ, định hình lịch sử thế giới trong hàng thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'spice route' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, khi việc buôn bán gia vị đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Nó không chỉ đơn thuần là tuyến đường vận chuyển mà còn bao gồm cả quá trình sản xuất, thu mua và phân phối gia vị.

Prepositions

along through across

Ví dụ:
- *along the spice route*: dọc theo tuyến đường gia vị (chỉ vị trí địa lý).
- *through the spice route*: thông qua tuyến đường gia vị (chỉ phương tiện hoặc cách thức).
- *across the spice route*: băng qua tuyến đường gia vị (chỉ sự di chuyển ngang qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spice route
  • ancient ancient spice route
    (con đường gia vị cổ đại)
  • historic historic spice route
    (con đường gia vị lịch sử)
  • maritime maritime spice route
    (tuyến đường gia vị hàng hải)
  • overland overland spice route
    (tuyến đường gia vị trên bộ)
  • fabled fabled spice route
    (con đường gia vị huyền thoại)
Verb + spice route
  • follow follow the spice route
    (đi theo con đường gia vị)
  • explore explore the spice route
    (khám phá con đường gia vị)
  • retrace retrace the spice route
    (đi lại con đường gia vị (theo dấu))
  • dominate dominate the spice route
    (thống trị con đường gia vị)
  • control control the spice route
    (kiểm soát con đường gia vị)

Idioms

  • along the Spice Route

    dọc theo Con đường Gia vị (một cách diễn đạt chỉ vị trí hoặc hướng đi)

    "Traders traveled great distances along the Spice Route, exchanging goods and cultures."

    (Các thương nhân đã đi những quãng đường dài dọc theo Con đường Gia vị, trao đổi hàng hóa và văn hóa.)

  • the lure of the Spice Route

    sức hấp dẫn/mồi nhử của Con đường Gia vị (ý nói động lực thu hút người ta đến với các con đường này)

    "The lure of the Spice Route drove many explorers to distant and unknown lands."

    (Sức hấp dẫn của Con đường Gia vị đã thúc đẩy nhiều nhà thám hiểm đến những vùng đất xa xôi và vô danh.)

  • open up new spice routes

    mở ra những con đường gia vị mới (thiết lập các tuyến thương mại mới)

    "Technological advancements in navigation helped European powers to open up new spice routes."

    (Những tiến bộ công nghệ trong hàng hải đã giúp các cường quốc châu Âu mở ra những con đường gia vị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spice route

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới các tuyến đường thương mại trên biển và trên đất liền kéo dài từ phương Đông, chủ yếu là châu Á, đến châu Âu và Trung Đông, được sử dụng để buôn bán các loại gia vị và các hàng hóa có giá trị khác.

"The spice route played a crucial role in the economic development of many Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spice route".

Tầm quan trọng của gia vị và các nền văn minh

Gia vị từng quý hơn vàng, là động lực chính thúc đẩy các cuộc thám hiểm vĩ đại và sự hình thành của các đế chế. Các con đường gia vị không chỉ buôn bán hàng hóa mà còn là kênh trao đổi văn hóa, khoa học và tôn giáo, góp phần vào sự phát triển của nhiều nền văn minh từ châu Á đến châu Âu. Chúng đã định hình lịch sử và địa lý chính trị toàn cầu.

Gia vị thay đổi ẩm thực và y học

Trước khi có tủ lạnh, gia vị là yếu tố then chốt để bảo quản thực phẩm và che đi mùi vị của thịt ôi thiu. Chúng cũng được tin là có đặc tính y học, được sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền. Con đường gia vị đã mang lại sự đa dạng chưa từng có cho ẩm thực toàn cầu và thúc đẩy sự tiến bộ trong y học thời đó, với nhiều loại gia vị được coi là phương thuốc chữa bệnh.