trade lane
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trade lane'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tuyến đường thường xuyên được sử dụng cho thương mại, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc khu vực.
Definition (English Meaning)
A route frequently used for trade, especially between countries or regions.
Ví dụ Thực tế với 'Trade lane'
-
"The Suez Canal is a vital trade lane for global commerce."
"Kênh đào Suez là một tuyến đường thương mại quan trọng cho thương mại toàn cầu."
-
"Piracy remains a threat to trade lanes in the Indian Ocean."
"Cướp biển vẫn là một mối đe dọa đối với các tuyến đường thương mại ở Ấn Độ Dương."
-
"New trade lanes are emerging as countries diversify their markets."
"Các tuyến đường thương mại mới đang nổi lên khi các quốc gia đa dạng hóa thị trường của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trade lane'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trade lane
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trade lane'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'trade lane' nhấn mạnh tính thường xuyên và tầm quan trọng của tuyến đường trong hoạt động thương mại. Nó thường ám chỉ các tuyến đường biển, đường hàng không, hoặc đường bộ chính yếu, nơi hàng hóa được vận chuyển với số lượng lớn. Khác với 'trade route' có nghĩa rộng hơn, 'trade lane' thường chỉ một hành trình cụ thể, được xác định rõ ràng về mặt địa lý và thường có tầm quan trọng chiến lược.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Along' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo tuyến đường ('trade along a trade lane'). 'Through' nhấn mạnh việc đi qua các khu vực địa lý mà tuyến đường đi qua ('trade through a trade lane').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trade lane'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.