(Top Banner Ad)
trade lane
B2
danh từ B2 Kinh tế

trade lane

UK: /ˈtreɪd leɪn/ • US: /ˈtreɪd leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường thương mại hành lang thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route frequently used for trade, especially between countries or regions.

Vietnamese Meaning

Tuyến đường thường xuyên được sử dụng cho thương mại, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Suez Canal is a vital trade lane for global commerce."

    "Kênh đào Suez là một tuyến đường thương mại quan trọng cho thương mại toàn cầu."

  • "Piracy remains a threat to trade lanes in the Indian Ocean."

    "Cướp biển vẫn là một mối đe dọa đối với các tuyến đường thương mại ở Ấn Độ Dương."

  • "New trade lanes are emerging as countries diversify their markets."

    "Các tuyến đường thương mại mới đang nổi lên khi các quốc gia đa dạng hóa thị trường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, giao thương
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader nhà buôn, thương nhân
Noun trading hoạt động buôn bán, giao dịch
Adjective tradable có thể giao dịch, có thể mua bán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Middle English
trade
Old English
lanu
Modern English
trade lane

Con đường thương mại: Từ bước chân đến tuyến đường toàn cầu

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan' nghĩa là 'bước đi, dẫm lên', qua tiếng Anh trung đại 'trade' nghĩa là 'con đường, lối đi quen thuộc'. Từ 'lane' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lanu', có nghĩa là 'lối đi hẹp giữa các hàng rào'. Khi kết hợp lại, 'trade lane' gợi lên hình ảnh những con đường hoặc tuyến đường được thiết lập, nơi các phương tiện (như tàu thuyền) 'bước đi' hay 'đi lại' một cách đều đặn để thực hiện giao thương. Thuật ngữ này trở nên phổ biến để chỉ các tuyến đường vận chuyển hàng hóa đã được xác định rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'trade lane' nhấn mạnh tính thường xuyên và tầm quan trọng của tuyến đường trong hoạt động thương mại. Nó thường ám chỉ các tuyến đường biển, đường hàng không, hoặc đường bộ chính yếu, nơi hàng hóa được vận chuyển với số lượng lớn. Khác với 'trade route' có nghĩa rộng hơn, 'trade lane' thường chỉ một hành trình cụ thể, được xác định rõ ràng về mặt địa lý và thường có tầm quan trọng chiến lược.

Prepositions

along through

'Along' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo tuyến đường ('trade along a trade lane'). 'Through' nhấn mạnh việc đi qua các khu vực địa lý mà tuyến đường đi qua ('trade through a trade lane').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade lane
  • major major trade lane
    (tuyến đường thương mại chính)
  • global global trade lane
    (tuyến đường thương mại toàn cầu)
  • critical critical trade lane
    (tuyến đường thương mại trọng yếu)
  • busy busy trade lane
    (tuyến đường thương mại sầm uất)
Verb + trade lane
  • open open new trade lanes
    (mở ra các tuyến đường thương mại mới)
  • disrupt disrupt trade lanes
    (gây gián đoạn các tuyến đường thương mại)
  • secure secure trade lanes
    (đảm bảo an ninh cho các tuyến đường thương mại)
  • protect protect trade lanes
    (bảo vệ các tuyến đường thương mại)
Noun + trade lane
  • maritime maritime trade lane
    (tuyến đường thương mại hàng hải)
  • shipping shipping trade lane
    (tuyến đường vận tải thương mại)
Prepositional Phrase + trade lane
  • along along the trade lanes
    (dọc theo các tuyến đường thương mại)
  • via via trade lanes
    (thông qua các tuyến đường thương mại)

Idioms

  • open new trade lanes

    Mở ra các tuyến đường thương mại mới, thiết lập các kênh giao thương mới.

    "The government aims to open new trade lanes with emerging markets to boost economic growth."

    (Chính phủ đặt mục tiêu mở các tuyến đường thương mại mới với các thị trường mới nổi để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • secure vital trade lanes

    Đảm bảo an ninh cho các tuyến đường thương mại trọng yếu.

    "Naval forces are often deployed to secure vital trade lanes from piracy and other threats."

    (Lực lượng hải quân thường được triển khai để đảm bảo an ninh cho các tuyến đường thương mại trọng yếu khỏi nạn cướp biển và các mối đe dọa khác.)

  • disrupt trade lanes

    Gây gián đoạn các tuyến đường thương mại, cản trở giao thương.

    "Political instability or natural disasters can severely disrupt trade lanes and impact global supply chains."

    (Bất ổn chính trị hoặc thiên tai có thể làm gián đoạn nghiêm trọng các tuyến đường thương mại và ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade lane

danh từ
Lật mặt

Tuyến đường thường xuyên được sử dụng cho thương mại, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc khu vực.

"The Suez Canal is a vital trade lane for global commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade lane".

Từ Con Đường Tơ Lụa đến Tuyến Hàng Hải Hiện Đại

Khái niệm 'trade lane' gợi nhớ đến các tuyến đường giao thương lịch sử đã định hình thế giới, như Con Đường Tơ Lụa nối phương Đông và phương Tây, hay Tuyến Gia Vị đã kích thích các cuộc thám hiểm vĩ đại. Những 'trade lane' này không chỉ là kênh vận chuyển hàng hóa mà còn là cầu nối trao đổi văn hóa, ý tưởng và công nghệ giữa các nền văn minh. Ngày nay, các 'trade lane' chủ yếu là các tuyến hàng hải, hàng không và đường bộ chính, đóng vai trò xương sống của kinh tế toàn cầu, cho phép hàng hóa từ mọi ngóc ngách trên thế giới đến tay người tiêu dùng.

Tầm Quan Trọng Địa Chính Trị của Các Tuyến Đường Thương Mại

Các tuyến đường thương mại (trade lanes) có tầm quan trọng chiến lược to lớn trong địa chính trị. Việc kiểm soát hoặc đảm bảo an ninh cho các 'trade lane' trọng yếu như Kênh đào Suez, Kênh đào Panama, hay các eo biển chiến lược (ví dụ: Eo biển Hormuz, Eo biển Malacca) là mục tiêu hàng đầu của nhiều quốc gia và khối liên minh. Bất kỳ sự gián đoạn nào trên các tuyến đường này đều có thể gây ra những hậu quả kinh tế và an ninh nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu, dẫn đến lạm phát, thiếu hụt hàng hóa và thậm chí là xung đột quốc tế.