(Top Banner Ad)
trade secret law
C1
noun C1 Luật, Kinh doanh

trade secret law

Nghĩa tiếng Việt

luật bảo vệ bí mật kinh doanh luật bảo vệ bí mật thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law that protects confidential information that gives a business a competitive edge.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật pháp bảo vệ thông tin bí mật mang lại lợi thế cạnh tranh cho một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trade secret law is crucial for protecting a company's intellectual property."

    "Luật bảo vệ bí mật thương mại là rất quan trọng để bảo vệ tài sản trí tuệ của một công ty."

  • "Companies often rely on trade secret law to protect their unique processes."

    "Các công ty thường dựa vào luật bảo vệ bí mật thương mại để bảo vệ các quy trình độc đáo của họ."

  • "Violating trade secret law can result in significant legal penalties."

    "Vi phạm luật bảo vệ bí mật thương mại có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade secret bí mật thương mại (thông tin mật của doanh nghiệp)
Noun trade secret protection sự bảo vệ bí mật thương mại
Noun trade secret holder người nắm giữ bí mật thương mại
Noun trade secret misappropriation sự chiếm đoạt bí mật thương mại trái phép
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Verb to protect bảo vệ (theo luật)
Verb to enforce thi hành (luật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tradō
Old English
træd
Latin
sēcrētus
Old French
secret
Old Norse
lag
Middle English
trade
Modern English
trade secret law

Sự Kết Hợp Bảo Vệ Bí Mật Thương Mại

Cụm từ 'trade secret law' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc độc lập: 'trade' (thương mại) từ tiếng Anh cổ 'træd' nghĩa là con đường hoặc nghề nghiệp; 'secret' (bí mật) từ tiếng Latin 'sēcrētus' nghĩa là cái gì được tách ra, che giấu; và 'law' (luật) từ tiếng Bắc Âu cổ 'lag' nghĩa là cái gì đó đã được đặt ra. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm pháp lý hiện đại, nhấn mạnh việc bảo vệ những thông tin kinh doanh quý giá, không được tiết lộ công khai, tương tự như việc bảo vệ một 'con đường' kinh doanh độc quyền hay một 'bí mật' được 'quy định' bởi pháp luật.

Usage Note

Luật bảo vệ bí mật thương mại nhằm ngăn chặn hành vi đánh cắp, tiết lộ hoặc sử dụng trái phép thông tin bí mật của doanh nghiệp. Nó khác với bằng sáng chế ở chỗ không đòi hỏi thông tin phải mới hoặc sáng tạo, mà chỉ cần bí mật và mang lại lợi thế kinh tế. Việc bảo vệ bí mật thương mại kéo dài vô thời hạn, miễn là bí mật được duy trì.

Prepositions

under

Bí mật thương mại thường được bảo vệ 'under' trade secret law, có nghĩa là chúng nằm trong phạm vi bảo vệ của luật này. Ví dụ: 'The company's formula is protected under trade secret law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade secret law
  • strong strong trade secret law
    (luật bí mật thương mại mạnh mẽ)
  • complex complex trade secret law
    (luật bí mật thương mại phức tạp)
  • strict strict trade secret law
    (luật bí mật thương mại nghiêm ngặt)
  • existing existing trade secret law
    (luật bí mật thương mại hiện hành)
Verb + trade secret law
  • enforce enforce trade secret law
    (thi hành luật bí mật thương mại)
  • violate violate trade secret law
    (vi phạm luật bí mật thương mại)
  • comply with comply with trade secret law
    (tuân thủ luật bí mật thương mại)
  • strengthen strengthen trade secret law
    (tăng cường luật bí mật thương mại)
Prepositional Phrase + trade secret law
  • under under trade secret law
    (theo luật bí mật thương mại)
  • pursuant to pursuant to trade secret law
    (tuân theo luật bí mật thương mại)

Idioms

  • enforce trade secret law

    thi hành luật bí mật thương mại

    "Governments must effectively enforce trade secret law to protect innovative companies."

    (Các chính phủ phải thi hành luật bí mật thương mại một cách hiệu quả để bảo vệ các công ty đổi mới.)

  • violate trade secret law

    vi phạm luật bí mật thương mại

    "Sharing confidential client lists could violate trade secret law."

    (Chia sẻ danh sách khách hàng mật có thể vi phạm luật bí mật thương mại.)

  • protected under trade secret law

    được bảo vệ theo luật bí mật thương mại

    "The unique formula for the beverage is protected under trade secret law."

    (Công thức độc đáo của đồ uống được bảo vệ theo luật bí mật thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade secret law

noun
Lật mặt

Hệ thống luật pháp bảo vệ thông tin bí mật mang lại lợi thế cạnh tranh cho một doanh nghiệp.

"Trade secret law is crucial for protecting a company's intellectual property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade secret law".

Bí Mật Coca-Cola: Biểu Tượng Của Luật Bí Mật Thương Mại

Công thức Coca-Cola là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về bí mật thương mại được bảo vệ chặt chẽ. Thay vì đăng ký bằng sáng chế (patent) - điều sẽ yêu cầu công khai công thức sau một thời gian nhất định, Coca-Cola đã chọn giữ bí mật công thức của mình vĩnh viễn thông qua luật bí mật thương mại. Điều này cho phép họ duy trì độc quyền đối với sản phẩm miễn là thông tin vẫn được giữ kín, minh họa quyền năng và sự khác biệt của luật này so với các hình thức sở hữu trí tuệ khác.

Khuyến Khích Đổi Mới và Cạnh Tranh

Luật bí mật thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các công ty đổi mới. Nó bảo vệ các ý tưởng, quy trình và thông tin kinh doanh có giá trị mà không cần tiết lộ công khai, qua đó thúc đẩy sự phát triển công nghệ và cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, luật này cũng cân bằng lợi ích của người nắm giữ bí mật với lợi ích công cộng, ngăn chặn việc chiếm đoạt trái phép nhưng vẫn cho phép kỹ thuật đảo ngược hoặc phát triển độc lập.