(Top Banner Ad)
confidential information protection law
C1
noun phrase C1 Luật pháp/Bảo mật thông tin

confidential information protection law

UK: /ˌkɒnfɪˈdenʃl ˌɪnfəˈmeɪʃn prəˈtekʃn lɔː/ • US: /ˌkɑːnfɪˈdenʃl ˌɪnfərˈmeɪʃn prəˈtekʃn lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật bảo vệ thông tin bí mật luật bảo mật thông tin luật bảo vệ thông tin cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law designed to safeguard sensitive and private data from unauthorized access, disclosure, or misuse.

Vietnamese Meaning

Một đạo luật được thiết kế để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và riêng tư khỏi truy cập, tiết lộ hoặc sử dụng sai mục đích trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for violating the confidential information protection law."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm luật bảo vệ thông tin bí mật."

  • "The new confidential information protection law has significant implications for businesses."

    "Luật bảo vệ thông tin bí mật mới có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp."

  • "Compliance with the confidential information protection law is essential to avoid penalties."

    "Tuân thủ luật bảo vệ thông tin bí mật là điều cần thiết để tránh bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective confidential bí mật, cần được giữ kín
Verb confide tâm sự, thổ lộ (điều bí mật)
Noun confidence sự tin tưởng, sự bí mật
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Noun protection sự bảo vệ
Verb protect bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở

Synonyms

data privacy law (luật bảo mật dữ liệu)information security law (luật an ninh thông tin)

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Bảo mật thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidere (to trust), informare (to shape), protegere (to cover)
Old Norse
lag (law, that which is laid down)
Old French / Middle English
confidential, information, protection
Modern English
confidential information protection law

Sự kết hợp của các khái niệm cổ xưa

Cụm từ này là sự kết hợp của nhiều từ gốc Latin và Bắc Âu. 'Confidential' bắt nguồn từ 'confidere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tin tưởng'. 'Information' đến từ 'informare', nghĩa là 'định hình, hướng dẫn'. 'Protection' từ 'protegere', nghĩa là 'che chở phía trước'. Cuối cùng, 'law' đến từ từ 'lag' của tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'thứ được đặt ra'. Cùng nhau, chúng tạo thành một thuật ngữ pháp lý hiện đại mô tả luật lệ được đặt ra để che chở những thông tin được tin tưởng giao phó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và bí mật thương mại.

Prepositions

under

Khi sử dụng 'under', nó thường đề cập đến việc hoạt động tuân thủ theo luật này (e.g., 'The company operates under the confidential information protection law.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confidential information protection law
  • Enact a new confidential information protection law.
    (Ban hành một luật bảo vệ thông tin mật mới.)
  • Violate the confidential information protection law.
    (Vi phạm luật bảo vệ thông tin mật.)
  • Comply with the confidential information protection law.
    (Tuân thủ luật bảo vệ thông tin mật.)
  • Strengthen the confidential information protection law.
    (Củng cố, làm chặt chẽ hơn luật bảo vệ thông tin mật.)
Adjective + confidential information protection law
  • A strict confidential information protection law.
    (Một luật bảo vệ thông tin mật nghiêm ngặt.)
  • A comprehensive confidential information protection law.
    (Một luật bảo vệ thông tin mật toàn diện.)
  • The existing confidential information protection law.
    (Luật bảo vệ thông tin mật hiện hành.)

Idioms

  • run afoul of the law

    Vi phạm pháp luật, làm điều trái luật (thường là vô tình).

    "The company ran afoul of the confidential information protection law by selling user data."

    (Công ty đó đã vi phạm luật bảo vệ thông tin mật khi bán dữ liệu người dùng.)

  • the long arm of the law

    Cánh tay dài của công lý; ám chỉ rằng không ai có thể thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật.

    "They thought they could hide in another country, but the long arm of the law caught them for violating the confidential information protection law."

    (Họ nghĩ có thể trốn ở một quốc gia khác, nhưng cánh tay dài của công lý đã tóm được họ vì vi phạm luật bảo vệ thông tin mật.)

  • under the protection of the law

    Dưới sự bảo vệ của pháp luật.

    "Your personal data is under the protection of the new confidential information protection law."

    (Dữ liệu cá nhân của bạn nằm dưới sự bảo vệ của luật bảo vệ thông tin mật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidential information protection law

noun phrase
Lật mặt

Một đạo luật được thiết kế để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và riêng tư khỏi truy cập, tiết lộ hoặc sử dụng sai mục đích trái phép.

"The company was fined for violating the confidential information protection law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing confidential information protection law is crucial for maintaining customer trust.
Việc thực hiện luật bảo vệ thông tin bảo mật là rất quan trọng để duy trì lòng tin của khách hàng.
Phủ định
The company avoids violating confidential information protection law at all costs.
Công ty tránh vi phạm luật bảo vệ thông tin bảo mật bằng mọi giá.
Nghi vấn
Is understanding confidential information protection law a prerequisite for this position?
Liệu việc hiểu luật bảo vệ thông tin bảo mật có phải là điều kiện tiên quyết cho vị trí này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement the confidential information protection law next year.
Công ty sẽ thực thi luật bảo vệ thông tin mật vào năm tới.
Phủ định
They are not going to change the information protection law in the near future.
Họ sẽ không thay đổi luật bảo vệ thông tin trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the government strengthen the confidential information protection law to combat cybercrime?
Chính phủ sẽ tăng cường luật bảo vệ thông tin mật để chống lại tội phạm mạng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidential information protection law".

GDPR: 'Tiêu chuẩn vàng' về bảo vệ dữ liệu của Châu Âu

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu là một trong những luật bảo vệ thông tin toàn diện và nghiêm ngặt nhất thế giới. Nó không chỉ áp dụng cho các công ty ở Châu Âu mà còn cho bất kỳ công ty nào xử lý dữ liệu của công dân EU. GDPR đã trở thành hình mẫu cho nhiều luật tương tự trên toàn cầu, nhấn mạnh quyền của cá nhân đối với dữ liệu của họ.

HIPAA: Bảo vệ thông tin sức khỏe ở Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật về Trách nhiệm và Cung cấp Bảo hiểm Y tế (HIPAA) là một ví dụ điển hình về luật bảo vệ thông tin mật trong một lĩnh vực cụ thể. HIPAA đặt ra các tiêu chuẩn quốc gia để bảo vệ thông tin sức khỏe nhạy cảm của bệnh nhân khỏi bị tiết lộ mà không có sự đồng ý hoặc kiến thức của bệnh nhân.