(Top Banner Ad)
doldrums
C1
Danh từ C1 Khí tượng học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

doldrums

UK: /ˈdɒldrəmz/ • US: /ˈdoʊldrəmz/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng trì trệ giai đoạn khó khăn vùng lặng gió (nghĩa đen) thời kỳ ảm đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or period of stagnation or depression.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc giai đoạn trì trệ, uể oải, chán nản hoặc suy thoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is in the doldrums."

    "Nền kinh tế đang trong tình trạng trì trệ."

  • "After the initial excitement, the project fell into the doldrums."

    "Sau sự hứng khởi ban đầu, dự án rơi vào tình trạng trì trệ."

  • "The team needs a boost to get out of its current doldrums."

    "Đội cần một sự thúc đẩy để thoát khỏi tình trạng trì trệ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Ngôn ngữ học (Nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

English
dold
English
doldrums

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'doldrums' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ một vùng biển gần xích đạo nơi gió thường rất lặng hoặc thay đổi thất thường. Các thuyền buồm khi đi qua vùng này thường bị mắc kẹt trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần, không thể di chuyển. Trải nghiệm khó khăn này đã tạo ra ý nghĩa ẩn dụ cho một trạng thái trì trệ, buồn chán hoặc thiếu tiến bộ.

Usage Note

Từ 'doldrums' ban đầu dùng để chỉ vùng biển gần xích đạo, nơi thường xuyên có gió nhẹ hoặc lặng gió, gây khó khăn cho việc di chuyển của tàu thuyền buồm. Ngày nay, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái hoặc giai đoạn mà mọi thứ chậm lại, trì trệ, không có tiến triển hoặc cảm thấy chán nản, mất động lực. Khác với 'depression' (trầm cảm) mang tính chất bệnh lý và nặng nề hơn, 'doldrums' thường mang tính tạm thời và nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

in into out of

* **in the doldrums:** Đang trong tình trạng trì trệ.
* **into the doldrums:** Rơi vào tình trạng trì trệ.
* **out of the doldrums:** Thoát khỏi tình trạng trì trệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + doldrums
  • economic economic doldrums
    (tình trạng trì trệ kinh tế)
  • deep deep doldrums
    (tình trạng trì trệ sâu sắc)
  • personal personal doldrums
    (tâm trạng uể oải/trì trệ cá nhân)
Động từ + doldrums
  • be in be in the doldrums
    (ở trong tình trạng ảm đạm, trì trệ)
  • lift out of lift out of the doldrums
    (thoát khỏi tình trạng ảm đạm/trì trệ)
  • fall into fall into the doldrums
    (rơi vào tình trạng ảm đạm/trì trệ)

Idioms

  • in the doldrums

    Trong tình trạng trì trệ, ảm đạm (về kinh tế, tâm trạng, hoạt động, v.v.)

    "The company's sales have been in the doldrums for months."

    (Doanh số của công ty đã ảm đạm trong nhiều tháng.)

  • lift/get out of the doldrums

    Thoát khỏi tình trạng trì trệ, buồn bã hoặc thiếu hoạt động

    "A new project helped lift the team out of the doldrums."

    (Một dự án mới đã giúp đội ngũ thoát khỏi tình trạng uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doldrums

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc giai đoạn trì trệ, uể oải, chán nản hoặc suy thoái.

"The economy is in the doldrums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team falls into the doldrums, the coach will implement new strategies.
Nếu đội rơi vào tình trạng trì trệ, huấn luyện viên sẽ thực hiện các chiến lược mới.
Phủ định
If the economy doesn't escape the doldrums, businesses will suffer.
Nếu nền kinh tế không thoát khỏi tình trạng ảm đạm, các doanh nghiệp sẽ phải chịu đựng.
Nghi vấn
Will the stock market recover if it remains in the doldrums?
Thị trường chứng khoán có phục hồi không nếu nó vẫn còn trong tình trạng trì trệ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had prepared more for the interview, I wouldn't be in the doldrums now.
Nếu tôi đã chuẩn bị kỹ hơn cho buổi phỏng vấn, tôi đã không ở trong tình trạng trì trệ như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't overcome her initial doldrums, she wouldn't be a successful entrepreneur now.
Nếu cô ấy không vượt qua được sự trì trệ ban đầu, cô ấy sẽ không phải là một doanh nhân thành công như bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in that company sooner, would they be experiencing the financial doldrums they are in today?
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó sớm hơn, liệu họ có đang trải qua tình trạng trì trệ tài chính như hiện tại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's performance has been in the doldrums for the past month.
Hiệu suất của đội đã ở trong tình trạng trì trệ trong tháng qua.
Phủ định
Why hasn't the company shaken off the doldrums that have plagued it for so long?
Tại sao công ty vẫn chưa thoát khỏi tình trạng trì trệ đã hành hạ nó quá lâu?
Nghi vấn
What caused the stock market to fall into the doldrums?
Điều gì đã khiến thị trường chứng khoán rơi vào tình trạng ảm đạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doldrums".

Vùng biển Doldrums (Vùng hội tụ nhiệt đới)

Trong địa lý hàng hải, 'Doldrums' đề cập đến Vùng hội tụ nhiệt đới (ITCZ), một vành đai áp thấp xung quanh xích đạo. Đặc trưng của vùng này là gió nhẹ hoặc không có gió, khiến việc đi lại bằng thuyền buồm trở nên cực kỳ khó khăn và chậm chạp. Đây là cơ sở thực tế cho ý nghĩa ẩn dụ của từ này.

Ẩn dụ cho sự trì trệ

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'doldrums' là một ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ giai đoạn nào thiếu hoạt động, năng lượng hoặc tiến bộ. Nó có thể ám chỉ sự trì trệ trong kinh doanh, sự uể oải trong tâm trạng cá nhân, hoặc sự thiếu hứng thú trong một mối quan hệ, gợi lên hình ảnh một con thuyền mắc cạn giữa biển lặng.