(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ traditional appeal
B2

traditional appeal

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

sức hấp dẫn truyền thống vẻ quyến rũ truyền thống giá trị truyền thống nét thu hút cổ điển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traditional appeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sức hấp dẫn hoặc quyến rũ liên quan đến điều gì đó bắt nguồn từ quá khứ hoặc các phong tục và tập quán đã được thiết lập.

Definition (English Meaning)

The attractiveness or charm associated with something that is rooted in the past or in established customs and practices.

Ví dụ Thực tế với 'Traditional appeal'

  • "The cottage's traditional appeal lies in its exposed beams and cozy fireplace."

    "Sức hấp dẫn truyền thống của ngôi nhà tranh nằm ở những dầm gỗ lộ ra và lò sưởi ấm cúng."

  • "The restaurant's traditional appeal has made it a local favorite for generations."

    "Sức hấp dẫn truyền thống của nhà hàng đã khiến nó trở thành địa điểm yêu thích của người dân địa phương qua nhiều thế hệ."

  • "The traditional appeal of handmade crafts is increasing as people seek authenticity."

    "Sức hấp dẫn truyền thống của đồ thủ công mỹ nghệ làm bằng tay đang tăng lên khi mọi người tìm kiếm tính xác thực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Traditional appeal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: appeal (sự hấp dẫn, lời kêu gọi)
  • Verb: appeal (kêu gọi, hấp dẫn)
  • Adjective: traditional (tính từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

classic charm(vẻ quyến rũ cổ điển)
old-fashioned allure(sức lôi cuốn lỗi thời)
heritage value(giá trị di sản)

Trái nghĩa (Antonyms)

modern appeal(sức hấp dẫn hiện đại)
contemporary allure(sức lôi cuốn đương đại)
futuristic charm(vẻ quyến rũ tương lai)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Marketing Culture General

Ghi chú Cách dùng 'Traditional appeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, địa điểm hoặc ý tưởng có sức hút nhờ vào sự quen thuộc, tính xác thực và cảm giác hoài cổ. Nó nhấn mạnh giá trị của truyền thống và thường đối lập với sự hiện đại hoặc đổi mới. 'Traditional appeal' khác với 'nostalgia' ở chỗ nó không nhất thiết gợi lên nỗi nhớ cá nhân mà tập trung vào giá trị văn hóa và lịch sử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Traditional appeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)