(Top Banner Ad)
cultural heritage
B2
noun B2 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội học

cultural heritage

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

di sản văn hóa văn hóa truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legacy of physical artifacts and intangible attributes of a group or society that are inherited from past generations, maintained in the present, and bestowed for the benefit of future generations.

Vietnamese Meaning

Di sản văn hóa là di sản của các hiện vật hữu hình và các thuộc tính vô hình của một nhóm hoặc xã hội được thừa hưởng từ các thế hệ trước, được duy trì trong hiện tại và được trao cho lợi ích của các thế hệ tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting our cultural heritage is essential for preserving our identity."

    "Bảo vệ di sản văn hóa là điều cần thiết để bảo tồn bản sắc của chúng ta."

  • "UNESCO plays a vital role in safeguarding cultural heritage around the world."

    "UNESCO đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ di sản văn hóa trên toàn thế giới."

  • "The museum showcases the rich cultural heritage of the region."

    "Bảo tàng trưng bày di sản văn hóa phong phú của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Noun Heritage Di sản
Verb Inherit Thừa kế / Thừa hưởng
Adverb Culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel- / *ghē-
Latin
cultura / heres
Old French
culture / eritage
Middle English
culture / heritage

Từ đồng ruộng đến tâm hồn

Từ 'culture' (văn hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ việc nuôi dưỡng cây cối sang việc nuôi dưỡng tâm trí và giáo dục con người.

Sự thừa kế của cộng đồng

'Heritage' có cùng gốc rễ với 'inherit' (thừa kế). Ban đầu nó chỉ tài sản cá nhân được truyền lại, nhưng dần dần được dùng để chỉ những giá trị tinh thần, lịch sử mà một thế hệ để lại cho toàn nhân loại.

Usage Note

Cultural heritage bao gồm cả di sản vật thể (như các di tích lịch sử, bảo tàng) và di sản phi vật thể (như các phong tục tập quán, ngôn ngữ, nghệ thuật biểu diễn). Nó nhấn mạnh sự kế thừa và bảo tồn các giá trị văn hóa cho tương lai. Khác với 'culture' (văn hóa) mang nghĩa rộng hơn, cultural heritage tập trung vào những khía cạnh văn hóa có giá trị lịch sử và cần được bảo tồn.

Prepositions

of

‘Cultural heritage of’ thường được dùng để chỉ di sản văn hóa của một quốc gia, khu vực hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: ‘The cultural heritage of Vietnam’ (Di sản văn hóa của Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural heritage
  • rich rich cultural heritage
    (di sản văn hóa phong phú)
  • intangible intangible cultural heritage
    (di sản văn hóa phi vật thể)
  • tangible tangible cultural heritage
    (di sản văn hóa vật thể)
  • diverse diverse cultural heritage
    (di sản văn hóa đa dạng)
Verb + cultural heritage
  • preserve preserve cultural heritage
    (bảo tồn di sản văn hóa)
  • protect protect cultural heritage
    (bảo vệ di sản văn hóa)
  • promote promote cultural heritage
    (quảng bá di sản văn hóa)

Idioms

  • A rich tapestry of cultural heritage

    Một bức tranh di sản văn hóa đa dạng và nhiều sắc màu

    "The city is a rich tapestry of cultural heritage, blending ancient traditions with modern life."

    (Thành phố này là một bức tranh di sản văn hóa phong phú, pha trộn giữa những truyền thống cổ xưa với cuộc sống hiện đại.)

  • Rooted in cultural heritage

    Bắt nguồn/Ăn sâu vào di sản văn hóa

    "Their local festivals are deeply rooted in cultural heritage."

    (Các lễ hội địa phương của họ bắt nguồn sâu xa từ di sản văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural heritage

noun
Lật mặt

Di sản văn hóa là di sản của các hiện vật hữu hình và các thuộc tính vô hình của một nhóm hoặc xã hội được thừa hưởng từ các thế hệ trước, được duy trì trong hiện tại và được trao cho lợi ích của các thế hệ tương lai.

"Protecting our cultural heritage is essential for preserving our identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient city, which is a significant cultural heritage, attracts many tourists every year.
Thành phố cổ, nơi là một di sản văn hóa quan trọng, thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
The museum, which doesn't protect its cultural heritage adequately, is losing valuable artifacts.
Bảo tàng, nơi không bảo vệ đầy đủ di sản văn hóa của mình, đang mất đi những hiện vật có giá trị.
Nghi vấn
Is there any country whose cultural heritage is entirely untouched by modern influence?
Có quốc gia nào mà di sản văn hóa của họ hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi ảnh hưởng hiện đại không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in preservation, our cultural heritage would attract more tourists.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào bảo tồn, di sản văn hóa của chúng ta sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn.
Phủ định
If the government didn't prioritize cultural heritage, many historical sites wouldn't be restored.
Nếu chính phủ không ưu tiên di sản văn hóa, nhiều di tích lịch sử sẽ không được phục hồi.
Nghi vấn
Would more people appreciate history if cultural heritage sites were more accessible?
Liệu nhiều người có trân trọng lịch sử hơn nếu các di sản văn hóa dễ tiếp cận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural heritage".

UNESCO và Di sản Thế giới

Khái niệm 'cultural heritage' gắn liền mật thiết với UNESCO. Tổ chức này không chỉ bảo vệ các công trình kiến trúc (vật thể) mà còn bảo vệ cả những phong tục, lễ hội và kỹ năng thủ công (phi vật thể) để duy trì sự đa dạng của nhân loại.

Sự khác biệt giữa Di sản vật thể và phi vật thể

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, di sản được chia làm hai loại: 'tangible' (những thứ có thể chạm vào như đình chùa, hiện vật) và 'intangible' (truyền miệng, âm nhạc, tri thức dân gian). Cả hai đều được coi là cốt lõi của bản sắc dân tộc.