traditional idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An idea that has been held for a long time and is generally accepted.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng đã tồn tại lâu đời và thường được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people still hold traditional ideas about gender roles."
"Nhiều người vẫn còn giữ những ý tưởng truyền thống về vai trò giới tính."
-
"The film challenges traditional ideas about family."
"Bộ phim thách thức những ý tưởng truyền thống về gia đình."
-
"We need to move beyond traditional ideas and explore new possibilities."
"Chúng ta cần vượt ra ngoài những ý tưởng truyền thống và khám phá những khả năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | không truyền thống |
| Noun | ideal | lý tưởng, hình mẫu |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Verb | idealize | lý tưởng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến những ý tưởng, niềm tin, hoặc phương pháp đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác và được coi là chuẩn mực, thông thường. Nó mang ý nghĩa bảo thủ và có thể đối lập với những ý tưởng mới, hiện đại, hoặc cấp tiến. Sự khác biệt nằm ở yếu tố thời gian, sự chấp nhận rộng rãi và tính ổn định của ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong traditional idea (ý tưởng truyền thống mạnh mẽ)
-
old old traditional idea (ý tưởng truyền thống cũ kỹ)
-
deep-rooted deep-rooted traditional idea (ý tưởng truyền thống đã ăn sâu bám rễ)
-
outdated outdated traditional idea (ý tưởng truyền thống lỗi thời)
-
challenge challenge a traditional idea (thách thức một ý tưởng truyền thống)
-
uphold uphold a traditional idea (duy trì, bảo vệ một ý tưởng truyền thống)
-
reject reject a traditional idea (bác bỏ một ý tưởng truyền thống)
-
embrace embrace a traditional idea (tiếp nhận, chấp nhận một ý tưởng truyền thống)
-
question question a traditional idea (đặt câu hỏi về một ý tưởng truyền thống)
Idioms
-
A departure from traditional ideas
một sự khác biệt, một sự rời bỏ khỏi các ý tưởng truyền thống
"Her artistic style was a radical departure from traditional ideas."
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy là một sự rời bỏ hoàn toàn khỏi các ý tưởng truyền thống.)
-
To cling to traditional ideas
bám víu vào các ý tưởng truyền thống
"Some communities still cling to traditional ideas about gender roles."
(Một số cộng đồng vẫn bám víu vào các ý tưởng truyền thống về vai trò giới tính.)
-
To question traditional ideas
đặt câu hỏi, nghi vấn về các ý tưởng truyền thống
"It's healthy to question traditional ideas and seek new perspectives."
(Việc đặt câu hỏi về các ý tưởng truyền thống và tìm kiếm những góc nhìn mới là điều lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional idea
Tính từ + Danh từMột ý tưởng đã tồn tại lâu đời và thường được chấp nhận.
"Many people still hold traditional ideas about gender roles."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy challenging traditional ideas. |
Tôi thích thử thách những ý tưởng truyền thống. |
| Phủ định | He avoids accepting traditional ideas without question. |
Anh ấy tránh chấp nhận những ý tưởng truyền thống mà không cần thắc mắc. |
| Nghi vấn | Do you mind questioning traditional ideas? |
Bạn có ngại đặt câu hỏi về những ý tưởng truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional idea".
