(Top Banner Ad)
traditional idea
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Triết học

traditional idea

UK: /trəˈdɪʃənəl aɪˈdɪə/ • US: /trəˈdɪʃənəl aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng truyền thống quan niệm truyền thống tư tưởng truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea that has been held for a long time and is generally accepted.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng đã tồn tại lâu đời và thường được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still hold traditional ideas about gender roles."

    "Nhiều người vẫn còn giữ những ý tưởng truyền thống về vai trò giới tính."

  • "The film challenges traditional ideas about family."

    "Bộ phim thách thức những ý tưởng truyền thống về gia đình."

  • "We need to move beyond traditional ideas and explore new possibilities."

    "Chúng ta cần vượt ra ngoài những ý tưởng truyền thống và khám phá những khả năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional không truyền thống
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Verb idealize lý tưởng hóa

Synonyms

conventional idea (ý tưởng thông thường)established idea (ý tưởng đã được thiết lập)long-held belief (niềm tin lâu đời)

Antonyms

modern idea (ý tưởng hiện đại)innovative idea (ý tưởng sáng tạo)radical idea (ý tưởng cấp tiến)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'việc trao lại, bàn giao'. Qua tiếng Pháp cổ 'tradicion', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự truyền đạt' và sau đó phát triển thành 'tradition' (truyền thống). 'Traditional' là dạng tính từ của 'tradition', chỉ những gì thuộc về truyền thống, được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc 'Idea'

Từ 'idea' (ý tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰδέα' (idea), có nghĩa là 'hình thức, diện mạo, khái niệm, khuôn mẫu'. Nó sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh vào thế kỷ 16. Khi kết hợp với 'traditional', 'traditional idea' (ý tưởng truyền thống) dùng để chỉ một khái niệm, quan điểm hoặc niềm tin đã được truyền lại và chấp nhận trong một nền văn hóa hoặc xã hội qua thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến những ý tưởng, niềm tin, hoặc phương pháp đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác và được coi là chuẩn mực, thông thường. Nó mang ý nghĩa bảo thủ và có thể đối lập với những ý tưởng mới, hiện đại, hoặc cấp tiến. Sự khác biệt nằm ở yếu tố thời gian, sự chấp nhận rộng rãi và tính ổn định của ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional idea
  • strong strong traditional idea
    (ý tưởng truyền thống mạnh mẽ)
  • old old traditional idea
    (ý tưởng truyền thống cũ kỹ)
  • deep-rooted deep-rooted traditional idea
    (ý tưởng truyền thống đã ăn sâu bám rễ)
  • outdated outdated traditional idea
    (ý tưởng truyền thống lỗi thời)
Verb + traditional idea
  • challenge challenge a traditional idea
    (thách thức một ý tưởng truyền thống)
  • uphold uphold a traditional idea
    (duy trì, bảo vệ một ý tưởng truyền thống)
  • reject reject a traditional idea
    (bác bỏ một ý tưởng truyền thống)
  • embrace embrace a traditional idea
    (tiếp nhận, chấp nhận một ý tưởng truyền thống)
  • question question a traditional idea
    (đặt câu hỏi về một ý tưởng truyền thống)

Idioms

  • A departure from traditional ideas

    một sự khác biệt, một sự rời bỏ khỏi các ý tưởng truyền thống

    "Her artistic style was a radical departure from traditional ideas."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy là một sự rời bỏ hoàn toàn khỏi các ý tưởng truyền thống.)

  • To cling to traditional ideas

    bám víu vào các ý tưởng truyền thống

    "Some communities still cling to traditional ideas about gender roles."

    (Một số cộng đồng vẫn bám víu vào các ý tưởng truyền thống về vai trò giới tính.)

  • To question traditional ideas

    đặt câu hỏi, nghi vấn về các ý tưởng truyền thống

    "It's healthy to question traditional ideas and seek new perspectives."

    (Việc đặt câu hỏi về các ý tưởng truyền thống và tìm kiếm những góc nhìn mới là điều lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional idea

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng đã tồn tại lâu đời và thường được chấp nhận.

"Many people still hold traditional ideas about gender roles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy challenging traditional ideas.
Tôi thích thử thách những ý tưởng truyền thống.
Phủ định
He avoids accepting traditional ideas without question.
Anh ấy tránh chấp nhận những ý tưởng truyền thống mà không cần thắc mắc.
Nghi vấn
Do you mind questioning traditional ideas?
Bạn có ngại đặt câu hỏi về những ý tưởng truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional idea".

Vai trò của Ý tưởng Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, các ý tưởng truyền thống đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình các giá trị xã hội, chuẩn mực đạo đức và hành vi cộng đồng. Chúng thường liên quan đến gia đình, tôn giáo, giáo dục và vai trò giới, giúp duy trì sự liên tục và bản sắc văn hóa qua nhiều thế hệ. Ví dụ, ý tưởng về 'kính lão đắc thọ' ở Việt Nam là một ý tưởng truyền thống sâu sắc.

Xung đột giữa Truyền thống và Hiện đại

Các ý tưởng truyền thống thường xuyên đối mặt với sự thay đổi của thời đại và sự phát triển của các ý tưởng hiện đại. Sự xung đột này có thể dẫn đến các cuộc tranh luận xã hội, cải cách hoặc thậm chí là căng thẳng trong cộng đồng. Việc cân bằng giữa việc bảo tồn truyền thống và thích nghi với sự tiến bộ là một thách thức lớn trong nhiều xã hội.