(Top Banner Ad)
conventional idea
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

conventional idea

UK: /kənˈvenʃənəl aɪˈdɪə/ • US: /kənˈvenʃənəl aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng thông thường ý tưởng truyền thống quan niệm phổ biến quan điểm thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea that is based on or in accordance with what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a conventional idea of marriage: a wife, a house, and children."

    "Anh ấy có một ý tưởng truyền thống về hôn nhân: một người vợ, một ngôi nhà và những đứa con."

  • "The book challenges conventional ideas about gender roles."

    "Cuốn sách thách thức những ý tưởng thông thường về vai trò giới tính."

  • "Many people hold conventional ideas about what a successful life looks like."

    "Nhiều người có những ý tưởng thông thường về một cuộc sống thành công trông như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Noun convention quy ước, tục lệ
Adverb conventionally một cách thông thường
Noun idea ý tưởng, quan niệm
Adjective ideal lý tưởng
Verb ideate hình thành ý tưởng

Synonyms

traditional idea (ý tưởng truyền thống)common idea (ý tưởng phổ biến)established idea (ý tưởng đã được thiết lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
conventional
English
idea

Nguồn gốc của 'Conventional'

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'hội nghị'. Ý tưởng về điều gì đó 'conventional' là một ý tưởng đã được nhiều người chấp nhận và tuân theo như một quy ước chung.

Sự ra đời của 'Idea'

Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea' có nghĩa là 'hình thức', 'hình ảnh tinh thần', hoặc 'khái niệm'. Nó đề cập đến một suy nghĩ hoặc một đề xuất.

Usage Note

Cụm từ 'conventional idea' thường ám chỉ một ý tưởng phổ biến, truyền thống, hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng, xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa không có tính sáng tạo đột phá, mà đi theo lối mòn hoặc những gì đã được thiết lập. Cần phân biệt với 'unconventional idea' (ý tưởng khác thường, độc đáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional idea
  • popular popular conventional idea
    (ý tưởng thông thường phổ biến)
  • widespread widespread conventional idea
    (ý tưởng thông thường lan rộng)
  • accepted accepted conventional idea
    (ý tưởng thông thường được chấp nhận)
Verb + conventional idea
  • challenge challenge a conventional idea
    (thách thức một ý tưởng thông thường)
  • question question a conventional idea
    (đặt câu hỏi về một ý tưởng thông thường)
  • adopt adopt a conventional idea
    (chấp nhận một ý tưởng thông thường)

Idioms

  • Think outside the box (related to challenging conventional ideas)

    Nghĩ khác biệt, sáng tạo, vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường.

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải nghĩ khác biệt.)

  • Go against the grain (related to opposing conventional ideas)

    Đi ngược lại với những gì thông thường, chống lại dư luận.

    "He always goes against the grain in his fashion choices."

    (Anh ấy luôn đi ngược lại với những gì thông thường trong cách lựa chọn thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional idea

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.

"He had a conventional idea of marriage: a wife, a house, and children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conventional idea of success is often considered to be measured by wealth and status.
Quan niệm truyền thống về thành công thường được cho là được đo bằng sự giàu có và địa vị.
Phủ định
That conventional idea was not challenged by the new generation.
Quan điểm truyền thống đó đã không bị thế hệ mới thách thức.
Nghi vấn
Was the conventional idea of marriage being questioned by the younger generation?
Liệu quan niệm truyền thống về hôn nhân có đang bị thế hệ trẻ đặt câu hỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional idea".

Vai trò của Quy ước trong Xã hội

Các ý tưởng thông thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội. Chúng cung cấp một khuôn khổ chung cho sự hiểu biết và tương tác giữa các cá nhân, giúp giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự hợp tác.

Ảnh hưởng của Truyền thông

Truyền thông có sức mạnh định hình và củng cố các ý tưởng thông thường trong xã hội. Nó có thể truyền bá những quan điểm nhất định và tạo ra những chuẩn mực văn hóa, đôi khi dẫn đến sự rập khuôn và kỳ thị.