conventional idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An idea that is based on or in accordance with what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a conventional idea of marriage: a wife, a house, and children."
"Anh ấy có một ý tưởng truyền thống về hôn nhân: một người vợ, một ngôi nhà và những đứa con."
-
"The book challenges conventional ideas about gender roles."
"Cuốn sách thách thức những ý tưởng thông thường về vai trò giới tính."
-
"Many people hold conventional ideas about what a successful life looks like."
"Nhiều người có những ý tưởng thông thường về một cuộc sống thành công trông như thế nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Noun | convention | quy ước, tục lệ |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
| Noun | idea | ý tưởng, quan niệm |
| Adjective | ideal | lý tưởng |
| Verb | ideate | hình thành ý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'conventional idea' thường ám chỉ một ý tưởng phổ biến, truyền thống, hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một cộng đồng, xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa không có tính sáng tạo đột phá, mà đi theo lối mòn hoặc những gì đã được thiết lập. Cần phân biệt với 'unconventional idea' (ý tưởng khác thường, độc đáo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular conventional idea (ý tưởng thông thường phổ biến)
-
widespread widespread conventional idea (ý tưởng thông thường lan rộng)
-
accepted accepted conventional idea (ý tưởng thông thường được chấp nhận)
-
challenge challenge a conventional idea (thách thức một ý tưởng thông thường)
-
question question a conventional idea (đặt câu hỏi về một ý tưởng thông thường)
-
adopt adopt a conventional idea (chấp nhận một ý tưởng thông thường)
Idioms
-
Think outside the box (related to challenging conventional ideas)
Nghĩ khác biệt, sáng tạo, vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường.
"To solve this problem, we need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải nghĩ khác biệt.)
-
Go against the grain (related to opposing conventional ideas)
Đi ngược lại với những gì thông thường, chống lại dư luận.
"He always goes against the grain in his fashion choices."
(Anh ấy luôn đi ngược lại với những gì thông thường trong cách lựa chọn thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional idea
Tính từ + Danh từMột ý tưởng dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng.
"He had a conventional idea of marriage: a wife, a house, and children."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conventional idea of success is often considered to be measured by wealth and status. |
Quan niệm truyền thống về thành công thường được cho là được đo bằng sự giàu có và địa vị. |
| Phủ định | That conventional idea was not challenged by the new generation. |
Quan điểm truyền thống đó đã không bị thế hệ mới thách thức. |
| Nghi vấn | Was the conventional idea of marriage being questioned by the younger generation? |
Liệu quan niệm truyền thống về hôn nhân có đang bị thế hệ trẻ đặt câu hỏi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional idea".
