(Top Banner Ad)
cultural norm
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural norm

UK: /ˈkʌltʃərəl nɔːm/ • US: /ˈkʌltʃərəl nɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn mực văn hóa lề thói văn hóa quy tắc ứng xử văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared standard of behavior; a pattern of conduct expected and often enforced within a social group.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn hành vi được chia sẻ; một khuôn mẫu hành vi được mong đợi và thường được thực thi trong một nhóm xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many cultures, it is a cultural norm to remove your shoes before entering a home."

    "Ở nhiều nền văn hóa, việc cởi giày trước khi bước vào nhà là một chuẩn mực văn hóa."

  • "Tipping is a cultural norm in many Western countries, but not in Japan."

    "Việc boa tiền là một chuẩn mực văn hóa ở nhiều nước phương Tây, nhưng không phải ở Nhật Bản."

  • "Cultural norms around personal space vary greatly between different societies."

    "Các chuẩn mực văn hóa về không gian cá nhân rất khác nhau giữa các xã hội khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective normative mang tính quy chuẩn, theo tiêu chuẩn
Verb normalize bình thường hóa
Adjective abnormal bất thường, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

cultural value (giá trị văn hóa)cultural practice (thực hành văn hóa)social custom (tập tục xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('chăm sóc, trồng trọt')
French
culturel ('thuộc về văn hoá')
Latin
norma ('thước thợ mộc, quy tắc')
English
cultural norm

Từ Ruộng Đồng đến Văn Minh

Từ 'cultural' bắt nguồn từ chữ Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'chăm sóc đất đai'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự 'chăm sóc' và 'nuôi dưỡng' tâm hồn và trí tuệ, từ đó phát triển thành khái niệm 'văn hóa' mà chúng ta biết ngày nay.

Chiếc Thước Vuông Của Người Thợ Mộc

Từ 'norm' đến từ chữ Latin 'norma', nghĩa là 'cái thước vuông của thợ mộc'. Đây là một công cụ dùng để đảm bảo các góc được vuông vắn và chính xác. Từ hình ảnh một công cụ tạo ra sự chuẩn xác, 'norm' đã phát triển thành từ chỉ một 'quy tắc', 'tiêu chuẩn' hay 'chuẩn mực' hành vi trong xã hội.

Usage Note

Cultural norms are the unwritten rules of behavior that are considered acceptable in a particular group or culture. They provide guidelines for how people should act in specific situations. These norms can vary significantly between different cultures and can change over time. It's important to distinguish cultural norms from laws, which are formally codified rules. While violating a cultural norm may not result in legal punishment, it can lead to social disapproval or exclusion. Consider the difference between 'custom' and 'tradition'. Custom is a common practice, while tradition is a custom passed down through generations and often imbued with symbolic meaning. A cultural norm can involve a custom or a tradition.

Prepositions

within in across

* **within (a culture/group):** nhấn mạnh rằng chuẩn mực văn hóa đó đặc thù cho một nhóm người hoặc nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'Cultural norms *within* the family unit are often different from those *within* the workplace.'
* **in (a culture/society):** dùng để chỉ sự tồn tại của chuẩn mực trong một phạm vi rộng lớn hơn. Ví dụ: 'Respect for elders is a cultural norm *in* many Asian societies.'
* **across (cultures):** ám chỉ sự so sánh hoặc khác biệt giữa các chuẩn mực văn hóa. Ví dụ: 'Cultural norms *across* different countries can vary greatly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural norm
  • dominant dominant cultural norm
    (chuẩn mực văn hóa chủ đạo/thống trị)
  • prevailing prevailing cultural norm
    (chuẩn mực văn hóa thịnh hành)
  • accepted accepted cultural norm
    (chuẩn mực văn hóa được chấp nhận)
  • traditional traditional cultural norm
    (chuẩn mực văn hóa truyền thống)
Verb + cultural norm
  • challenge challenge a cultural norm
    (thách thức một chuẩn mực văn hóa)
  • conform to conform to a cultural norm
    (tuân theo một chuẩn mực văn hóa)
  • reflect reflect a cultural norm
    (phản ánh một chuẩn mực văn hóa)
  • establish establish a cultural norm
    (thiết lập một chuẩn mực văn hóa)
Noun + of + cultural norm
  • acceptance acceptance of a cultural norm
    (sự chấp nhận một chuẩn mực văn hóa)
  • understanding understanding of cultural norms
    (sự thấu hiểu các chuẩn mực văn hóa)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do.

    Nhập gia tùy tục.

    "I know you don't usually eat with your hands, but it's a cultural norm here. When in Rome, do as the Romans do."

    (Tôi biết bạn không quen ăn bốc, nhưng đó là một chuẩn mực văn hóa ở đây. Nhập gia tùy tục thôi.)

  • to go against the norm

    Đi ngược lại với chuẩn mực, làm khác với lẽ thường.

    "She went against the cultural norm of her village by choosing to study abroad instead of getting married early."

    (Cô ấy đã đi ngược lại chuẩn mực văn hóa của làng mình khi chọn đi du học thay vì kết hôn sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural norm

noun
Lật mặt

Một tiêu chuẩn hành vi được chia sẻ; một khuôn mẫu hành vi được mong đợi và thường được thực thi trong một nhóm xã hội.

"In many cultures, it is a cultural norm to remove your shoes before entering a home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural norm".

Văn Hóa Tiền Tip: Mỹ và Nhật Bản

Ở Hoa Kỳ, việc đưa tiền tip (boa) cho nhân viên phục vụ khoảng 15-20% là một chuẩn mực văn hóa mạnh mẽ và là một phần thu nhập của họ. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, tiền tip không phải là chuẩn mực và thậm chí có thể bị coi là khiếm nhã, vì dịch vụ xuất sắc được cho là điều đương nhiên.

Khái Niệm về 'Không Gian Cá Nhân'

Khoảng cách phù hợp giữa mọi người khi trò chuyện là một chuẩn mực văn hóa. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ hay Anh), mọi người thích đứng cách nhau một sải tay. Trong khi đó, ở nhiều nước Mỹ Latinh hoặc Trung Đông, khoảng cách này nhỏ hơn nhiều, điều này có thể khiến người từ nền văn hóa khác cảm thấy không thoải mái.