traffic circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giao lộ đường bộ tại đó các luồng giao thông lưu thông xung quanh một đảo trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new traffic circle has significantly reduced accidents."
"Vòng xuyến giao thông mới đã giảm đáng kể số vụ tai nạn."
-
"Follow the signs for the highway at the traffic circle."
"Đi theo biển chỉ dẫn đường cao tốc tại vòng xuyến giao thông."
-
"We got stuck in heavy traffic at the traffic circle during rush hour."
"Chúng tôi bị kẹt xe nghiêm trọng tại vòng xuyến giao thông trong giờ cao điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | traffic | giao thông, sự đi lại của xe cộ |
| Verb | traffic | buôn bán, trao đổi (thường là bất hợp pháp) |
| Noun | traffic jam | ùn tắc giao thông |
| Noun | traffic light | đèn giao thông |
| Noun | circle | hình tròn, vòng tròn |
| Verb | circle | đi thành vòng tròn, vây quanh |
| Adjective | circular | có hình tròn, vòng quanh |
| Verb | circulate | lưu thông, lưu hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Traffic circle, roundabout, và rotary đều chỉ các loại giao lộ vòng xuyến. Tuy nhiên, 'traffic circle' thường được dùng để chỉ các vòng xuyến lớn hơn và có thể phức tạp hơn về mặt thiết kế so với 'roundabout'. 'Rotary' là một thuật ngữ ít phổ biến hơn và thường dùng ở một số khu vực nhất định. Roundabout thường nhỏ gọn và tuân theo quy tắc nhường đường cho xe đang đi trong vòng xuyến.
Prepositions
at (vị trí cụ thể): 'The accident happened at the traffic circle.' in (vị trí chung): 'The traffic circle is in the city center.' around (chuyển động): 'Drive around the traffic circle to reach the second exit.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy traffic circle (một bùng binh đông đúc)
-
large a large traffic circle (một bùng binh lớn)
-
small a small traffic circle (một bùng binh nhỏ)
-
dangerous a dangerous traffic circle (một bùng binh nguy hiểm)
-
enter enter a traffic circle (đi vào bùng binh)
-
exit exit a traffic circle (thoát khỏi bùng binh)
-
navigate navigate a traffic circle (điều hướng qua bùng binh)
-
drive around drive around the traffic circle (lái xe vòng quanh bùng binh)
Idioms
-
navigate a traffic circle
lái xe qua bùng binh một cách an toàn và đúng luật (diễn tả kỹ năng lái xe hoặc sự quen thuộc với loại hình giao lộ này)
"It can be tricky to navigate a traffic circle if you're not used to them."
(Có thể khá khó khăn để điều hướng qua một bùng binh nếu bạn không quen với chúng.)
-
yield to traffic in a traffic circle
nhường đường cho xe cộ đang di chuyển bên trong bùng binh (một quy tắc giao thông cơ bản)
"Remember to yield to traffic already in the traffic circle before entering."
(Hãy nhớ nhường đường cho các phương tiện đã ở trong bùng binh trước khi đi vào.)
-
get stuck in a traffic circle
bị kẹt, không thể thoát ra khỏi bùng binh (có thể là do giao thông quá đông hoặc do nhầm lẫn)
"I got stuck in a traffic circle for ten minutes during rush hour."
(Tôi bị kẹt trong bùng binh mười phút trong giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic circle
danh từMột giao lộ đường bộ tại đó các luồng giao thông lưu thông xung quanh một đảo trung tâm.
"The new traffic circle has significantly reduced accidents."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there wasn't a traffic circle on my way to work; it slows me down. |
Tôi ước không có bùng binh trên đường đi làm; nó làm tôi chậm lại. |
| Phủ định | If only the city council wouldn't build another traffic circle, the traffic flow would be much better. |
Giá mà hội đồng thành phố không xây thêm bùng binh nào nữa, lưu lượng giao thông sẽ tốt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only the new traffic circle could have been designed better, would it be so confusing to navigate? |
Giá mà bùng binh mới được thiết kế tốt hơn, liệu nó có gây khó khăn cho việc di chuyển đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic circle".
