(Top Banner Ad)
traffic circle
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

traffic circle

UK: /ˈtræfɪk ˈsɜːkl̩/ • US: /ˈtræfɪk ˈsɜːrkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xuyến giao thông bùng binh vòng xoay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road junction at which traffic streams circulate around a central island.

Vietnamese Meaning

Một giao lộ đường bộ tại đó các luồng giao thông lưu thông xung quanh một đảo trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new traffic circle has significantly reduced accidents."

    "Vòng xuyến giao thông mới đã giảm đáng kể số vụ tai nạn."

  • "Follow the signs for the highway at the traffic circle."

    "Đi theo biển chỉ dẫn đường cao tốc tại vòng xuyến giao thông."

  • "We got stuck in heavy traffic at the traffic circle during rush hour."

    "Chúng tôi bị kẹt xe nghiêm trọng tại vòng xuyến giao thông trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại của xe cộ
Verb traffic buôn bán, trao đổi (thường là bất hợp pháp)
Noun traffic jam ùn tắc giao thông
Noun traffic light đèn giao thông
Noun circle hình tròn, vòng tròn
Verb circle đi thành vòng tròn, vây quanh
Adjective circular có hình tròn, vòng quanh
Verb circulate lưu thông, lưu hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
traffico
Old French
trafic
Middle English
traffic
Latin
circulus
Old French
cercle
Middle English
circle
English
traffic circle

Nguồn gốc của 'traffic circle'

Cụm từ 'traffic circle' được ghép từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'traffic' (giao thông) và 'circle' (hình tròn). Nó mô tả chính xác chức năng của một giao lộ hình tròn nơi các phương tiện di chuyển theo một hướng xung quanh một đảo trung tâm. Mặc dù các thành phần của nó có nguồn gốc từ tiếng Latin và Pháp, cụm từ 'traffic circle' tự thân là một sáng tạo của tiếng Anh hiện đại, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ, để chỉ loại hình giao thông này, phân biệt với thuật ngữ 'roundabout' phổ biến hơn ở Anh.

Usage Note

Traffic circle, roundabout, và rotary đều chỉ các loại giao lộ vòng xuyến. Tuy nhiên, 'traffic circle' thường được dùng để chỉ các vòng xuyến lớn hơn và có thể phức tạp hơn về mặt thiết kế so với 'roundabout'. 'Rotary' là một thuật ngữ ít phổ biến hơn và thường dùng ở một số khu vực nhất định. Roundabout thường nhỏ gọn và tuân theo quy tắc nhường đường cho xe đang đi trong vòng xuyến.

Prepositions

at in around

at (vị trí cụ thể): 'The accident happened at the traffic circle.' in (vị trí chung): 'The traffic circle is in the city center.' around (chuyển động): 'Drive around the traffic circle to reach the second exit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic circle
  • busy a busy traffic circle
    (một bùng binh đông đúc)
  • large a large traffic circle
    (một bùng binh lớn)
  • small a small traffic circle
    (một bùng binh nhỏ)
  • dangerous a dangerous traffic circle
    (một bùng binh nguy hiểm)
Verb + traffic circle
  • enter enter a traffic circle
    (đi vào bùng binh)
  • exit exit a traffic circle
    (thoát khỏi bùng binh)
  • navigate navigate a traffic circle
    (điều hướng qua bùng binh)
  • drive around drive around the traffic circle
    (lái xe vòng quanh bùng binh)

Idioms

  • navigate a traffic circle

    lái xe qua bùng binh một cách an toàn và đúng luật (diễn tả kỹ năng lái xe hoặc sự quen thuộc với loại hình giao lộ này)

    "It can be tricky to navigate a traffic circle if you're not used to them."

    (Có thể khá khó khăn để điều hướng qua một bùng binh nếu bạn không quen với chúng.)

  • yield to traffic in a traffic circle

    nhường đường cho xe cộ đang di chuyển bên trong bùng binh (một quy tắc giao thông cơ bản)

    "Remember to yield to traffic already in the traffic circle before entering."

    (Hãy nhớ nhường đường cho các phương tiện đã ở trong bùng binh trước khi đi vào.)

  • get stuck in a traffic circle

    bị kẹt, không thể thoát ra khỏi bùng binh (có thể là do giao thông quá đông hoặc do nhầm lẫn)

    "I got stuck in a traffic circle for ten minutes during rush hour."

    (Tôi bị kẹt trong bùng binh mười phút trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic circle

danh từ
Lật mặt

Một giao lộ đường bộ tại đó các luồng giao thông lưu thông xung quanh một đảo trung tâm.

"The new traffic circle has significantly reduced accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there wasn't a traffic circle on my way to work; it slows me down.
Tôi ước không có bùng binh trên đường đi làm; nó làm tôi chậm lại.
Phủ định
If only the city council wouldn't build another traffic circle, the traffic flow would be much better.
Giá mà hội đồng thành phố không xây thêm bùng binh nào nữa, lưu lượng giao thông sẽ tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the new traffic circle could have been designed better, would it be so confusing to navigate?
Giá mà bùng binh mới được thiết kế tốt hơn, liệu nó có gây khó khăn cho việc di chuyển đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic circle".

Sự khác biệt giữa 'Traffic Circle' và 'Roundabout'

'Traffic circle' là thuật ngữ chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ (đặc biệt là Hoa Kỳ) để chỉ một loại giao lộ hình tròn. Trong khi đó, ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia khác trên thế giới, thuật ngữ 'roundabout' phổ biến hơn. Mặc dù cả hai đều là giao lộ hình tròn, 'roundabout' hiện đại thường có quy tắc nhường đường rõ ràng hơn (luôn nhường cho xe bên trong vòng xoay) và được thiết kế để duy trì tốc độ thấp hơn, giúp cải thiện an toàn và lưu lượng giao thông hơn so với một số 'traffic circle' cũ.

Lợi ích và Thách thức của Traffic Circle

Traffic circle, hoặc roundabout, thường được coi là an toàn hơn các giao lộ có đèn tín hiệu hoặc biển báo dừng truyền thống vì chúng giảm thiểu các điểm va chạm nghiêm trọng và khuyến khích tốc độ lái xe chậm hơn. Chúng cũng có thể cải thiện lưu lượng giao thông, giảm ùn tắc và lượng khí thải. Tuy nhiên, đối với những người lái xe chưa quen, việc điều hướng qua traffic circle có thể gây nhầm lẫn hoặc khó khăn ban đầu, đòi hỏi sự làm quen với các quy tắc nhường đường cụ thể.