(Top Banner Ad)
roundabout
B1
Danh từ B1 Giao thông

roundabout

UK: /ˈraʊndəˌbaʊt/ • US: /ˈraʊndaˌbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xuyến bùng binh nói vòng vo gián tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road junction at which traffic moves in one direction around a central island to reach one of several exits.

Vietnamese Meaning

Một giao lộ đường bộ, nơi các phương tiện giao thông di chuyển theo một hướng xung quanh một hòn đảo trung tâm để đến một trong số các lối ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Take the second exit at the roundabout."

    "Đi theo lối ra thứ hai tại vòng xuyến."

  • "The new roundabout has improved traffic flow."

    "Vòng xuyến mới đã cải thiện lưu lượng giao thông."

  • "Instead of giving a direct answer, she gave a roundabout reply."

    "Thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp, cô ấy đã trả lời một cách vòng vo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roundabout bùng binh, vòng xuyến
Adjective roundabout vòng vo, gián tiếp
Adverb roundabout một cách vòng vo, gián tiếp
Adjective round tròn, vòng
Noun roundness sự tròn trịa
Adverb roundly hoàn toàn, thẳng thắn (ví dụ: bị chỉ trích thẳng thừng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotundus
Old French
roond
Middle English
rounde
Old English
abutan
Modern English (compound)
roundabout

Nguồn gốc từ 'Round' và 'About'

Từ 'roundabout' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ hai từ 'round' (tròn, vòng quanh) và 'about' (xung quanh, về). Ban đầu, 'roundabout' dùng để mô tả một con đường hoặc cách nói không thẳng thắn, vòng vo. Mãi đến thế kỷ 20, khi các vòng xuyến giao thông trở nên phổ biến, nghĩa 'bùng binh' mới được sử dụng rộng rãi, đặc biệt ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác.

Usage Note

Roundabout được sử dụng để chỉ một vòng xuyến giao thông. Nó giúp giảm thiểu tai nạn và ùn tắc giao thông so với các giao lộ truyền thống có đèn tín hiệu. Tại các vòng xuyến, xe cộ phải nhường đường cho xe đang đi trong vòng xuyến.

Prepositions

at on

"At" được dùng để chỉ vị trí cụ thể của một sự kiện hoặc đối tượng liên quan đến vòng xuyến (ví dụ: 'There was an accident at the roundabout'). "On" thường được dùng để chỉ việc đang ở trên vòng xuyến (ví dụ: 'Turn left on the roundabout').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roundabout
  • long a long roundabout route
    (một lộ trình vòng vo dài)
  • unnecessary an unnecessary roundabout way
    (một cách làm/nói vòng vo không cần thiết)
Verb + roundabout (as noun)
  • approach approach a roundabout
    (tiếp cận bùng binh)
  • navigate navigate the roundabout
    (điều hướng qua bùng binh)
  • take take the first exit at the roundabout
    (rẽ lối ra đầu tiên ở bùng binh)
Verb + roundabout (as adjective/adverb)
  • take take a roundabout route
    (đi đường vòng)
  • give give a roundabout answer
    (đưa ra câu trả lời vòng vo)
  • use use a roundabout method
    (sử dụng một phương pháp vòng vo)

Idioms

  • a roundabout way of doing/saying something

    một cách nói/làm gián tiếp, vòng vo

    "Instead of directly refusing, she used a roundabout way of saying no."

    (Thay vì từ chối thẳng thừng, cô ấy dùng một cách nói vòng vo để từ chối.)

  • take the roundabout route/way

    đi đường vòng; chọn cách gián tiếp

    "To avoid the main road traffic, we took a roundabout way through the villages."

    (Để tránh kẹt xe trên đường chính, chúng tôi đã đi một con đường vòng qua các làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roundabout

Danh từ
Lật mặt

Một giao lộ đường bộ, nơi các phương tiện giao thông di chuyển theo một hướng xung quanh một hòn đảo trung tâm để đến một trong số các lối ra.

"Take the second exit at the roundabout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows how to navigate that roundabout, doesn't he?
Anh ấy biết cách đi qua bùng binh đó, phải không?
Phủ định
They haven't built a roundabout here yet, have they?
Họ vẫn chưa xây dựng bùng binh ở đây, phải không?
Nghi vấn
It's a complicated roundabout, isn't it?
Đó là một bùng binh phức tạp, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a roundabout near the park yesterday.
Hôm qua có một bùng binh gần công viên.
Phủ định
They didn't build the roundabout last year.
Họ đã không xây bùng binh vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did you drive around the roundabout twice?
Bạn đã lái xe quanh bùng binh hai lần phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roundabout near my house is very busy during rush hour.
Bùng binh gần nhà tôi rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
My town does not have a roundabout downtown.
Thị trấn của tôi không có bùng binh ở trung tâm.
Nghi vấn
Does this road lead to the roundabout?
Con đường này có dẫn đến bùng binh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small park here, but now there's a roundabout.
Trước đây có một công viên nhỏ ở đây, nhưng bây giờ có một bùng binh.
Phủ định
We didn't use to have a roundabout on this corner; it was just a four-way stop.
Chúng tôi đã không từng có một bùng binh ở góc này; nó chỉ là một ngã tư.
Nghi vấn
Did they use to have a roundabout here before the construction?
Họ đã từng có một bùng binh ở đây trước khi xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roundabout".

Bùng binh ở Anh và Châu Âu

Bùng binh (roundabout) rất phổ biến ở Anh và nhiều nước châu Âu, được xem là cách hiệu quả để quản lý giao thông so với đèn tín hiệu. Chúng giúp dòng xe lưu thông liên tục, giảm ùn tắc và tai nạn. Tuy nhiên, ở Mỹ, bùng binh ít phổ biến hơn và thường gây bối rối cho tài xế không quen vì luật ưu tiên khác biệt.

Lợi ích của bùng binh

Bùng binh được thiết kế để buộc các phương tiện giảm tốc độ và nhường đường, giúp giảm đáng kể số vụ va chạm nghiêm trọng. So với các giao lộ có đèn tín hiệu, bùng binh giúp giảm số điểm xung đột giữa các phương tiện, từ đó tăng cường an toàn giao thông và giảm nguy cơ tai nạn chết người.