(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ traffic mitigation
C1

traffic mitigation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu giao thông biện pháp giảm tải giao thông giải pháp giảm thiểu ùn tắc giao thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traffic mitigation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các hành động được thực hiện để giảm thiểu các tác động tiêu cực của giao thông, chẳng hạn như tắc nghẽn, ô nhiễm và tai nạn.

Definition (English Meaning)

Actions taken to reduce the negative impacts of traffic, such as congestion, pollution, and accidents.

Ví dụ Thực tế với 'Traffic mitigation'

  • "The city council is considering several traffic mitigation strategies to alleviate congestion during peak hours."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét một số chiến lược giảm thiểu giao thông để giảm bớt tắc nghẽn trong giờ cao điểm."

  • "Traffic mitigation measures included installing new traffic lights and improving pedestrian crossings."

    "Các biện pháp giảm thiểu giao thông bao gồm lắp đặt đèn giao thông mới và cải thiện vạch kẻ đường cho người đi bộ."

  • "Effective traffic mitigation requires a comprehensive approach, combining infrastructure improvements with policy changes."

    "Giảm thiểu giao thông hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp cải thiện cơ sở hạ tầng với thay đổi chính sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Traffic mitigation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: traffic mitigation
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

traffic calming(làm dịu giao thông)
congestion relief(giảm tắc nghẽn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

road construction(xây dựng đường bộ)
public transportation(giao thông công cộng)
urban planning(quy hoạch đô thị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quy hoạch đô thị Giao thông vận tải

Ghi chú Cách dùng 'Traffic mitigation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'traffic mitigation' thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kỹ thuật giao thông và chính sách công. Nó bao gồm nhiều biện pháp khác nhau, từ cải thiện cơ sở hạ tầng đến khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for of

'- mitigation for [something]' chỉ ra rằng các biện pháp giảm thiểu được thực hiện để đối phó với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'traffic mitigation for the new housing development'. '- mitigation of [something]' chỉ ra sự giảm bớt hoặc làm dịu đi một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'mitigation of traffic congestion'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Traffic mitigation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)