(Top Banner Ad)
traffic mitigation
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

traffic mitigation

UK: /ˈtræfɪk mɪtɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈtræfɪk mɪtɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu giao thông biện pháp giảm tải giao thông giải pháp giảm thiểu ùn tắc giao thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to reduce the negative impacts of traffic, such as congestion, pollution, and accidents.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để giảm thiểu các tác động tiêu cực của giao thông, chẳng hạn như tắc nghẽn, ô nhiễm và tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is considering several traffic mitigation strategies to alleviate congestion during peak hours."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét một số chiến lược giảm thiểu giao thông để giảm bớt tắc nghẽn trong giờ cao điểm."

  • "Traffic mitigation measures included installing new traffic lights and improving pedestrian crossings."

    "Các biện pháp giảm thiểu giao thông bao gồm lắp đặt đèn giao thông mới và cải thiện vạch kẻ đường cho người đi bộ."

  • "Effective traffic mitigation requires a comprehensive approach, combining infrastructure improvements with policy changes."

    "Giảm thiểu giao thông hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp cải thiện cơ sở hạ tầng với thay đổi chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic Giao thông; sự đi lại của các phương tiện; sự buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Verb traffic Buôn bán (thường là bất hợp pháp); đi lại qua
Noun trafficker Kẻ buôn lậu; người buôn bán bất hợp pháp
Noun mitigation Sự giảm nhẹ; sự làm dịu bớt; sự xoa dịu
Verb mitigate Giảm nhẹ; làm dịu bớt; làm cho bớt nghiêm trọng
Adjective mitigatory Có tính chất giảm nhẹ; làm dịu đi

Synonyms

traffic calming (làm dịu giao thông)congestion relief (giảm tắc nghẽn)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
mitigatio (a softening)
Old Italian
traffico (trade, traffic)

Nguồn gốc từ 'Traffic'

'Traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'traffico', dùng để chỉ sự di chuyển, buôn bán. Ban đầu, nó mô tả sự lưu thông của hàng hóa và người qua lại giữa các địa điểm. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự di chuyển của các phương tiện trên đường.

Nguồn gốc từ 'Mitigation'

'Mitigation' xuất phát từ tiếng Latinh 'mitigatio', mang ý nghĩa 'sự làm dịu đi', 'sự giảm nhẹ'. Động từ gốc 'mitigare' được tạo thành từ 'mitis' (nhẹ nhàng, mềm mại) và 'agere' (thực hiện). Ý nghĩa cốt lõi là làm cho tình hình hoặc vấn đề bớt nghiêm trọng hơn.

Khi 'Traffic' và 'Mitigation' kết hợp

Cụm từ 'traffic mitigation' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép lại từ hai từ trên. Nó được dùng rộng rãi trong quy hoạch đô thị và quản lý giao thông để chỉ các nỗ lực và biện pháp nhằm giảm bớt các vấn đề do giao thông gây ra, như tắc nghẽn, ô nhiễm hoặc tai nạn.

Usage Note

Cụm từ 'traffic mitigation' thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kỹ thuật giao thông và chính sách công. Nó bao gồm nhiều biện pháp khác nhau, từ cải thiện cơ sở hạ tầng đến khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Prepositions

for of

'- mitigation for [something]' chỉ ra rằng các biện pháp giảm thiểu được thực hiện để đối phó với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'traffic mitigation for the new housing development'. '- mitigation of [something]' chỉ ra sự giảm bớt hoặc làm dịu đi một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'mitigation of traffic congestion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic mitigation
  • effective effective traffic mitigation
    (giảm thiểu giao thông hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive traffic mitigation
    (giảm thiểu giao thông toàn diện)
  • local local traffic mitigation
    (giảm thiểu giao thông tại địa phương/cục bộ)
  • successful successful traffic mitigation
    (giảm thiểu giao thông thành công)
Verb + traffic mitigation
  • implement implement traffic mitigation
    (thực hiện/triển khai các biện pháp giảm thiểu giao thông)
  • propose propose traffic mitigation
    (đề xuất các giải pháp giảm thiểu giao thông)
  • seek seek traffic mitigation
    (tìm kiếm giải pháp giảm thiểu giao thông)
  • ensure ensure traffic mitigation
    (đảm bảo việc giảm thiểu giao thông)
Noun + for/in traffic mitigation
  • measures measures for traffic mitigation
    (các biện pháp giảm thiểu giao thông)
  • strategies strategies for traffic mitigation
    (các chiến lược giảm thiểu giao thông)
  • plan a plan for traffic mitigation
    (một kế hoạch giảm thiểu giao thông)
  • efforts efforts in traffic mitigation
    (những nỗ lực trong việc giảm thiểu giao thông)

Idioms

  • traffic mitigation measures

    Các biện pháp giảm thiểu giao thông (ví dụ: xây cầu, đường hầm, điều chỉnh đèn tín hiệu, khuyến khích phương tiện công cộng)

    "The city council approved new traffic mitigation measures to ease congestion during peak hours."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt các biện pháp giảm thiểu giao thông mới để giảm tắc nghẽn trong giờ cao điểm.)

  • traffic mitigation strategies

    Các chiến lược giảm thiểu giao thông (cách tiếp cận tổng thể để quản lý và giảm bớt các vấn đề giao thông)

    "Developing sustainable traffic mitigation strategies is crucial for urban planning."

    (Phát triển các chiến lược giảm thiểu giao thông bền vững là rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.)

  • traffic mitigation plan

    Kế hoạch giảm thiểu giao thông (một bản kế hoạch cụ thể để giải quyết các vấn đề giao thông)

    "The construction project requires a detailed traffic mitigation plan to minimize disruption."

    (Dự án xây dựng yêu cầu một kế hoạch giảm thiểu giao thông chi tiết để giảm thiểu sự gián đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic mitigation

Danh từ
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để giảm thiểu các tác động tiêu cực của giao thông, chẳng hạn như tắc nghẽn, ô nhiễm và tai nạn.

"The city council is considering several traffic mitigation strategies to alleviate congestion during peak hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been implementing traffic mitigation strategies for years before the new highway was finally built.
Thành phố đã thực hiện các chiến lược giảm thiểu giao thông trong nhiều năm trước khi đường cao tốc mới được xây dựng.
Phủ định
They hadn't been considering traffic mitigation seriously until the congestion became unbearable.
Họ đã không xem xét việc giảm thiểu giao thông một cách nghiêm túc cho đến khi tình trạng tắc nghẽn trở nên không thể chịu nổi.
Nghi vấn
Had the government been investing in traffic mitigation long before the environmental report was published?
Chính phủ đã đầu tư vào việc giảm thiểu giao thông từ lâu trước khi báo cáo môi trường được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic mitigation".

Quy hoạch Đô thị và Giao thông Bền vững

Trên toàn cầu, các thành phố lớn đang tập trung vào 'traffic mitigation' thông qua quy hoạch đô thị thông minh và giao thông bền vững. Điều này bao gồm việc đầu tư mạnh vào hệ thống giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm, xe điện), xây dựng làn đường dành riêng cho xe đạp, và tạo ra các khu vực đi bộ. Mục tiêu là khuyến khích người dân hạn chế sử dụng xe cá nhân, góp phần giảm tắc nghẽn, ô nhiễm môi trường và tiếng ồn.

Giải pháp Thành phố Thông minh (Smart City)

Khái niệm 'thành phố thông minh' (Smart City) ngày càng trở nên quan trọng trong việc giảm thiểu giao thông. Các công nghệ tiên tiến như cảm biến thông minh, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn được sử dụng để theo dõi lưu lượng giao thông theo thời gian thực, điều chỉnh đèn tín hiệu một cách linh hoạt, và cung cấp thông tin định tuyến tối ưu cho người lái xe. Điều này giúp tối ưu hóa luồng giao thông, giảm thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu quả di chuyển.