(Top Banner Ad)
road construction
B1
Noun B1 Xây dựng, Giao thông vận tải

road construction

UK: /rəʊd kənˈstrʌkʃən/ • US: /roʊd kənˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thi công đường bộ xây dựng đường sửa chữa đường xá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of building or repairing roads.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng hoặc sửa chữa đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road construction is causing traffic delays."

    "Việc xây dựng đường đang gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông."

  • "The road construction project is expected to be completed by next year."

    "Dự án xây dựng đường dự kiến sẽ hoàn thành vào năm tới."

  • "Drivers should be aware of road construction ahead."

    "Người lái xe nên chú ý đến việc xây dựng đường phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường đi
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun constructor người xây dựng, nhà thầu
Adjective constructive mang tính xây dựng, có tính kiến thiết
Noun reconstruction sự tái thiết, sự xây dựng lại
Noun roadway mặt đường, lòng đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Latin
constructio
Modern English
road construction

Nguồn gốc của 'road'

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'một hành trình'. Ban đầu nó dùng để chỉ hành động cưỡi ngựa hoặc đi lại, sau này mới phát triển nghĩa là con đường mà người ta đi trên đó. Từ 'rād' lại có nguồn gốc từ 'raidō' trong tiếng Proto-Germanic, liên quan đến hành động 'cưỡi'.

Nguồn gốc của 'construction'

Từ 'construction' xuất phát từ 'constructio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'sự lắp ghép'. Nó được hình thành từ động từ 'construere' (xây dựng, đắp đống), kết hợp giữa 'con-' (cùng nhau) và 'struere' (xếp chồng, xây dựng). Do đó, 'construction' mang ý nghĩa của việc tạo ra một cấu trúc bằng cách ghép nối các bộ phận lại với nhau.

Sự kết hợp 'road construction'

Cụm từ 'road construction' là một thuật ngữ ghép của tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'con đường' và 'sự xây dựng'. Nó mô tả trực tiếp quá trình xây dựng, sửa chữa hoặc nâng cấp các tuyến đường. Đây là một cụm từ mô tả chức năng, được sử dụng rộng rãi để chỉ các hoạt động kỹ thuật liên quan đến hạ tầng giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động liên quan đến việc xây mới đường, nâng cấp đường hiện có, hoặc sửa chữa các hư hỏng trên đường. Nó bao gồm nhiều công đoạn khác nhau như san lấp mặt bằng, trải nhựa, đặt cống thoát nước, và lắp đặt biển báo.

Prepositions

on near

‘on road construction’: chỉ địa điểm, ví dụ: work on road construction is temporarily stopped.
‘near road construction’: chỉ vị trí gần khu vực đang xây dựng đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + road construction
  • undertake undertake road construction
    (thực hiện/đảm nhận công trình xây dựng đường)
  • begin begin road construction
    (bắt đầu công trình xây dựng đường)
  • carry out carry out road construction
    (tiến hành công trình xây dựng đường)
  • fund fund road construction
    (tài trợ cho công trình xây dựng đường)
  • delay delay road construction
    (trì hoãn công trình xây dựng đường)
  • complete complete road construction
    (hoàn thành công trình xây dựng đường)
Tính từ + road construction
  • major major road construction
    (công trình xây dựng đường lớn/trọng điểm)
  • ongoing ongoing road construction
    (công trình xây dựng đường đang diễn ra)
  • extensive extensive road construction
    (công trình xây dựng đường quy mô lớn/mở rộng)
  • new new road construction
    (công trình xây dựng đường mới)
  • costly costly road construction
    (công trình xây dựng đường tốn kém)
Danh từ + road construction
  • area of area of road construction
    (khu vực đang có công trình xây dựng đường)
  • delays due to delays due to road construction
    (sự chậm trễ do công trình xây dựng đường)
  • traffic caused by traffic caused by road construction
    (ùn tắc giao thông do công trình xây dựng đường)

Idioms

  • Road construction ahead

    Phía trước có công trình xây dựng đường (thường là biển báo)

    "Drivers are warned: Road construction ahead, please drive carefully."

    (Các tài xế được cảnh báo: Phía trước có công trình xây dựng đường, xin hãy lái xe cẩn thận.)

  • Expect delays due to road construction

    Dự kiến có sự chậm trễ do công trình xây dựng đường (thường là thông báo)

    "Commuters should expect delays due to road construction on Highway 1."

    (Người đi lại nên dự kiến có sự chậm trễ do công trình xây dựng đường trên Xa lộ 1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road construction

Noun
Lật mặt

Quá trình xây dựng hoặc sửa chữa đường xá.

"Road construction is causing traffic delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road construction had caused significant delays that week.
Cô ấy nói rằng việc thi công đường đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong tuần đó.
Phủ định
He told me that the road construction had not finished as scheduled.
Anh ấy nói với tôi rằng việc thi công đường chưa hoàn thành theo kế hoạch.
Nghi vấn
They asked if the road construction would be completed by next month.
Họ hỏi liệu việc thi công đường có hoàn thành vào tháng tới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road construction".

Biểu tượng của sự phát triển

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, các dự án xây dựng đường mới thường được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sự phát triển kinh tế và hiện đại hóa. Chúng giúp kết nối các khu vực, thúc đẩy thương mại, du lịch và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cuộc sống hàng ngày của người dân. Sự ra đời của một con đường mới thường được ăn mừng như một bước tiến quan trọng.

Mùa xây dựng đường

Ở các nước phương Tây có khí hậu ôn đới, công trình xây dựng đường thường diễn ra mạnh mẽ nhất vào mùa hè hoặc các tháng ấm áp. Điều này là do điều kiện thời tiết khắc nghiệt như băng giá, tuyết rơi hoặc mưa lớn có thể cản trở hoặc làm hỏng quá trình thi công. Do đó, người dân thường thấy nhiều biển báo 'Road Construction Ahead' vào mùa hè, và đôi khi đây cũng là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ giao thông đáng kể.