(Top Banner Ad)
trait theory
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

trait theory

UK: /treɪt ˈθɪəri/ • US: /treɪt ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết đặc điểm lý thuyết về đặc điểm tính cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to the study of human personality. Trait theorists are primarily interested in the measurement of traits, which can be defined as habitual patterns of behavior, thought, and emotion.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận nghiên cứu về tính cách con người. Các nhà lý thuyết đặc điểm chủ yếu quan tâm đến việc đo lường các đặc điểm, có thể được định nghĩa là các kiểu hành vi, suy nghĩ và cảm xúc theo thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Big Five is a well-known model within trait theory."

    "Mô hình Big Five là một mô hình nổi tiếng trong lý thuyết đặc điểm."

  • "Trait theory suggests that individuals have consistent personality traits that influence their behavior across situations."

    "Lý thuyết đặc điểm cho rằng các cá nhân có những đặc điểm tính cách nhất quán ảnh hưởng đến hành vi của họ trong các tình huống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trait Đặc điểm, nét tính cách
Adjective theoretical Mang tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết
Noun theorist Nhà lý thuyết
Verb theorize Đưa ra lý thuyết, lý thuyết hóa
Adjective trait-based Dựa trên đặc điểm

Synonyms

Related Words

personality traits (các đặc điểm tính cách)Big Five (Năm đặc điểm lớn)OCEAN (OCEAN (Openness, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness, Neuroticism))

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trait
English
trait
Ancient Greek
θεωρία (theoria)
Latin
theoria
English
theory
English
trait theory

Nguồn gốc của 'trait theory'

Cụm từ 'trait theory' (thuyết đặc điểm) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'trait' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'trahere' (kéo, vẽ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'trait' mang nghĩa 'nét vẽ, đặc điểm'. Đến thế kỷ 16, tiếng Anh mượn từ này để chỉ một phẩm chất hoặc nét đặc trưng. Từ 'theory' (lý thuyết) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm nghiệm, quan sát', sau đó được tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ tiếp nhận. Cả hai từ này đều được tiếng Anh sử dụng từ thế kỷ 16. Cụm từ 'trait theory' được ghép lại vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả một hệ thống các ý tưởng giải thích tính cách con người dựa trên các đặc điểm ổn định.

Usage Note

Lý thuyết đặc điểm tập trung vào việc xác định và đo lường các đặc điểm tính cách ổn định theo thời gian và trong các tình huống khác nhau. Nó khác với các lý thuyết khác như lý thuyết phân tâm học (psychodynamic theory) hoặc lý thuyết hành vi (behavioral theory) ở chỗ nó không tập trung vào các quá trình vô thức hoặc điều kiện hóa môi trường, mà là vào các đặc điểm vốn có của cá nhân. Các mô hình phổ biến bao gồm 'Big Five' (Năm đặc điểm lớn) hoặc OCEAN (Openness, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness, Neuroticism).

Prepositions

of in on

* **of**: Dùng để chỉ bản chất của lý thuyết. Ví dụ: 'a study of trait theory' (một nghiên cứu về lý thuyết đặc điểm).
* **in**: Dùng để chỉ việc áp dụng lý thuyết. Ví dụ: 'research in trait theory' (nghiên cứu trong lý thuyết đặc điểm).
* **on**: Dùng khi lý thuyết được trình bày trong một bài viết hoặc cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a paper on trait theory' (một bài báo về lý thuyết đặc điểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trait theory
  • develop develop trait theory
    (phát triển thuyết đặc điểm)
  • apply apply trait theory
    (áp dụng thuyết đặc điểm)
  • criticize criticize trait theory
    (phê phán thuyết đặc điểm)
  • support support trait theory
    (ủng hộ thuyết đặc điểm)
  • explore explore trait theory
    (khám phá thuyết đặc điểm)
Adjective + trait theory
  • modern modern trait theory
    (thuyết đặc điểm hiện đại)
  • early early trait theory
    (thuyết đặc điểm ban đầu/sơ khai)
  • dominant dominant trait theory
    (thuyết đặc điểm thống trị)
  • comprehensive comprehensive trait theory
    (thuyết đặc điểm toàn diện)

Idioms

  • the tenets of trait theory

    các nguyên lý/giáo lý của thuyết đặc điểm

    "Understanding personality often begins with exploring the tenets of trait theory."

    (Việc tìm hiểu tính cách thường bắt đầu bằng cách khám phá các nguyên lý của thuyết đặc điểm.)

  • a cornerstone of trait theory

    một nền tảng/hòn đá tảng của thuyết đặc điểm

    "The Big Five model is considered a cornerstone of modern trait theory."

    (Mô hình Big Five được coi là một nền tảng của thuyết đặc điểm hiện đại.)

  • within the framework of trait theory

    trong khuôn khổ của thuyết đặc điểm

    "Researchers analyzed leadership styles within the framework of trait theory."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân tích các phong cách lãnh đạo trong khuôn khổ của thuyết đặc điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trait theory

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận nghiên cứu về tính cách con người. Các nhà lý thuyết đặc điểm chủ yếu quan tâm đến việc đo lường các đặc điểm, có thể được định nghĩa là các kiểu hành vi, suy nghĩ và cảm xúc theo thói quen.

"The Big Five is a well-known model within trait theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trait theory".

Ứng dụng trong đánh giá tính cách

Thuyết đặc điểm là nền tảng cho nhiều công cụ đánh giá tính cách phổ biến hiện nay, chẳng hạn như Big Five (Năm yếu tố lớn). Các công cụ này giúp cá nhân tự hiểu mình hơn và được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, tuyển dụng, và phát triển nghề nghiệp để dự đoán hành vi và hiệu suất.

Ảnh hưởng đến nghiên cứu lãnh đạo

Ban đầu, thuyết đặc điểm cũng được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu về lãnh đạo, tìm cách xác định các đặc điểm cá nhân cố hữu (như sự tự tin, trí tuệ) của những nhà lãnh đạo thành công. Mặc dù sau đó có nhiều mô hình khác ra đời, thuyết đặc điểm vẫn đặt nền móng cho việc hiểu vai trò của phẩm chất cá nhân trong lãnh đạo.